ceremonious
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Characterized by ceremony; formal; characterized by outward form or ceremony.
Vietnamese Meaning
Trang trọng, long trọng, mang tính nghi lễ; hình thức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The meeting was a ceremonious occasion, with speeches and presentations."
"Cuộc họp là một dịp long trọng, với các bài phát biểu và thuyết trình."
-
"The king made a ceremonious entrance."
"Nhà vua tiến vào một cách trang trọng."
-
"He was very ceremonious in his bow."
"Anh ta cúi chào rất trịnh trọng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | ceremony | Nghi lễ; nghi thức; sự trang trọng |
| Adverb | ceremoniously | Một cách trịnh trọng; theo đúng nghi thức |
| Adjective | ceremonial | Thuộc về nghi lễ; có tính chất nghi lễ |
| Noun | ceremonialist | Người tổ chức hoặc đề cao nghi lễ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'ceremonious' thường được sử dụng để mô tả những sự kiện, hành động hoặc cách cư xử tuân thủ một cách tỉ mỉ các nghi thức và hình thức truyền thống. Nó mang sắc thái trang trọng, đôi khi có thể hơi cứng nhắc hoặc sáo rỗng. So với 'formal', 'ceremonious' nhấn mạnh vào các nghi lễ cụ thể, trong khi 'formal' mang ý nghĩa chung chung hơn về sự chính thức. So với 'ritualistic', 'ceremonious' thường được dùng cho các dịp đặc biệt, còn 'ritualistic' nghiêng về các hành động lặp đi lặp lại một cách máy móc.
Prepositions
'in' được dùng để chỉ một khía cạnh cụ thể thể hiện sự trang trọng (e.g., 'ceremonious in his greetings'). 'about' ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để diễn tả thái độ hoặc cách cư xử trang trọng (e.g., 'ceremonious about protocol').
Collocations (Từ đi kèm)
-
overly overly ceremonious (quá trịnh trọng, quá câu nệ nghi thức)
-
strictly strictly ceremonious (tuân thủ nghi thức một cách nghiêm ngặt)
-
a a ceremonious occasion (một dịp/sự kiện trang trọng (đầy nghi thức))
-
bow a ceremonious bow (cúi chào một cách trịnh trọng)
-
be be very ceremonious (rất chú trọng hình thức/nghi thức)
-
remain remain ceremonious (giữ thái độ trang trọng)
Idioms
-
To make a ceremonious entrance/exit
Ra vào một cách cực kỳ trang trọng/cầu kỳ (nhằm thu hút sự chú ý)
"The Duchess made a ceremonious entrance, waiting until all eyes were on her."
(Nữ Công tước đã bước vào một cách trang trọng, chờ đợi cho đến khi mọi ánh mắt đổ dồn về phía bà.)
-
Too ceremonious for comfort
Quá trịnh trọng đến mức gây khó chịu, gò bó
"The dinner party was too ceremonious for comfort; nobody dared to relax."
(Bữa tiệc tối quá câu nệ nghi thức khiến mọi người thấy khó chịu; không ai dám thư giãn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ceremonious
adjectiveTrang trọng, long trọng, mang tính nghi lễ; hình thức.
"The meeting was a ceremonious occasion, with speeches and presentations."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The ambassador ceremoniously greeted the visiting dignitaries. |
Ngài đại sứ trịnh trọng chào đón các quan chức cấp cao đến thăm. |
| Phủ định | She didn't ceremoniously accept the award, opting for a more casual approach. |
Cô ấy đã không trịnh trọng nhận giải thưởng, mà chọn một cách tiếp cận thoải mái hơn. |
| Nghi vấn | Did the queen ceremoniously knight the brave soldier? |
Nữ hoàng có long trọng phong tước hiệp sĩ cho người lính dũng cảm không? |
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Appreciating ceremoniously behaving is important for diplomats. |
Việc đánh giá cao cách cư xử trang trọng là rất quan trọng đối với các nhà ngoại giao. |
| Phủ định | Avoiding ceremonious greetings might offend some people. |
Việc tránh những lời chào trịnh trọng có thể xúc phạm một số người. |
| Nghi vấn | Does enjoying ceremonious occasions make you a traditionalist? |
Việc thích những dịp trang trọng có khiến bạn trở thành một người theo chủ nghĩa truyền thống không? |
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The ambassador should be ceremonious when he presents his credentials. |
Đại sứ nên trang trọng khi trình quốc thư của mình. |
| Phủ định | You must not be ceremonious in such an informal setting. |
Bạn không nên quá trịnh trọng trong một khung cảnh thân mật như vậy. |
| Nghi vấn | Could the event be ceremoniously opened by the mayor? |
Liệu sự kiện có thể được khai mạc một cách trang trọng bởi thị trưởng không? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The queen ceremoniously opened the new hospital wing. |
Nữ hoàng đã khai trương một cách trang trọng khu mới của bệnh viện. |
| Phủ định | He did not ceremoniously greet his guests, opting for a more casual approach. |
Anh ấy đã không chào đón khách của mình một cách trang trọng, mà chọn một cách tiếp cận bình thường hơn. |
| Nghi vấn | Did they ceremoniously present the award to the winner? |
Họ đã trao giải cho người chiến thắng một cách trang trọng phải không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the event were less ceremonious, we would feel more relaxed. |
Nếu sự kiện ít trang trọng hơn, chúng ta sẽ cảm thấy thoải mái hơn. |
| Phủ định | If she didn't act so ceremoniously, people wouldn't find her intimidating. |
Nếu cô ấy không hành động quá trịnh trọng, mọi người sẽ không thấy cô ấy đáng sợ. |
| Nghi vấn | Would they enjoy the party more if it were less ceremonious? |
Liệu họ có thích bữa tiệc hơn nếu nó ít trang trọng hơn không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They had ceremoniously unveiled the statue after the renovations were complete. |
Họ đã long trọng khánh thành bức tượng sau khi việc cải tạo hoàn tất. |
| Phủ định | She had not expected the event to be so ceremonious before she attended. |
Cô ấy đã không mong đợi sự kiện lại trang trọng đến vậy trước khi tham dự. |
| Nghi vấn | Had the organization acted ceremoniously enough to satisfy all the donors? |
Tổ chức đã hành động đủ trang trọng để làm hài lòng tất cả các nhà tài trợ chưa? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The ambassador's arrival was more ceremonious than his departure. |
Sự xuất hiện của đại sứ trang trọng hơn sự ra đi của ông. |
| Phủ định | This meeting is not as ceremonious as the last one. |
Cuộc họp này không trang trọng bằng cuộc họp trước. |
| Nghi vấn | Is their wedding the most ceremonious event of the year? |
Liệu đám cưới của họ có phải là sự kiện trang trọng nhất của năm không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The club members' ceremonious welcome made the new recruits feel important. |
Sự chào đón trang trọng của các thành viên câu lạc bộ khiến những người mới cảm thấy quan trọng. |
| Phủ định | The organization's ceremoniousness wasn't appreciated by the staff; they found it inefficient. |
Sự trang trọng của tổ chức không được nhân viên đánh giá cao; họ thấy nó không hiệu quả. |
| Nghi vấn | Was the host's ceremonious behavior off-putting to some guests? |
Hành vi trang trọng của chủ nhà có gây khó chịu cho một số khách không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ceremonious".
