(Top Banner Ad)
headache
A2
Danh từ A2 Y học, Đời sống hàng ngày

headache

UK: /ˈhɛdeɪk/ • US: /ˈhɛdeɪk/

Nghĩa tiếng Việt

đau đầu nhức đầu
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

a pain in the head

Vietnamese Meaning

cơn đau đầu

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I have a terrible headache."

    "Tôi bị đau đầu dữ dội."

  • "Stress can cause headaches."

    "Căng thẳng có thể gây ra đau đầu."

  • "I took some aspirin for my headache."

    "Tôi đã uống một ít aspirin để chữa đau đầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun head cái đầu; người đứng đầu
Noun ache cơn đau; sự đau nhức
Verb ache đau nhức; nhức nhối
Adjective headachy bị đau đầu; gây đau đầu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hēafodǣce
Middle English
hedake
Modern English
headache

Nguồn gốc của từ "headache"

Từ 'headache' có lịch sử lâu đời trong tiếng Anh, là một từ ghép đơn giản nhưng mạnh mẽ. Nó xuất phát từ tiếng Anh cổ 'hēafodǣce', kết hợp giữa 'hēafod' (nghĩa là đầu) và 'ǣce' (nghĩa là đau). Qua hàng trăm năm, cách viết và phát âm có thay đổi nhưng ý nghĩa cốt lõi của 'cơn đau ở đầu' vẫn không hề thay đổi, minh chứng cho sự trực quan của từ này.

Usage Note

Chỉ một cơn đau ở đầu. Mức độ đau có thể khác nhau từ nhẹ đến dữ dội. Thường được dùng để mô tả một triệu chứng chứ không phải một bệnh cụ thể.

Prepositions

for from

* for: chỉ nguyên nhân hoặc lý do (ví dụ: 'a headache for days'). * from: chỉ nguyên nhân (ví dụ: 'a headache from stress').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + headache
  • severe severe headache
    (đau đầu dữ dội)
  • throbbing throbbing headache
    (đau đầu giật giật (như mạch đập))
  • splitting splitting headache
    (đau đầu như búa bổ)
  • dull dull headache
    (đau đầu âm ỉ)
  • tension tension headache
    (đau đầu do căng thẳng)
  • migraine migraine headache
    (đau nửa đầu (migraine))
Verb + headache
  • have have a headache
    (bị đau đầu)
  • get get a headache
    (bị đau đầu (bắt đầu cảm thấy))
  • cause cause a headache
    (gây ra cơn đau đầu)
  • relieve relieve a headache
    (làm dịu cơn đau đầu)
  • suffer from suffer from a headache
    (chịu đựng cơn đau đầu)
Other common phrases
  • a source of a source of headache (figurative)
    (một nguồn gây rắc rối/vấn đề (nghĩa bóng))

Idioms

  • a headache (figurative)

    một vấn đề gây phiền phức, khó chịu; một rắc rối

    "Dealing with all the paperwork has been a real headache."

    (Giải quyết tất cả giấy tờ này thực sự là một vấn đề đau đầu.)

  • give someone a headache

    làm ai đó đau đầu (nghĩa đen); gây phiền toái, rắc rối cho ai đó (nghĩa bóng)

    "The loud music is giving me a headache. / This project is giving me a real headache."

    (Nhạc ồn ào đang làm tôi đau đầu. / Dự án này đang gây cho tôi rất nhiều rắc rối.)

  • what a headache!

    Thật là đau đầu!/Thật là phiền phức! (thán từ thể hiện sự khó chịu)

    "The car broke down again. What a headache!"

    (Xe lại hỏng rồi. Thật là đau đầu!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

headache

Danh từ
Lật mặt

cơn đau đầu

"I have a terrible headache."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "headache".

Từ "headache" trong ngôn ngữ hàng ngày

Ngoài nghĩa đen là "cơn đau đầu", từ "headache" còn được sử dụng rất phổ biến trong tiếng Anh để chỉ một vấn đề, một người hoặc một tình huống gây ra sự khó chịu, rắc rối hoặc phiền toái. Ví dụ, một công việc phức tạp có thể được gọi là "a real headache" (một vấn đề thực sự đau đầu).

Các loại đau đầu phổ biến

Trong văn hóa phương Tây, người ta thường phân biệt các loại đau đầu khác nhau như "tension headache" (đau đầu do căng thẳng), "migraine" (đau nửa đầu, thường dữ dội và có thể kèm theo buồn nôn), và "cluster headache" (đau đầu chùm, rất dữ dội và tái phát theo chu kỳ). Việc hiểu rõ loại đau đầu giúp điều trị hiệu quả hơn.