(Top Banner Ad)
centrist
C1
noun C1 Chính trị

centrist

UK: /ˈsɛntrɪst/ • US: /ˈsɛntrɪst/

Nghĩa tiếng Việt

người theo chủ nghĩa trung dung quan điểm trung dung chính sách trung dung
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person whose political views are in the center; a moderate.

Vietnamese Meaning

Một người có quan điểm chính trị trung dung; một người ôn hòa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is a centrist in the political spectrum."

    "Ông ấy là một người theo chủ nghĩa trung dung trong quang phổ chính trị."

  • "The centrist candidate won the election."

    "Ứng cử viên trung dung đã thắng cử."

  • "Centrist policies are often seen as a compromise between different ideologies."

    "Các chính sách trung dung thường được xem là sự thỏa hiệp giữa các hệ tư tưởng khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun centrism Chủ nghĩa trung dung; sự theo đuổi quan điểm ôn hòa về chính trị hoặc xã hội.
Noun/Verb center (or centre) Trung tâm; tập trung (vào).
Adjective central Thuộc về trung tâm; trọng tâm; cốt yếu.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
centrum
French
centre
English (17th Century)
center
English (19th Century)
centr- + -ist

Nguồn Gốc Từ Quốc Hội Pháp

Từ 'centrist' (người trung dung) có nguồn gốc chính trị từ cuộc Cách mạng Pháp (cuối thế kỷ 18). Tại các hội nghị lập pháp, những người ủng hộ quan điểm ôn hòa, không quá cấp tiến hay quá bảo thủ, thường chọn ngồi ở khu vực trung tâm của hội trường. Những người này được gọi là 'centrists', đối lập với phe cánh Tả (cấp tiến) và cánh Hữu (bảo thủ).

Usage Note

Từ 'centrist' ám chỉ người giữ quan điểm ở giữa các phe phái chính trị, thường tìm kiếm sự thỏa hiệp và tránh những tư tưởng cực đoan. Khác với 'moderate' (ôn hòa), 'centrist' đặc biệt nhấn mạnh vị trí trung tâm trên quang phổ chính trị. 'Moderate' có thể chỉ mức độ ôn hòa trong bất kỳ lĩnh vực nào, không nhất thiết liên quan đến chính trị.

Prepositions

of in

'Centrist of' được dùng để chỉ người theo chủ nghĩa trung dung trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ, 'centrist of the Democratic party'). 'Centrist in' được dùng để chỉ người theo chủ nghĩa trung dung trong một nhóm hoặc tổ chức (ví dụ, 'centrist in politics').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Centrist (Mô tả người trung dung)
  • moderate a moderate centrist
    (một người trung dung ôn hòa)
  • avowed an avowed centrist
    (một người công khai theo chủ nghĩa trung dung)
  • pragmatic pragmatic centrist policies
    (các chính sách trung dung mang tính thực dụng)
Noun + Centrist (Nhóm hoặc chức danh)
  • politician centrist politician
    (chính trị gia trung dung)
  • party centrist party
    (đảng phái trung dung)
Verb + Centrist (Hành động liên quan đến xu hướng)
  • lean lean centrist
    (nghiêng về phe trung dung)
  • shift shift centrist
    (chuyển dịch sang vị trí trung dung)

Idioms

  • The centrist consensus

    Sự đồng thuận/nhất trí của phe trung dung (thường là sự đồng ý về các vấn đề kinh tế hoặc xã hội cốt lõi)

    "They hope to forge a centrist consensus on trade policy."

    (Họ hy vọng sẽ tạo ra một sự đồng thuận trung dung về chính sách thương mại.)

  • Occupy the centrist lane

    Chiếm lĩnh vị trí trung dung (để thu hút cử tri từ cả hai phía đối lập)

    "The new candidate is trying to occupy the centrist lane to win the election."

    (Ứng cử viên mới đang cố gắng chiếm lĩnh vị trí trung dung để giành chiến thắng trong cuộc bầu cử.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

centrist

noun
Lật mặt

Một người có quan điểm chính trị trung dung; một người ôn hòa.

"He is a centrist in the political spectrum."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The politician, who is a centrist, often seeks compromise between opposing viewpoints.
Chính trị gia, người là một người theo chủ nghĩa trung dung, thường tìm kiếm sự thỏa hiệp giữa các quan điểm đối lập.
Phủ định
He is not a centrist who readily embraces radical change; he prefers gradual adjustments.
Anh ấy không phải là một người theo chủ nghĩa trung dung sẵn sàng chấp nhận sự thay đổi triệt để; anh ấy thích những điều chỉnh dần dần.
Nghi vấn
Is she a centrist whose policies appeal to both liberals and conservatives?
Cô ấy có phải là một người theo chủ nghĩa trung dung có các chính sách thu hút cả người tự do và người bảo thủ không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he were more centrist, he would appeal to a wider range of voters.
Nếu anh ấy ôn hòa hơn, anh ấy sẽ thu hút được nhiều cử tri hơn.
Phủ định
If she weren't a centrist, she wouldn't be able to mediate between the two parties so effectively.
Nếu cô ấy không phải là một người theo chủ nghĩa trung dung, cô ấy sẽ không thể hòa giải giữa hai bên một cách hiệu quả như vậy.
Nghi vấn
Would he be happier if he weren't so centrist?
Liệu anh ấy có hạnh phúc hơn nếu anh ấy không quá trung dung?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "centrist".

Vị Trí 'Center Ground' (Trung Dung)

Trong chính trị phương Tây, 'centrist' gắn liền với khái niệm 'Center Ground' (Vị trí trung dung). Đây là khu vực nơi các chính sách cố gắng kết hợp các yếu tố của cánh Tả (như công bằng xã hội) và cánh Hữu (như thị trường tự do) nhằm tìm kiếm giải pháp hiệu quả và ổn định nhất, tránh xa sự phân cực.

Vai trò Giảm Căng Thẳng

Những người trung dung thường được xem là 'người xây dựng cầu nối' (bridge builders). Trong bối cảnh chính trị ngày càng phân cực (chia rẽ mạnh mẽ giữa phe tả và hữu), vai trò của centrist là thiết yếu để giảm căng thẳng, thúc đẩy đàm phán và đạt được các thỏa hiệp cần thiết để chính phủ vận hành hiệu quả.