headache
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
cơn đau đầu
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I have a terrible headache."
"Tôi bị đau đầu dữ dội."
-
"Stress can cause headaches."
"Căng thẳng có thể gây ra đau đầu."
-
"I took some aspirin for my headache."
"Tôi đã uống một ít aspirin để chữa đau đầu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ một cơn đau ở đầu. Mức độ đau có thể khác nhau từ nhẹ đến dữ dội. Thường được dùng để mô tả một triệu chứng chứ không phải một bệnh cụ thể.
Prepositions
* for: chỉ nguyên nhân hoặc lý do (ví dụ: 'a headache for days'). * from: chỉ nguyên nhân (ví dụ: 'a headache from stress').
Collocations (Từ đi kèm)
-
severe severe headache (đau đầu dữ dội)
-
throbbing throbbing headache (đau đầu giật giật (như mạch đập))
-
splitting splitting headache (đau đầu như búa bổ)
-
dull dull headache (đau đầu âm ỉ)
-
tension tension headache (đau đầu do căng thẳng)
-
migraine migraine headache (đau nửa đầu (migraine))
-
have have a headache (bị đau đầu)
-
get get a headache (bị đau đầu (bắt đầu cảm thấy))
-
cause cause a headache (gây ra cơn đau đầu)
-
relieve relieve a headache (làm dịu cơn đau đầu)
-
suffer from suffer from a headache (chịu đựng cơn đau đầu)
-
a source of a source of headache (figurative) (một nguồn gây rắc rối/vấn đề (nghĩa bóng))
Idioms
-
a headache (figurative)
một vấn đề gây phiền phức, khó chịu; một rắc rối
"Dealing with all the paperwork has been a real headache."
(Giải quyết tất cả giấy tờ này thực sự là một vấn đề đau đầu.)
-
give someone a headache
làm ai đó đau đầu (nghĩa đen); gây phiền toái, rắc rối cho ai đó (nghĩa bóng)
"The loud music is giving me a headache. / This project is giving me a real headache."
(Nhạc ồn ào đang làm tôi đau đầu. / Dự án này đang gây cho tôi rất nhiều rắc rối.)
-
what a headache!
Thật là đau đầu!/Thật là phiền phức! (thán từ thể hiện sự khó chịu)
"The car broke down again. What a headache!"
(Xe lại hỏng rồi. Thật là đau đầu!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
headache
Danh từcơn đau đầu
"I have a terrible headache."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "headache".
