cephalgia
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Pain in the head; headache.
Vietnamese Meaning
Đau đầu; chứng nhức đầu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The patient complained of persistent cephalgia."
"Bệnh nhân phàn nàn về chứng đau đầu dai dẳng."
-
"Severe cephalgia can be debilitating."
"Chứng đau đầu dữ dội có thể gây suy nhược."
-
"Cephalgia is a common symptom of the flu."
"Đau đầu là một triệu chứng phổ biến của bệnh cúm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cephalgia là một thuật ngữ y học chỉ chung cho các loại đau đầu. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh y tế chuyên nghiệp hơn là trong giao tiếp hàng ngày, nơi 'headache' được sử dụng phổ biến hơn. Nó không chỉ ra nguyên nhân cụ thể của cơn đau, mà chỉ đơn giản là mô tả triệu chứng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
chronic cephalgia (chứng đau đầu mãn tính)
-
acute cephalgia (chứng đau đầu cấp tính)
-
tension-type cephalgia (chứng đau đầu do căng thẳng)
-
migrainous cephalgia (chứng đau đầu kiểu migraine)
-
diagnose cephalgia (chẩn đoán chứng đau đầu)
-
treat cephalgia (điều trị chứng đau đầu)
-
suffer from cephalgia (bị/chịu đựng chứng đau đầu)
-
experience cephalgia (trải qua cơn đau đầu)
Idioms
-
a textbook case of cephalgia
Một trường hợp đau đầu điển hình, với các triệu chứng rất rõ ràng và chuẩn mực theo sách vở y khoa.
"The patient's symptoms presented as a textbook case of tension-type cephalgia."
(Các triệu chứng của bệnh nhân cho thấy đây là một trường hợp đau đầu do căng thẳng điển hình.)
-
the differential diagnosis for cephalgia
Chẩn đoán phân biệt đối với chứng đau đầu (quá trình phân biệt một bệnh với các bệnh khác có triệu chứng tương tự).
"The differential diagnosis for cephalgia includes everything from stress to a brain tumor."
(Chẩn đoán phân biệt đối với chứng đau đầu bao gồm mọi khả năng, từ căng thẳng cho đến u não.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cephalgia
danh từĐau đầu; chứng nhức đầu.
"The patient complained of persistent cephalgia."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she had taken the medication as prescribed, her cephalgia wouldn't be affecting her work performance so much now. |
Nếu cô ấy đã uống thuốc theo chỉ định, chứng đau đầu của cô ấy sẽ không ảnh hưởng đến hiệu suất làm việc của cô ấy nhiều như bây giờ. |
| Phủ định | If I hadn't researched my symptoms online, I wouldn't be convinced I have a rare form of cephalgia. |
Nếu tôi không tìm kiếm các triệu chứng của mình trực tuyến, tôi sẽ không tin rằng tôi mắc một dạng đau đầu hiếm gặp. |
| Nghi vấn | If you hadn't ignored your doctor's advice, would your cephalgia have progressed to this stage? |
Nếu bạn không bỏ qua lời khuyên của bác sĩ, chứng đau đầu của bạn có tiến triển đến giai đoạn này không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He often has cephalgia after staring at the computer screen for too long. |
Anh ấy thường bị đau đầu sau khi nhìn chằm chằm vào màn hình máy tính quá lâu. |
| Phủ định | She doesn't usually experience cephalgia unless she's under a lot of stress. |
Cô ấy thường không bị đau đầu trừ khi cô ấy chịu nhiều áp lực. |
| Nghi vấn | Do you frequently suffer from cephalgia? |
Bạn có thường xuyên bị đau đầu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cephalgia".
