(Top Banner Ad)
centripetal
C1
adjective C1 Vật lý

centripetal

UK: /senˈtrɪpɪtl/ • US: /senˈtrɪpɪtl/

Nghĩa tiếng Việt

hướng tâm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Moving or tending to move towards a center.

Vietnamese Meaning

Hướng tâm, có xu hướng hoặc chuyển động về phía tâm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The centripetal force keeps the ball moving in a circle."

    "Lực hướng tâm giữ cho quả bóng chuyển động theo hình tròn."

  • "The Earth's gravity provides the centripetal force that keeps the Moon in orbit."

    "Lực hấp dẫn của Trái Đất cung cấp lực hướng tâm giữ cho Mặt Trăng ở trên quỹ đạo."

  • "Centripetal acceleration is required for circular motion."

    "Gia tốc hướng tâm là cần thiết cho chuyển động tròn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Phrase centripetal force Lực hướng tâm (Lực tác động vào vật thể, kéo nó về phía trung tâm)
Adverb centripetally Một cách hướng tâm, theo chiều hướng về trung tâm
Noun centripetality Tính chất hướng tâm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
centrum
Latin
petere
Modern Latin
centripetus
English
centripetal

Nguồn gốc từ Newton

Từ 'centripetal' (hướng tâm) được nhà khoa học vĩ đại Sir Isaac Newton đặt ra vào cuối thế kỷ 17. Nó được tạo ra từ tiếng Latin: 'centrum' (tâm, trung tâm) và 'petere' (tìm kiếm, hướng tới). Newton dùng từ này để mô tả Lực Hướng Tâm, lực giữ các vật thể chuyển động theo quỹ đạo tròn, ví dụ như lực hấp dẫn giữ Mặt Trăng quanh Trái Đất.

Usage Note

Tính từ 'centripetal' mô tả lực hoặc xu hướng hướng vào tâm của một vòng tròn hoặc đường cong. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh vật lý để mô tả lực giữ một vật thể chuyển động theo đường tròn. Khác với 'centrifugal' (ly tâm) có xu hướng đẩy ra khỏi tâm.

Prepositions

to towards

'Centripetal to' được sử dụng để chỉ cái gì đó là cần thiết hoặc đóng góp vào lực hướng tâm. Ví dụ, 'The force is centripetal to circular motion.' ('Lực này là lực hướng tâm cho chuyển động tròn'). 'Centripetal towards' chỉ sự hướng về trung tâm, ví dụ 'The object has centripetal force towards the center.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun (Khoa học vật lý)
  • force centripetal force
    (Lực hướng tâm)
  • acceleration centripetal acceleration
    (Gia tốc hướng tâm)
  • motion centripetal motion
    (Chuyển động hướng tâm)
Adjective + Noun (Xã hội học/Địa lý)
  • tendency centripetal tendency
    (Khuynh hướng hướng tâm (tập trung về một trung tâm))
  • effects centripetal effects
    (Các hiệu ứng tập trung/hướng tâm)

Idioms

  • Centripetal political system

    Hệ thống chính trị hướng tâm (Hệ thống mà quyền lực tập trung mạnh mẽ vào chính quyền trung ương)

    "The country adopted a highly centripetal political system to maintain unity."

    (Quốc gia đó đã áp dụng một hệ thống chính trị hướng tâm cao độ để duy trì sự đoàn kết.)

  • Centripetal growth

    Sự phát triển hướng tâm (Sự phát triển tập trung từ ngoại vi vào trung tâm, thường dùng trong sinh học hoặc quy hoạch đô thị)

    "The centripetal growth of the city center led to traffic congestion."

    (Sự phát triển hướng tâm của trung tâm thành phố đã dẫn đến tắc nghẽn giao thông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

centripetal

adjective
Lật mặt

Hướng tâm, có xu hướng hoặc chuyển động về phía tâm.

"The centripetal force keeps the ball moving in a circle."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The object must have a centripetal force acting on it to move in a circle.
Vật thể phải có lực hướng tâm tác dụng lên nó để di chuyển theo hình tròn.
Phủ định
Without sufficient speed, the car won't be able to maintain a centripetal path around the curve.
Nếu không có đủ tốc độ, xe sẽ không thể duy trì quỹ đạo hướng tâm quanh khúc cua.
Nghi vấn
Could the satellite's orbit become unstable if the centripetal force weakens?
Quỹ đạo của vệ tinh có thể trở nên không ổn định nếu lực hướng tâm yếu đi không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the Earth had stopped spinning, objects would fly off tangentially instead of being held by centripetal force.
Nếu Trái Đất đã ngừng quay, các vật thể sẽ bay ra theo phương tiếp tuyến thay vì bị giữ lại bởi lực hướng tâm.
Phủ định
If the satellite had not been traveling at the correct speed, it would not have remained in orbit relying on centripetal acceleration.
Nếu vệ tinh không di chuyển với tốc độ chính xác, nó đã không thể duy trì quỹ đạo dựa vào gia tốc hướng tâm.
Nghi vấn
If the curve had been sharper, would the car have needed more centripetal grip to stay on the road?
Nếu khúc cua gắt hơn, xe có cần độ bám hướng tâm lớn hơn để ở trên đường không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The centripetal force is pulling the object inward, isn't it?
Lực hướng tâm đang kéo vật vào trong, đúng không?
Phủ định
The object isn't influenced by a centripetal force, is it?
Vật thể không bị ảnh hưởng bởi lực hướng tâm, phải không?
Nghi vấn
The centripetal acceleration is not constant, is it?
Gia tốc hướng tâm không phải là hằng số, đúng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "centripetal".

Lực hướng tâm trong Xã hội và Địa lý Chính trị

Trong các ngành khoa học xã hội, đặc biệt là địa lý chính trị, 'centripetal forces' (các lực hướng tâm) là thuật ngữ ẩn dụ chỉ những yếu tố giúp đoàn kết một quốc gia. Ví dụ: tinh thần dân tộc (nationalism), ngôn ngữ chung, tôn giáo chung, hoặc một hệ thống chính phủ ổn định. Ngược lại là 'centrifugal forces' (lực ly tâm), là những yếu tố gây chia rẽ.