(Top Banner Ad)
cerebrally
C1
Adverb C1 Tổng quát

cerebrally

UK: /ˈserɪbrəli/ • US: /səˈriːbrəli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách trí tuệ bằng trí tuệ dựa trên trí tuệ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In an intellectual way; involving intelligence rather than emotions or feelings.

Vietnamese Meaning

Một cách trí tuệ; liên quan đến trí thông minh hơn là cảm xúc hoặc cảm giác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He approached the problem cerebrally, carefully considering all the angles."

    "Anh ấy tiếp cận vấn đề một cách trí tuệ, cẩn thận xem xét mọi khía cạnh."

  • "The film, though visually stunning, felt cerebrally unsatisfying."

    "Bộ phim, mặc dù hình ảnh tuyệt đẹp, nhưng lại không thỏa mãn về mặt trí tuệ."

  • "She writes cerebrally and analytically."

    "Cô ấy viết một cách trí tuệ và phân tích."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cerebrum đại não
Adjective cerebral thuộc về trí tuệ hoặc não bộ
Noun cerebration sự động não, quá trình suy nghĩ
Verb cerebrate suy nghĩ, sử dụng trí óc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
ker-
Latin
cerebrum
French
cérébral
English
cerebral
English
cerebrally

Nguồn gốc từ bộ não

Từ 'cerebrally' có gốc từ 'cerebrum' trong tiếng Latinh, có nghĩa là 'não bộ'. Trong lịch sử ngôn ngữ, nó không chỉ đơn thuần nói về mặt vật lý của bộ não mà tiến hóa để chỉ cách thức suy nghĩ, phân tích bằng lý trí và logic thay vì cảm xúc.

Usage Note

Từ 'cerebrally' thường được dùng để mô tả các hoạt động hoặc suy nghĩ đòi hỏi sự cân nhắc, phân tích logic và suy luận trừu tượng. Nó nhấn mạnh vai trò của bộ não và tư duy lý trí. Khác với những hành động bộc phát, mang tính cảm xúc, 'cerebrally' gợi ý về sự tính toán và có ý thức.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cerebrally
  • approach approach the problem cerebrally
    (tiếp cận vấn đề một cách thiên về lý trí)
  • process process information cerebrally
    (xử lý thông tin bằng trí tuệ)
  • analyze analyze something cerebrally
    (phân tích điều gì đó một cách logic/trí tuệ)
Adjective + cerebrally
  • challenging cerebrally challenging
    (thử thách trí tuệ)
  • stimulating cerebrally stimulating
    (kích thích tư duy)

Idioms

  • Cerebrally taxing

    Gây mệt mỏi hoặc đòi hỏi cao về mặt trí não

    "The complex chess game was cerebrally taxing for both players."

    (Ván cờ phức tạp đã gây căng thẳng trí não cho cả hai người chơi.)

  • Cerebrally inclined

    Có thiên hướng sử dụng lý trí/trí tuệ

    "He is more cerebrally inclined than his brother, who prefers sports."

    (Anh ấy có thiên hướng về trí tuệ hơn người em trai vốn thích thể thao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cerebrally

Adverb
Lật mặt

Một cách trí tuệ; liên quan đến trí thông minh hơn là cảm xúc hoặc cảm giác.

"He approached the problem cerebrally, carefully considering all the angles."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cerebrally".

Sự đối lập giữa Lý trí và Cảm xúc

Trong văn hóa phương Tây, 'cerebrally' thường được dùng để chỉ những người hoặc tác phẩm nghệ thuật ưu tiên logic và tư duy sâu sắc hơn là cảm xúc đơn thuần (visceral). Một bộ phim 'cerebral' là bộ phim khiến khán giả phải suy ngẫm thay vì chỉ giải trí.

Trí thức hóa (Intellectualism)

Việc sử dụng trạng từ này thường gắn liền với tầng lớp trí thức hoặc các phê bình học thuật, đề cao khả năng phân tích khách quan của con người.