ceratostigma
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A genus of flowering plants in the family Plumbaginaceae, native to Asia and Africa.
Vietnamese Meaning
Một chi thực vật có hoa trong họ Plumbaginaceae, có nguồn gốc từ châu Á và châu Phi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The ceratostigma added a splash of blue to the autumn garden."
"Cây ceratostigma đã thêm một chút màu xanh lam cho khu vườn mùa thu."
-
"Ceratostigma plumbaginoides is known for its vibrant blue flowers and reddish foliage in the fall."
"Ceratostigma plumbaginoides được biết đến với những bông hoa màu xanh lam rực rỡ và tán lá hơi đỏ vào mùa thu."
-
"The gardener planted ceratostigma along the border to provide late-season color."
"Người làm vườn đã trồng cây ceratostigma dọc theo viền để tạo màu sắc vào cuối mùa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | ceratostigma | Một chi thực vật có hoa, thường được gọi là cây Chì hoặc Mỏ Quạ. |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Ceratostigma thường được trồng làm cây cảnh vì lá và hoa đẹp, đặc biệt là màu xanh đậm của lá và màu xanh lam hoặc tím của hoa. Chúng thường được sử dụng trong vườn đá hoặc như một loại cây che phủ đất. Các loài phổ biến bao gồm Ceratostigma plumbaginoides (Leadwort) và Ceratostigma willmottianum (Chinese Plumbago).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Hardy ceratostigma (Cây chì chịu rét, có khả năng sống sót qua mùa đông.)
-
Dwarf ceratostigma (Giống cây chì lùn, thường dùng để trang trí.)
-
Blue-flowered ceratostigma (Cây chì có hoa màu xanh dương.)
-
Plant ceratostigma in the fall (Trồng cây chì vào mùa thu.)
-
Grow ceratostigma as a groundcover (Trồng cây chì như một lớp cây phủ đất.)
-
Prune ceratostigma in late winter (Cắt tỉa cây chì vào cuối mùa đông.)
-
ceratostigma species (Các loài thuộc chi cây chì.)
-
ceratostigma plant (Một cây chì (cá thể).)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ceratostigma
danh từMột chi thực vật có hoa trong họ Plumbaginaceae, có nguồn gốc từ châu Á và châu Phi.
"The ceratostigma added a splash of blue to the autumn garden."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ceratostigma".
