(Top Banner Ad)
ceratostigma
B2
danh từ B2 Thực vật học, Làm vườn

ceratostigma

UK: /ˌsɛrətoʊˈstɪɡmə/ • US: /ˌsɛrətoʊˈstɪɡmə/

Nghĩa tiếng Việt

chi đuôi công (nếu muốn dịch theo nghĩa chi) cây ceratostigma (nếu muốn giữ nguyên tên khoa học)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A genus of flowering plants in the family Plumbaginaceae, native to Asia and Africa.

Vietnamese Meaning

Một chi thực vật có hoa trong họ Plumbaginaceae, có nguồn gốc từ châu Á và châu Phi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ceratostigma added a splash of blue to the autumn garden."

    "Cây ceratostigma đã thêm một chút màu xanh lam cho khu vườn mùa thu."

  • "Ceratostigma plumbaginoides is known for its vibrant blue flowers and reddish foliage in the fall."

    "Ceratostigma plumbaginoides được biết đến với những bông hoa màu xanh lam rực rỡ và tán lá hơi đỏ vào mùa thu."

  • "The gardener planted ceratostigma along the border to provide late-season color."

    "Người làm vườn đã trồng cây ceratostigma dọc theo viền để tạo màu sắc vào cuối mùa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ceratostigma Một chi thực vật có hoa, thường được gọi là cây Chì hoặc Mỏ Quạ.

Related Words

Subject Area

Thực vật học, Làm vườn

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
κέρας (keras)
Ancient Greek
στίγμα (stigma)
New Latin
Ceratostigma

Cái Tên Hình 'Sừng'

Tên 'Ceratostigma' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp. 'Keras' có nghĩa là 'sừng' và 'stigma' là 'đầu nhụy' của hoa. Tên này mô tả hình dạng giống như chiếc sừng của đầu nhụy hoa của loài cây này.

Usage Note

Ceratostigma thường được trồng làm cây cảnh vì lá và hoa đẹp, đặc biệt là màu xanh đậm của lá và màu xanh lam hoặc tím của hoa. Chúng thường được sử dụng trong vườn đá hoặc như một loại cây che phủ đất. Các loài phổ biến bao gồm Ceratostigma plumbaginoides (Leadwort) và Ceratostigma willmottianum (Chinese Plumbago).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ceratostigma
  • Hardy ceratostigma
    (Cây chì chịu rét, có khả năng sống sót qua mùa đông.)
  • Dwarf ceratostigma
    (Giống cây chì lùn, thường dùng để trang trí.)
  • Blue-flowered ceratostigma
    (Cây chì có hoa màu xanh dương.)
Verb + ceratostigma
  • Plant ceratostigma in the fall
    (Trồng cây chì vào mùa thu.)
  • Grow ceratostigma as a groundcover
    (Trồng cây chì như một lớp cây phủ đất.)
  • Prune ceratostigma in late winter
    (Cắt tỉa cây chì vào cuối mùa đông.)
Noun + ceratostigma
  • ceratostigma species
    (Các loài thuộc chi cây chì.)
  • ceratostigma plant
    (Một cây chì (cá thể).)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ceratostigma

danh từ
Lật mặt

Một chi thực vật có hoa trong họ Plumbaginaceae, có nguồn gốc từ châu Á và châu Phi.

"The ceratostigma added a splash of blue to the autumn garden."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ceratostigma".

Sắc Xanh Cuối Mùa

Ở các nước phương Tây, cây chì (ceratostigma) rất được ưa chuộng trong nghệ thuật làm vườn vì nó nở hoa màu xanh dương rực rỡ vào cuối mùa hè và mùa thu, thời điểm mà hầu hết các loài hoa khác đã tàn. Điều này giúp khu vườn giữ được vẻ đẹp và màu sắc sống động lâu hơn.

Biểu Tượng Của Sự Bền Bỉ

Do khả năng nở hoa muộn và sức sống mãnh liệt, đôi khi ceratostigma được xem là biểu tượng của sự kiên trì và vẻ đẹp bền bỉ theo thời gian. Màu xanh của hoa cũng thường gắn liền với sự bình yên và thanh thản.