(Top Banner Ad)
cephalgia
C1
danh từ C1 Y học

cephalgia

UK: /sɛˈfældʒ(i)ə/ • US: /sɛˈfældʒ(i)ə/

Nghĩa tiếng Việt

chứng đau đầu đau đầu (thuật ngữ y học)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Pain in the head; headache.

Vietnamese Meaning

Đau đầu; chứng nhức đầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient complained of persistent cephalgia."

    "Bệnh nhân phàn nàn về chứng đau đầu dai dẳng."

  • "Severe cephalgia can be debilitating."

    "Chứng đau đầu dữ dội có thể gây suy nhược."

  • "Cephalgia is a common symptom of the flu."

    "Đau đầu là một triệu chứng phổ biến của bệnh cúm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cephalgia chứng đau đầu (thuật ngữ y khoa)
Adjective cephalic thuộc về đầu, ở đầu
Noun/Adjective analgesic thuốc giảm đau / có tác dụng giảm đau (chống lại 'nỗi đau')
Noun nostalgia nỗi nhớ nhà, sự hoài niệm (nỗi 'đau' khi nhớ về quá khứ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
κεφαλαλγία (kephalalgia)
New Latin
cephalalgia
English
cephalgia

Cái Đầu + Nỗi Đau = Đau Đầu

Từ 'cephalgia' có nguồn gốc rất logic từ tiếng Hy Lạp cổ. Nó là sự kết hợp của hai từ: 'kephalē' (κεφαλή), nghĩa là 'cái đầu', và 'algos' (ἄλγος), nghĩa là 'nỗi đau'. Vì vậy, 'cephalgia' theo nghĩa đen chính là 'nỗi đau ở đầu'. Đây là một thuật ngữ y khoa chính xác, mô tả triệu chứng một cách trực tiếp từ gốc từ của nó.

Usage Note

Cephalgia là một thuật ngữ y học chỉ chung cho các loại đau đầu. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh y tế chuyên nghiệp hơn là trong giao tiếp hàng ngày, nơi 'headache' được sử dụng phổ biến hơn. Nó không chỉ ra nguyên nhân cụ thể của cơn đau, mà chỉ đơn giản là mô tả triệu chứng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cephalgia
  • chronic cephalgia
    (chứng đau đầu mãn tính)
  • acute cephalgia
    (chứng đau đầu cấp tính)
  • tension-type cephalgia
    (chứng đau đầu do căng thẳng)
  • migrainous cephalgia
    (chứng đau đầu kiểu migraine)
Verb + cephalgia
  • diagnose cephalgia
    (chẩn đoán chứng đau đầu)
  • treat cephalgia
    (điều trị chứng đau đầu)
  • suffer from cephalgia
    (bị/chịu đựng chứng đau đầu)
  • experience cephalgia
    (trải qua cơn đau đầu)

Idioms

  • a textbook case of cephalgia

    Một trường hợp đau đầu điển hình, với các triệu chứng rất rõ ràng và chuẩn mực theo sách vở y khoa.

    "The patient's symptoms presented as a textbook case of tension-type cephalgia."

    (Các triệu chứng của bệnh nhân cho thấy đây là một trường hợp đau đầu do căng thẳng điển hình.)

  • the differential diagnosis for cephalgia

    Chẩn đoán phân biệt đối với chứng đau đầu (quá trình phân biệt một bệnh với các bệnh khác có triệu chứng tương tự).

    "The differential diagnosis for cephalgia includes everything from stress to a brain tumor."

    (Chẩn đoán phân biệt đối với chứng đau đầu bao gồm mọi khả năng, từ căng thẳng cho đến u não.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cephalgia

danh từ
Lật mặt

Đau đầu; chứng nhức đầu.

"The patient complained of persistent cephalgia."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had taken the medication as prescribed, her cephalgia wouldn't be affecting her work performance so much now.
Nếu cô ấy đã uống thuốc theo chỉ định, chứng đau đầu của cô ấy sẽ không ảnh hưởng đến hiệu suất làm việc của cô ấy nhiều như bây giờ.
Phủ định
If I hadn't researched my symptoms online, I wouldn't be convinced I have a rare form of cephalgia.
Nếu tôi không tìm kiếm các triệu chứng của mình trực tuyến, tôi sẽ không tin rằng tôi mắc một dạng đau đầu hiếm gặp.
Nghi vấn
If you hadn't ignored your doctor's advice, would your cephalgia have progressed to this stage?
Nếu bạn không bỏ qua lời khuyên của bác sĩ, chứng đau đầu của bạn có tiến triển đến giai đoạn này không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He often has cephalgia after staring at the computer screen for too long.
Anh ấy thường bị đau đầu sau khi nhìn chằm chằm vào màn hình máy tính quá lâu.
Phủ định
She doesn't usually experience cephalgia unless she's under a lot of stress.
Cô ấy thường không bị đau đầu trừ khi cô ấy chịu nhiều áp lực.
Nghi vấn
Do you frequently suffer from cephalgia?
Bạn có thường xuyên bị đau đầu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cephalgia".

Không Chỉ Là 'Một Cơn Đau Đầu'

Trong y học phương Tây, 'cephalgia' không được xem là một bệnh đơn lẻ. Hiệp hội Đau đầu Quốc tế (IHS) đã tạo ra một hệ thống phân loại rất chi tiết, chia chứng đau đầu thành hai nhóm chính: nguyên phát (như migraine, đau đầu do căng thẳng) và thứ phát (là triệu chứng của một bệnh lý khác). Điều này phản ánh cách tiếp cận khoa học và hệ thống hóa trong việc chẩn đoán và điều trị.

Văn Hóa Thuốc Giảm Đau Không Kê Đơn

Ở nhiều nước phương Tây, có một văn hóa phổ biến là tự điều trị các cơn đau đầu thông thường bằng thuốc không kê đơn (OTC - Over-the-counter). Các loại thuốc như Ibuprofen hay Paracetamol có thể dễ dàng được mua ở mọi hiệu thuốc, siêu thị và thường là giải pháp đầu tiên của nhiều người khi bị đau đầu nhẹ đến trung bình.