(Top Banner Ad)
center-seeking
C1
Tính từ C1 Vật lý, Toán học, Kỹ thuật

center-seeking

Nghĩa tiếng Việt

hướng tâm tìm tâm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Tending to move towards or be attracted to a center.

Vietnamese Meaning

Có xu hướng di chuyển về phía hoặc bị hút về một tâm điểm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The experiment demonstrated the center-seeking nature of the magnetic field."

    "Thí nghiệm đã chứng minh bản chất hướng tâm của từ trường."

  • "The center-seeking algorithm ensures that the robot navigates towards the designated target."

    "Thuật toán hướng tâm đảm bảo rằng robot di chuyển về phía mục tiêu được chỉ định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun center trung tâm
Verb seek tìm kiếm, hướng tới
Adjective centripetal hướng tâm (thuật ngữ khoa học tương đương)
Noun seeker người tìm kiếm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Toán học, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
kent- (to prick/sharp point)
Ancient Greek
kentron (sharp point, stationary point of a pair of compasses)
Latin
centrum
Old English
secan (to search for, pursue)
Modern English
center-seeking (compound formed to describe centripetal motion)

Bản dịch trực tiếp của Centripetal

Từ 'center-seeking' thực chất là một cách dịch sát nghĩa (calque) từ thuật ngữ Latinh 'centripetal', được Isaac Newton đặt ra vào thế kỷ 17. 'Centrum' là trung tâm và 'petere' là tìm kiếm/hướng tới. Thay vì dùng từ chuyên môn khó hiểu, người ta dùng 'center-seeking' để mô tả lực kéo mọi thứ về phía lõi.

Usage Note

Tính từ này thường được dùng để mô tả các lực, chuyển động hoặc hệ thống có xu hướng hướng về một điểm trung tâm. Nó thường xuất hiện trong các bối cảnh liên quan đến vật lý, toán học và kỹ thuật, đặc biệt là khi thảo luận về chuyển động tròn, lực hướng tâm và các hệ thống điều khiển.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + center-seeking
  • force center-seeking force
    (lực hướng tâm)
  • tendency center-seeking tendency
    (xu hướng hướng về trung tâm)
  • motion center-seeking motion
    (chuyển động hướng tâm)
Adverb + center-seeking
  • inherently inherently center-seeking
    (vốn dĩ có tính chất hướng tâm)
  • naturally naturally center-seeking
    (hướng tâm một cách tự nhiên)

Idioms

  • center-seeking politics

    chính trị hướng tâm (xu hướng ôn hòa, trung dung)

    "The candidate's center-seeking politics appealed to both left-wing and right-wing voters."

    (Đường lối chính trị hướng tâm của ứng cử viên đã thu hút cả cử tri cánh tả và cánh hữu.)

  • center-seeking effect

    hiệu ứng gắn kết, kéo mọi thứ về điểm chung

    "Traditional values often act as a center-seeking effect in a fragmented society."

    (Các giá trị truyền thống thường đóng vai trò như một hiệu ứng hướng tâm trong một xã hội bị chia rẽ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

center-seeking

Tính từ
Lật mặt

Có xu hướng di chuyển về phía hoặc bị hút về một tâm điểm.

"The experiment demonstrated the center-seeking nature of the magnetic field."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
During the debate, his argument was center-seeking, always trying to find common ground.
Trong cuộc tranh luận, lập luận của anh ấy luôn hướng tới việc tìm kiếm điểm chung, luôn cố gắng tìm ra điểm tương đồng.
Phủ định
The politician's speech wasn't center-seeking; it seemed designed to polarize the audience.
Bài phát biểu của chính trị gia không hướng tới việc tìm kiếm điểm chung; nó dường như được thiết kế để chia rẽ khán giả.
Nghi vấn
Was her strategy center-seeking, or did she prioritize appealing to a specific group?
Chiến lược của cô ấy có phải là tìm kiếm điểm chung không, hay cô ấy ưu tiên việc thu hút một nhóm cụ thể?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "center-seeking".

Vật lý Newton và tư duy phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'center-seeking' gắn liền với cuộc cách mạng khoa học của Isaac Newton. Nó không chỉ là vật lý, mà còn ảnh hưởng đến cách người phương Tây nhìn nhận về sự ổn định: mọi hệ thống bền vững đều cần một lực hướng tâm để ngăn cản sự hỗn loạn.

Chính trị Trung dung (Centrism)

Trong các xã hội dân chủ phương Tây, khái niệm hướng tâm (center-seeking) mô tả các chiến lược tranh cử nơi các ứng viên cố gắng rời bỏ các quan điểm cực đoan để tìm kiếm sự đồng thuận ở giữa, coi đó là chìa khóa để ổn định xã hội.