centrifugal
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Moving or tending to move away from a center.
Vietnamese Meaning
Hướng ra hoặc có xu hướng di chuyển ra khỏi tâm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The centrifugal force caused the water to spin outwards."
"Lực ly tâm khiến nước xoay ra ngoài."
-
"Centrifugal pumps are used to transport fluids."
"Bơm ly tâm được sử dụng để vận chuyển chất lỏng."
-
"The experiment utilized a centrifugal separator."
"Thí nghiệm sử dụng một máy tách ly tâm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | centrifuge | máy ly tâm |
| Noun | centrifugation | quá trình ly tâm |
| Verb | centrifuge | làm ly tâm, quay ly tâm |
| Adverb | centrifugally | theo hướng ly tâm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ "centrifugal" mô tả một lực hoặc chuyển động hướng ra ngoài từ một điểm trung tâm. Nó thường được dùng trong các ngữ cảnh khoa học và kỹ thuật để mô tả các quá trình hoặc thiết bị sử dụng lực ly tâm. Ví dụ, một máy ly tâm sử dụng lực ly tâm để tách các chất có mật độ khác nhau.
Prepositions
Giới từ 'from' được dùng để chỉ nguồn gốc hoặc điểm xuất phát của lực hoặc chuyển động. Ví dụ: 'centrifugal force from the rotation'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong centrifugal force (lực ly tâm mạnh)
-
powerful powerful centrifugal effects (hiệu ứng ly tâm mạnh mẽ)
-
force centrifugal force (lực ly tâm)
-
pump centrifugal pump (máy bơm ly tâm)
-
clutch centrifugal clutch (côn ly tâm (trong cơ khí))
-
tendency centrifugal tendency (xu hướng ly tâm (chia tách khỏi trung tâm))
Idioms
-
Centrifugal forces (in politics)
Các lực lượng ly tâm (ám chỉ xu hướng các vùng miền hoặc nhóm người muốn tách rời khỏi sự kiểm soát tập trung của chính phủ)
"The country is being pulled apart by centrifugal forces of ethnic nationalism."
(Đất nước đang bị kéo giãn bởi các lực lượng ly tâm của chủ nghĩa dân tộc sắc tộc.)
-
Centrifugal effect
Hiệu ứng lan tỏa ra ngoài (hoặc tác động đẩy ra xa tâm điểm)
"The rapid growth of the city center has a centrifugal effect on the surrounding suburbs."
(Sự phát triển nhanh chóng của trung tâm thành phố có tác động ly tâm (đẩy sự phát triển) ra các vùng ngoại ô xung quanh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
centrifugal
adjectiveHướng ra hoặc có xu hướng di chuyển ra khỏi tâm.
"The centrifugal force caused the water to spin outwards."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the centrifugal force is really strong on this ride! |
Chà, lực ly tâm mạnh thật trên chuyến đi này! |
| Phủ định | Oh no, that washing machine doesn't have a centrifugal spin cycle. |
Ôi không, cái máy giặt đó không có chu trình vắt ly tâm. |
| Nghi vấn | Hey, is that centrifugal pump working properly? |
Này, cái máy bơm ly tâm đó có hoạt động bình thường không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The centrifugal force of the spinning ride kept us pressed against the wall. |
Lực ly tâm của trò chơi quay khiến chúng tôi bị ép sát vào tường. |
| Phủ định | The design of the braking system is not centrifugal; it relies on friction. |
Thiết kế của hệ thống phanh không phải là ly tâm; nó dựa vào ma sát. |
| Nghi vấn | What centrifugal force is required to separate these components? |
Cần lực ly tâm nào để tách các thành phần này? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The centrifuge's centrifugal force is crucial for separating substances. |
Lực ly tâm của máy ly tâm rất quan trọng để tách các chất. |
| Phủ định | The Earth's centrifugal effect isn't noticeable in everyday life. |
Hiệu ứng ly tâm của Trái Đất không đáng chú ý trong cuộc sống hàng ngày. |
| Nghi vấn | Is the washing machine's centrifugal action strong enough to dry the clothes? |
Hành động ly tâm của máy giặt có đủ mạnh để làm khô quần áo không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "centrifugal".
