(Top Banner Ad)
centralized system
B2
Danh từ B2 Quản lý, Công nghệ thông tin, Kinh tế

centralized system

UK: /ˈsentrəlaɪzd ˈsɪstəm/ • US: /ˈsentrəˌlaɪzd ˈsɪstəm/

Nghĩa tiếng Việt

hệ thống tập trung cơ chế tập trung
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A system where control is exerted from a single authority.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống mà quyền kiểm soát được thực thi từ một cơ quan duy nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company implemented a centralized system for managing customer data."

    "Công ty đã triển khai một hệ thống tập trung để quản lý dữ liệu khách hàng."

  • "A centralized system allows for better coordination between departments."

    "Một hệ thống tập trung cho phép phối hợp tốt hơn giữa các phòng ban."

  • "Many governments operate under a centralized system."

    "Nhiều chính phủ hoạt động theo một hệ thống tập trung."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun centralization sự tập trung hóa, sự tập quyền
Verb centralize tập trung hóa, tập quyền hóa
Adjective central thuộc về trung tâm, chính yếu
Adverb centrally tại trung tâm, một cách tập trung
Noun center / centre trung tâm
Verb (Antonym) decentralize phân quyền, phi tập trung hóa
Noun (Antonym) decentralization sự phân quyền, sự phi tập trung hóa

Synonyms

unified system (hệ thống thống nhất)integrated system (hệ thống tích hợp)

Antonyms

decentralized system (hệ thống phân quyền)distributed system (hệ thống phân tán)

Related Words

Subject Area

Quản lý, Công nghệ thông tin, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ḱent- (point) + *steh₂- (to stand)
Greek
κέντρον (kéntron, sharp point) + σύστημα (sústēma, organized whole)
Latin
centrum (center) + systema (system)
French
centraliser (to centralize) + système (system)
English
centralized system

Từ Tâm Điểm Compa đến Trái Tim Quyền Lực

Từ 'central' bắt nguồn từ 'centrum' trong tiếng Latin, ban đầu có nghĩa là đầu nhọn của một chiếc compa – điểm cố định để vẽ nên một vòng tròn hoàn hảo. Ý tưởng về một điểm duy nhất, bất động làm trung tâm điều khiển mọi thứ xung quanh đã dần được dùng để mô tả các cấu trúc chính trị và tổ chức. Khi kết hợp với 'system' (hệ thống), nó tạo ra cụm từ 'centralized system', mô tả một cơ cấu mà mọi quyền lực và quyết định đều xuất phát từ một 'trung tâm đầu não' duy nhất.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các hệ thống tổ chức, quản lý hoặc kỹ thuật, nơi quyền lực hoặc chức năng được tập trung ở một điểm hoặc địa điểm trung tâm. Nó nhấn mạnh tính thống nhất và đồng bộ trong hoạt động. Khác với 'decentralized system' (hệ thống phân quyền) nơi quyền lực được phân tán.

Prepositions

in within

Ví dụ: 'centralized system in government' (hệ thống tập trung trong chính phủ), 'centralized system within an organization' (hệ thống tập trung trong một tổ chức). Giới từ 'in' và 'within' thường chỉ ra phạm vi hoặc bối cảnh mà hệ thống tập trung hoạt động.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + centralized system
  • highly centralized system
    (hệ thống tập trung hóa cao độ)
  • strictly centralized system
    (hệ thống tập trung hóa nghiêm ngặt)
  • partially centralized system
    (hệ thống tập trung hóa một phần)
Verb + centralized system
  • create a centralized system
    (tạo ra một hệ thống tập trung)
  • implement a centralized system
    (triển khai một hệ thống tập trung)
  • maintain a centralized system
    (duy trì một hệ thống tập trung)
  • dismantle a centralized system
    (tháo dỡ một hệ thống tập trung)
Noun + of a centralized system
  • the benefits of a centralized system
    (lợi ích của một hệ thống tập trung)
  • the drawbacks of a centralized system
    (hạn chế của một hệ thống tập trung)
  • the structure of a centralized system
    (cấu trúc của một hệ thống tập trung)

Idioms

  • a top-down approach

    Phương pháp từ trên xuống (chỉ một hệ thống nơi mọi quyết định bắt nguồn từ cấp cao nhất và truyền xuống, đặc trưng của hệ thống tập trung).

    "The company failed because its rigid, top-down approach stifled creativity, making it feel like an inefficient centralized system."

    (Công ty đã thất bại vì phương pháp quản lý cứng nhắc từ trên xuống đã kìm hãm sự sáng tạo, khiến nó giống như một hệ thống tập trung kém hiệu quả.)

  • the nerve center

    Trung tâm đầu não (nơi kiểm soát mọi hoạt động, tương tự như trung tâm của một hệ thống tập trung).

    "The headquarters in the capital city is the nerve center of the entire organization, a classic centralized system."

    (Trụ sở chính tại thủ đô là trung tâm đầu não của toàn bộ tổ chức, một hệ thống tập trung kiểu mẫu.)

  • all roads lead to Rome

    Mọi con đường đều dẫn đến La Mã (ám chỉ một tình huống mà mọi thứ đều quy về một điểm trung tâm duy nhất, giống như trong một hệ thống tập trung).

    "In this bureaucracy, all roads lead to the director's office; it's a completely centralized system."

    (Trong bộ máy quan liêu này, mọi con đường đều dẫn đến văn phòng giám đốc; đó là một hệ thống tập trung hóa hoàn toàn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

centralized system

Danh từ
Lật mặt

Một hệ thống mà quyền kiểm soát được thực thi từ một cơ quan duy nhất.

"The company implemented a centralized system for managing customer data."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "centralized system".

Nước Pháp: Hình Mẫu Nhà Nước Tập Quyền

Trong thế giới phương Tây, Pháp là một ví dụ điển hình về một quốc gia có hệ thống chính trị tập trung hóa cao độ. Kể từ thời Cách mạng Pháp và Napoleon, quyền lực đã được tập trung ở Paris. Các quyết định quan trọng về giáo dục, luật pháp, và hành chính công đều do chính quyền trung ương ban hành và áp dụng thống nhất trên toàn quốc, trái ngược với các hệ thống liên bang như ở Đức hay Hoa Kỳ, nơi các bang có quyền tự chủ lớn.

Panopticon: Ẩn Dụ về Sự Kiểm Soát Tập Trung

Panopticon là một khái niệm kiến trúc nhà tù do triết gia Jeremy Bentham đề xuất, trong đó một cai ngục duy nhất có thể quan sát tất cả tù nhân mà họ không biết mình có đang bị theo dõi hay không. Đây đã trở thành một ẩn dụ mạnh mẽ cho các hệ thống kiểm soát tập trung trong xã hội hiện đại, nơi chính phủ hay các tập đoàn có thể giám sát công dân thông qua dữ liệu, tạo ra một cảm giác bị theo dõi thường trực và thúc đẩy sự tự tuân thủ.