middle-of-the-road
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not extreme or radical; moderate.
Vietnamese Meaning
Không cực đoan hoặc cấp tiến; ôn hòa, trung dung.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The party adopted a middle-of-the-road approach to the issue."
"Đảng đã áp dụng một cách tiếp cận trung dung đối với vấn đề này."
-
"He has a middle-of-the-road taste in music."
"Anh ấy có một gu âm nhạc khá đại trà."
-
"The politician's views are generally middle-of-the-road."
"Quan điểm của chính trị gia đó thường khá trung dung."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | middle-of-the-road | trung lập, ôn hòa, vừa phải; tầm thường, không nổi bật |
| Noun | middle-of-the-roader | người có quan điểm ôn hòa/trung lập |
| Adjective | moderate | ôn hòa, vừa phải, trung bình |
| Noun | moderation | sự ôn hòa, sự chừng mực, mức độ vừa phải |
| Noun | centrism | chủ nghĩa trung dung, chính sách trung lập |
| Noun | centrist | người theo chủ nghĩa trung dung/chính sách trung lập |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường dùng để mô tả quan điểm chính trị, xã hội, hoặc sở thích không thiên về bất kỳ thái cực nào. Nó thể hiện sự lựa chọn an toàn, ít gây tranh cãi. So với 'moderate', 'middle-of-the-road' có sắc thái mạnh hơn về sự tránh né các quan điểm mạnh mẽ và thường ngụ ý sự thiếu sáng tạo hoặc táo bạo.
Collocations (Từ đi kèm)
-
policy a middle-of-the-road policy (một chính sách ôn hòa/trung lập)
-
approach a middle-of-the-road approach (một cách tiếp cận ôn hòa/vừa phải)
-
politician a middle-of-the-road politician (một chính trị gia ôn hòa/trung lập)
-
views middle-of-the-road views (những quan điểm trung dung/ôn hòa)
-
music middle-of-the-road music (thể loại âm nhạc dễ nghe, không có cá tính đặc biệt)
-
take take a middle-of-the-road stance (giữ lập trường trung lập/ôn hòa)
-
adopt adopt a middle-of-the-road strategy (áp dụng chiến lược ôn hòa/trung dung)
Idioms
-
middle-of-the-road
Trung lập, ôn hòa, không cực đoan; hoặc (tiêu cực) tầm thường, không nổi bật.
"His political views are generally middle-of-the-road, appealing to a broad range of voters."
(Quan điểm chính trị của anh ấy thường có tính trung lập/ôn hòa, thu hút một lượng lớn cử tri.)
-
steer a middle course
Đi theo hướng trung đạo, tránh các thái cực, tìm kiếm sự cân bằng.
"In complex situations, it's often wise to steer a middle course between opposing ideas."
(Trong những tình huống phức tạp, thường rất khôn ngoan khi giữ một hướng đi trung dung giữa các ý kiến đối lập.)
-
meet someone halfway
Nhượng bộ, thỏa hiệp với ai đó để đạt được sự đồng thuận.
"We'll never reach an agreement if neither side is willing to meet the other halfway."
(Chúng ta sẽ không bao giờ đạt được thỏa thuận nếu không bên nào sẵn lòng nhượng bộ người kia.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
middle-of-the-road
adjectiveKhông cực đoan hoặc cấp tiến; ôn hòa, trung dung.
"The party adopted a middle-of-the-road approach to the issue."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "middle-of-the-road".
