(Top Banner Ad)
decentralized control
C1
Tính từ (decentralized) C1 Quản lý, Chính trị, Công nghệ thông tin

decentralized control

UK: /ˌdiːˈsentrəˌlaɪzd kənˈtrəʊl/ • US: /ˌdiːˈsentrəˌlaɪzd kənˈtroʊl/

Nghĩa tiếng Việt

kiểm soát phi tập trung phân quyền kiểm soát
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having control or authority distributed among several local authorities rather than concentrated in a single central authority.

Vietnamese Meaning

Phân quyền kiểm soát, kiểm soát phi tập trung: Việc kiểm soát hoặc quyền lực được phân tán cho nhiều cơ quan địa phương thay vì tập trung vào một cơ quan trung ương duy nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company implemented a decentralized control system to empower local managers."

    "Công ty đã triển khai một hệ thống kiểm soát phi tập trung để trao quyền cho các nhà quản lý địa phương."

  • "Blockchain technology enables decentralized control of data."

    "Công nghệ blockchain cho phép kiểm soát dữ liệu phi tập trung."

  • "Decentralized control can lead to greater innovation and flexibility."

    "Kiểm soát phi tập trung có thể dẫn đến sự đổi mới và linh hoạt cao hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb decentralize phi tập trung hóa, phân quyền
Noun decentralization sự phi tập trung hóa, sự phân quyền
Adjective decentralized được phi tập trung, có tính phân quyền

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý, Chính trị, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
contra ('against') + rotulus ('roll')
Latin
de- ('from') + centrum ('center')
Old French
contrerole ('a counter-register')
English
decentralized control

Nguồn gốc của 'Control' từ việc Kế toán

Từ 'control' (kiểm soát) có nguồn gốc thú vị từ thời Trung cổ. Nó bắt nguồn từ cụm từ Latin 'contrarotulus', có nghĩa là 'cuộn giấy đối chiếu'. Các kế toán viên ngày xưa dùng một cuộn giấy da (rotulus) để ghi chép và một cuộn thứ hai (contra rotulus) để kiểm tra lại cho chính xác. Dần dần, ý nghĩa 'kiểm tra, điều khiển' đã ra đời từ đó.

Nguồn gốc của 'Decentralized' từ 'Tâm điểm'

Từ 'decentralized' được ghép từ 'de-' (rời khỏi), 'center' (trung tâm), và '-ize' (động từ hóa). 'Center' đến từ tiếng Latin 'centrum' và Hy Lạp 'kentron', nghĩa là 'điểm nhọn' hoặc 'tâm của một vòng tròn'. Vì vậy, 'decentralize' theo nghĩa đen là 'di chuyển quyền lực ra khỏi trung tâm'.

Usage Note

Tính từ 'decentralized' mô tả một hệ thống hoặc quá trình mà quyền lực và trách nhiệm được chia sẻ giữa nhiều đơn vị hoặc cá nhân, thay vì tập trung ở một trung tâm duy nhất. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh quản lý, chính trị và công nghệ thông tin. Cần phân biệt với 'distributed' (phân tán), trong đó nhấn mạnh sự phân bổ đều hơn, còn 'decentralized' nhấn mạnh việc trao quyền cho các đơn vị nhỏ hơn.

Prepositions

in for

Ví dụ: 'decentralized control in the organization' (kiểm soát phi tập trung trong tổ chức), 'decentralized control for improved efficiency' (kiểm soát phi tập trung để cải thiện hiệu quả).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + decentralized control
  • achieve decentralized control
    (đạt được sự kiểm soát phi tập trung)
  • implement decentralized control
    (triển khai cơ chế kiểm soát phi tập trung)
  • promote decentralized control
    (thúc đẩy sự kiểm soát phi tập trung)
  • advocate for decentralized control
    (ủng hộ, vận động cho sự kiểm soát phi tập trung)
Adjective/Adverb + decentralized control
  • highly decentralized control
    (sự kiểm soát phi tập trung ở mức độ cao)
  • truly decentralized control
    (sự kiểm soát phi tập trung thực sự)
  • partially decentralized control
    (sự kiểm soát phi tập trung một phần)

Idioms

  • Power to the people

    Một khẩu hiệu chính trị ủng hộ việc trao quyền lực cho người dân, thể hiện tinh thần cốt lõi của kiểm soát phi tập trung.

    "The movement's core belief was 'power to the people,' advocating for more community-led projects and decentralized control."

