(Top Banner Ad)
middle-of-the-road
C1
adjective C1 Chính trị, Xã hội

middle-of-the-road

UK: /ˌmɪdl̩ əv ðə ˈrəʊd/ • US: /ˌmɪdl̩ əv ðə ˈroʊd/

Nghĩa tiếng Việt

trung dung ôn hòa đại trà không cực đoan
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not extreme or radical; moderate.

Vietnamese Meaning

Không cực đoan hoặc cấp tiến; ôn hòa, trung dung.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The party adopted a middle-of-the-road approach to the issue."

    "Đảng đã áp dụng một cách tiếp cận trung dung đối với vấn đề này."

  • "He has a middle-of-the-road taste in music."

    "Anh ấy có một gu âm nhạc khá đại trà."

  • "The politician's views are generally middle-of-the-road."

    "Quan điểm của chính trị gia đó thường khá trung dung."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective middle-of-the-road trung lập, ôn hòa, vừa phải; tầm thường, không nổi bật
Noun middle-of-the-roader người có quan điểm ôn hòa/trung lập
Adjective moderate ôn hòa, vừa phải, trung bình
Noun moderation sự ôn hòa, sự chừng mực, mức độ vừa phải
Noun centrism chủ nghĩa trung dung, chính sách trung lập
Noun centrist người theo chủ nghĩa trung dung/chính sách trung lập

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

English
Literal phrase ('middle of the road')
English
Figurative idiom ('middle-of-the-road')

Nguồn gốc của 'middle-of-the-road'

Cụm từ 'middle of the road' ban đầu mang nghĩa đen là 'giữa đường' – một vị trí nằm ở trung tâm của con đường. Theo thời gian, nó phát triển thành một thành ngữ ẩn dụ, chỉ một quan điểm, chính sách hoặc lập trường không nghiêng về thái cực nào, luôn giữ ở mức ôn hòa, trung lập. Việc đi 'giữa đường' có thể được hiểu là tránh né những cạm bẫy, rủi ro ở hai bên lề đường, tượng trưng cho sự thận trọng và không cực đoan.

Usage Note

Từ này thường dùng để mô tả quan điểm chính trị, xã hội, hoặc sở thích không thiên về bất kỳ thái cực nào. Nó thể hiện sự lựa chọn an toàn, ít gây tranh cãi. So với 'moderate', 'middle-of-the-road' có sắc thái mạnh hơn về sự tránh né các quan điểm mạnh mẽ và thường ngụ ý sự thiếu sáng tạo hoặc táo bạo.

Collocations (Từ đi kèm)

Ứng dụng phổ biến (tính từ + danh từ)
  • policy a middle-of-the-road policy
    (một chính sách ôn hòa/trung lập)
  • approach a middle-of-the-road approach
    (một cách tiếp cận ôn hòa/vừa phải)
  • politician a middle-of-the-road politician
    (một chính trị gia ôn hòa/trung lập)
  • views middle-of-the-road views
    (những quan điểm trung dung/ôn hòa)
  • music middle-of-the-road music
    (thể loại âm nhạc dễ nghe, không có cá tính đặc biệt)
Động từ/Cụm động từ
  • take take a middle-of-the-road stance
    (giữ lập trường trung lập/ôn hòa)
  • adopt adopt a middle-of-the-road strategy
    (áp dụng chiến lược ôn hòa/trung dung)

Idioms

  • middle-of-the-road

    Trung lập, ôn hòa, không cực đoan; hoặc (tiêu cực) tầm thường, không nổi bật.

    "His political views are generally middle-of-the-road, appealing to a broad range of voters."

    (Quan điểm chính trị của anh ấy thường có tính trung lập/ôn hòa, thu hút một lượng lớn cử tri.)

  • steer a middle course

    Đi theo hướng trung đạo, tránh các thái cực, tìm kiếm sự cân bằng.

    "In complex situations, it's often wise to steer a middle course between opposing ideas."

    (Trong những tình huống phức tạp, thường rất khôn ngoan khi giữ một hướng đi trung dung giữa các ý kiến đối lập.)

  • meet someone halfway

    Nhượng bộ, thỏa hiệp với ai đó để đạt được sự đồng thuận.

    "We'll never reach an agreement if neither side is willing to meet the other halfway."

    (Chúng ta sẽ không bao giờ đạt được thỏa thuận nếu không bên nào sẵn lòng nhượng bộ người kia.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

middle-of-the-road

adjective
Lật mặt

Không cực đoan hoặc cấp tiến; ôn hòa, trung dung.

"The party adopted a middle-of-the-road approach to the issue."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "middle-of-the-road".

Tính ôn hòa trong chính trị phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong chính trị, việc giữ quan điểm 'middle-of-the-road' (trung dung, ôn hòa) thường được coi là dấu hiệu của sự lý trí, thực dụng và khả năng tìm kiếm sự đồng thuận. Các chính trị gia trung dung cố gắng cân bằng các lợi ích khác nhau và tránh những chính sách cực đoan, nhằm thu hút một lượng lớn cử tri và duy trì sự ổn định xã hội. Điều này trái ngược với các quan điểm cực đoan vốn thường gây chia rẽ.

Hàm ý về sự 'trung bình' trong nghệ thuật và giải trí

Trong lĩnh vực nghệ thuật, âm nhạc, phim ảnh hay giải trí, 'middle-of-the-road' đôi khi mang hàm ý hơi tiêu cực. Nó thường chỉ những sản phẩm an toàn, dễ nghe, dễ xem, phù hợp với số đông nhưng thiếu cá tính, đột phá hoặc sự sáng tạo mạnh mẽ. Ví dụ, 'middle-of-the-road music' là thể loại âm nhạc nhẹ nhàng, dễ chịu, thường được phát trong thang máy hoặc cửa hàng, nhưng lại bị giới phê bình coi là tẻ nhạt hoặc thiếu chiều sâu.