(Top Banner Ad)
centrifugal
C1
adjective C1 Vật lý, Kỹ thuật

centrifugal

UK: /senˈtrɪfjuːɡəl/ • US: /senˈtrɪfjəɡəl/

Nghĩa tiếng Việt

ly tâm hướng tâm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Moving or tending to move away from a center.

Vietnamese Meaning

Hướng ra hoặc có xu hướng di chuyển ra khỏi tâm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The centrifugal force caused the water to spin outwards."

    "Lực ly tâm khiến nước xoay ra ngoài."

  • "Centrifugal pumps are used to transport fluids."

    "Bơm ly tâm được sử dụng để vận chuyển chất lỏng."

  • "The experiment utilized a centrifugal separator."

    "Thí nghiệm sử dụng một máy tách ly tâm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun centrifuge máy ly tâm
Noun centrifugation quá trình ly tâm
Verb centrifuge làm ly tâm, quay ly tâm
Adverb centrifugally theo hướng ly tâm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
centrum
Latin
fugere
New Latin
centrifugus
English
centrifugal

Chạy trốn khỏi tâm điểm

Từ 'centrifugal' được ghép từ hai gốc từ Latinh: 'centrum' (trung tâm) và 'fugere' (chạy trốn, lánh xa). Thuật ngữ này được nhà bác học Isaac Newton đưa vào sử dụng rộng rãi vào thế kỷ 17 để mô tả lực đẩy vật thể ra xa khỏi trục quay, giống như cảm giác bạn bị văng ra ngoài khi đi trên một vòng quay ngựa gỗ.

Usage Note

Tính từ "centrifugal" mô tả một lực hoặc chuyển động hướng ra ngoài từ một điểm trung tâm. Nó thường được dùng trong các ngữ cảnh khoa học và kỹ thuật để mô tả các quá trình hoặc thiết bị sử dụng lực ly tâm. Ví dụ, một máy ly tâm sử dụng lực ly tâm để tách các chất có mật độ khác nhau.

Prepositions

from

Giới từ 'from' được dùng để chỉ nguồn gốc hoặc điểm xuất phát của lực hoặc chuyển động. Ví dụ: 'centrifugal force from the rotation'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + centrifugal
  • strong strong centrifugal force
    (lực ly tâm mạnh)
  • powerful powerful centrifugal effects
    (hiệu ứng ly tâm mạnh mẽ)
centrifugal + Noun
  • force centrifugal force
    (lực ly tâm)
  • pump centrifugal pump
    (máy bơm ly tâm)
  • clutch centrifugal clutch
    (côn ly tâm (trong cơ khí))
  • tendency centrifugal tendency
    (xu hướng ly tâm (chia tách khỏi trung tâm))

Idioms

  • Centrifugal forces (in politics)

    Các lực lượng ly tâm (ám chỉ xu hướng các vùng miền hoặc nhóm người muốn tách rời khỏi sự kiểm soát tập trung của chính phủ)

    "The country is being pulled apart by centrifugal forces of ethnic nationalism."

    (Đất nước đang bị kéo giãn bởi các lực lượng ly tâm của chủ nghĩa dân tộc sắc tộc.)

  • Centrifugal effect

    Hiệu ứng lan tỏa ra ngoài (hoặc tác động đẩy ra xa tâm điểm)

    "The rapid growth of the city center has a centrifugal effect on the surrounding suburbs."

    (Sự phát triển nhanh chóng của trung tâm thành phố có tác động ly tâm (đẩy sự phát triển) ra các vùng ngoại ô xung quanh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

centrifugal

adjective
Lật mặt

Hướng ra hoặc có xu hướng di chuyển ra khỏi tâm.

"The centrifugal force caused the water to spin outwards."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the centrifugal force is really strong on this ride!
Chà, lực ly tâm mạnh thật trên chuyến đi này!
Phủ định
Oh no, that washing machine doesn't have a centrifugal spin cycle.
Ôi không, cái máy giặt đó không có chu trình vắt ly tâm.
Nghi vấn
Hey, is that centrifugal pump working properly?
Này, cái máy bơm ly tâm đó có hoạt động bình thường không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The centrifugal force of the spinning ride kept us pressed against the wall.
Lực ly tâm của trò chơi quay khiến chúng tôi bị ép sát vào tường.
Phủ định
The design of the braking system is not centrifugal; it relies on friction.
Thiết kế của hệ thống phanh không phải là ly tâm; nó dựa vào ma sát.
Nghi vấn
What centrifugal force is required to separate these components?
Cần lực ly tâm nào để tách các thành phần này?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The centrifuge's centrifugal force is crucial for separating substances.
Lực ly tâm của máy ly tâm rất quan trọng để tách các chất.
Phủ định
The Earth's centrifugal effect isn't noticeable in everyday life.
Hiệu ứng ly tâm của Trái Đất không đáng chú ý trong cuộc sống hàng ngày.
Nghi vấn
Is the washing machine's centrifugal action strong enough to dry the clothes?
Hành động ly tâm của máy giặt có đủ mạnh để làm khô quần áo không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "centrifugal".

Ứng dụng trong đời sống hàng ngày

Trong văn hóa phương Tây và khoa học hiện đại, 'centrifugal' không chỉ là thuật ngữ vật lý. Bạn thấy nó hoạt động hàng ngày trong máy giặt (chế độ vắt - spin cycle thực chất là dùng lực ly tâm để tách nước ra khỏi quần áo) hay trong y học để tách các thành phần trong máu (xét nghiệm máu).

Ẩn dụ về sự phân rã xã hội

Trong xã hội học, khái niệm 'centrifugal' thường được dùng để đối lập với 'centripetal' (hướng tâm). Nó mô tả các hiện tượng xã hội khi con người có xu hướng rời bỏ các giá trị chung để đi theo những sở thích cá nhân hoặc nhóm nhỏ lẻ, phản ánh sự đa dạng nhưng cũng là thách thức đối với sự đoàn kết quốc gia.