    (Niềm tin cốt lõi của phong trào là 'trao quyền cho người dân', ủng hộ các dự án do cộng đồng lãnh đạo và sự kiểm soát phi tập trung nhiều hơn.)

  • Herding cats

    Mô tả một việc cực kỳ khó khăn, ví như cố gắng quản lý một nhóm các cá nhân hoặc tổ chức độc lập, tự chủ - một thách thức thường gặp trong các hệ thống phi tập trung.

    "Getting all the independent developers to agree on a single update felt like herding cats."

    (Việc thuyết phục tất cả các nhà phát triển độc lập đồng ý về một bản cập nhật duy nhất giống như lùa mèo vậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

decentralized control

Tính từ (decentralized)
Lật mặt

Phân quyền kiểm soát, kiểm soát phi tập trung: Việc kiểm soát hoặc quyền lực được phân tán cho nhiều cơ quan địa phương thay vì tập trung vào một cơ quan trung ương duy nhất.

"The company implemented a decentralized control system to empower local managers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They decided to decentralize control of the project to improve efficiency.
Họ quyết định phân quyền kiểm soát dự án để cải thiện hiệu quả.
Phủ định
We did not decentralize control because we feared a loss of accountability.
Chúng tôi đã không phân quyền kiểm soát vì chúng tôi sợ mất đi trách nhiệm giải trình.
Nghi vấn
Did you decentralize control over the regional offices last year?
Bạn đã phân quyền kiểm soát các văn phòng khu vực năm ngoái chưa?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Ultimately, decentralized control empowers local teams, and fosters quicker decision-making.
Cuối cùng, kiểm soát phân quyền trao quyền cho các đội địa phương và thúc đẩy việc ra quyết định nhanh hơn.
Phủ định
Without clear guidelines, decentralized control can lead to inconsistencies, and the overall strategy can become fragmented.
Nếu không có hướng dẫn rõ ràng, kiểm soát phân quyền có thể dẫn đến sự không nhất quán và chiến lược tổng thể có thể bị rời rạc.
Nghi vấn
Considering the potential for increased efficiency, does decentralized control outweigh the risks of a lack of coordination, and should we implement it?
Xem xét tiềm năng tăng hiệu quả, liệu kiểm soát phân quyền có lớn hơn những rủi ro do thiếu sự phối hợp hay không, và chúng ta có nên triển khai nó không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company decentralized control further, it would likely see an increase in employee innovation.
Nếu công ty phân quyền kiểm soát hơn nữa, có lẽ nó sẽ thấy sự gia tăng trong sự đổi mới của nhân viên.
Phủ định
If the government didn't implement decentralized control over local resources, they wouldn't be managed as efficiently.
Nếu chính phủ không thực hiện kiểm soát phi tập trung đối với các nguồn lực địa phương, chúng sẽ không được quản lý hiệu quả.
Nghi vấn
Would the project succeed if we decentralized the control and gave teams more autonomy?
Liệu dự án có thành công nếu chúng ta phân quyền kiểm soát và trao cho các nhóm nhiều quyền tự chủ hơn?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will be decentralizing its operations to regional offices next quarter.
Công ty sẽ phân quyền hoạt động của mình cho các văn phòng khu vực vào quý tới.
Phủ định
They won't be implementing decentralized control until the new system is fully tested.
Họ sẽ không triển khai kiểm soát phi tập trung cho đến khi hệ thống mới được kiểm tra đầy đủ.
Nghi vấn
Will the government be decentralizing power to local communities in the coming years?
Chính phủ sẽ phân quyền cho các cộng đồng địa phương trong những năm tới chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "decentralized control".

Blockchain và Tiền mã hóa

Các công nghệ như Bitcoin và Ethereum là ví dụ điển hình nhất về kiểm soát phi tập trung trong thời hiện đại. Không có một ngân hàng hay chính phủ nào kiểm soát mạng lưới; thay vào đó, quyền lực được phân bổ cho hàng ngàn người dùng trên khắp thế giới. Điều này tạo ra một hệ thống minh bạch và khó bị kiểm duyệt.

Chủ nghĩa Liên bang ở Hoa Kỳ

Hệ thống chính trị của Mỹ là một ví dụ cổ điển về kiểm soát phi tập trung. Quyền lực được chia sẻ giữa chính phủ liên bang (trung ương) và chính quyền của từng tiểu bang. Mỗi bang có luật pháp và quyền tự chủ riêng trong nhiều lĩnh vực, thể hiện nguyên tắc phân quyền thay vì tập trung toàn bộ quyền lực vào một nơi.