(Top Banner Ad)
leadwort
B2
noun B2 Thực vật học

leadwort

UK: /ˈlɛdwɜːt/ • US: /ˈlɛdwɜːrt/

Nghĩa tiếng Việt

cây thuộc chi Ceratostigma cây hoa xanh (thuộc chi Ceratostigma)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Any plant of the genus *Ceratostigma*, especially *Ceratostigma plumbaginoides*, having blue flowers.

Vietnamese Meaning

Bất kỳ loài cây nào thuộc chi *Ceratostigma*, đặc biệt là loài *Ceratostigma plumbaginoides*, có hoa màu xanh lam.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The leadwort in my garden blooms with vibrant blue flowers in late summer."

    "Cây leadwort trong vườn nhà tôi nở hoa xanh lam rực rỡ vào cuối hè."

  • "Leadwort is a popular choice for ground cover due to its spreading habit."

    "Leadwort là một lựa chọn phổ biến để phủ đất do thói quen lan rộng của nó."

  • "The blue flowers of leadwort provide a striking contrast to the green foliage."

    "Hoa xanh lam của leadwort tạo nên sự tương phản nổi bật với tán lá xanh."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học

Nguồn gốc tên gọi Leadwort

Tên 'leadwort' có lẽ xuất phát từ việc người ta từng tin rằng cây này có thể chữa bệnh ngộ độc chì (lead poisoning). 'Wort' là một từ cổ tiếng Anh có nghĩa là 'cây thuốc'. Tuy nhiên, thực tế là leadwort không có tác dụng chữa ngộ độc chì. Đây là một ví dụ thú vị về cách tên gọi của một loài cây có thể phản ánh những niềm tin sai lầm trong quá khứ.

Usage Note

Leadwort thường được dùng để chỉ các loài cây cảnh có hoa xanh lam, thuộc chi Ceratostigma. Nó được trồng rộng rãi vì màu hoa đẹp và khả năng thích nghi với nhiều loại đất. Trong tiếng Anh, đôi khi nó còn được gọi là 'plumbago' (mặc dù plumbago cũng có thể chỉ các loài khác thuộc họ đuôi công), nhưng thuật ngữ 'leadwort' đặc biệt hữu ích để chỉ nhóm cây Ceratostigma.

Prepositions

of as

Leadwort 'of' the genus Ceratostigma: chỉ sự thuộc về chi. Leadwort 'as' a garden plant: chỉ mục đích sử dụng.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + leadwort
  • Blue blue leadwort
    (cây leadwort xanh)
  • Hardy hardy leadwort
    (cây leadwort khỏe mạnh/chịu rét tốt)
Công dụng của leadwort
  • growing growing leadwort in the garden
    (trồng cây leadwort trong vườn)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

leadwort

noun
Lật mặt

Bất kỳ loài cây nào thuộc chi *Ceratostigma*, đặc biệt là loài *Ceratostigma plumbaginoides*, có hoa màu xanh lam.

"The leadwort in my garden blooms with vibrant blue flowers in late summer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "leadwort".

Sử dụng Leadwort trong trang trí vườn

Leadwort là một loại cây cảnh phổ biến ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là vì màu hoa xanh lam độc đáo của nó. Nó thường được trồng trong vườn để tạo điểm nhấn màu sắc và thu hút côn trùng có lợi.