(Top Banner Ad)
outward
B2
adjective B2 Tổng quát

outward

UK: /ˈaʊtwəd/ • US: /ˈaʊtwərd/

Nghĩa tiếng Việt

bề ngoài hướng ra ngoài về phía bên ngoài có vẻ là
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

relating to how someone or something appears to be, rather than how they really are; directed towards the outside; external.

Vietnamese Meaning

bề ngoài; hướng ra ngoài; bên ngoài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her outward appearance was calm, but inside she was very anxious."

    "Vẻ ngoài của cô ấy điềm tĩnh, nhưng bên trong cô ấy rất lo lắng."

  • "The ship began its outward journey."

    "Con tàu bắt đầu hành trình ra khơi."

  • "They showed no outward signs of distress."

    "Họ không cho thấy bất kỳ dấu hiệu đau khổ nào ra bên ngoài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective outward Hướng ra bên ngoài; bên ngoài; biểu hiện ra ngoài
Adverb outward Về phía bên ngoài; hướng ra ngoài
Adverb outwardly Bề ngoài; bên ngoài (thể hiện rõ ra ngoài)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ud-
Proto-Germanic
*ūt
Old English
ūtweard
Middle English
outward
Modern English
outward

Nguồn gốc của 'outward'

Từ 'outward' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'ūtweard', là sự kết hợp của 'ūt' (nghĩa là 'ra ngoài') và 'weard' (nghĩa là 'hướng về' hoặc 'theo hướng'). Điều này thể hiện rõ ý nghĩa cơ bản của từ: một cái gì đó hướng ra bên ngoài hoặc được nhìn thấy từ bên ngoài. Nó giống như việc bạn chỉ một vật thể đang di chuyển ra xa khỏi vị trí ban đầu.

Usage Note

Tính từ 'outward' thường mô tả diện mạo bên ngoài hoặc hướng di chuyển. Nó nhấn mạnh vào cái có thể nhìn thấy hoặc cảm nhận được ở bề mặt, trái ngược với cái bên trong hoặc ẩn giấu. Phân biệt với 'external' ở chỗ 'outward' thường mang ý nghĩa về hướng đi hoặc sự biểu hiện ra bên ngoài, trong khi 'external' đơn thuần chỉ vị trí bên ngoài.

Prepositions

from to

outward from: chỉ sự bắt đầu của một chuyển động hoặc ảnh hưởng từ bên trong ra ngoài. outward to: chỉ sự hướng đến một điểm bên ngoài.

Collocations (Từ đi kèm)

Outward + Danh từ
  • appearance outward appearance
    (vẻ bề ngoài)
  • journey outward journey
    (chuyến đi chiều đi (trong chuyến khứ hồi); chuyến đi ra ngoài)
  • sign outward sign
    (dấu hiệu bên ngoài; biểu hiện ra bên ngoài)
Động từ + outward (Adverb)
  • look look outward
    (nhìn ra bên ngoài; hướng ra bên ngoài)
  • turn turn outward
    (quay ra ngoài; hướng ra ngoài)
  • point point outward
    (chỉ ra ngoài; hướng ra ngoài)
Cụm từ cố định
  • bound outward bound
    (bắt đầu một chuyến đi (thường là đường biển); khởi hành)

Idioms

  • outward and visible sign

    dấu hiệu bên ngoài và hữu hình; biểu hiện rõ ràng

    "The new building was an outward and visible sign of the company's growth."

    (Tòa nhà mới là một dấu hiệu bên ngoài và hữu hình cho sự phát triển của công ty.)

  • outward-looking

    hướng ngoại; có cái nhìn cởi mở; quan tâm đến thế giới bên ngoài

    "The government adopted an outward-looking policy to boost international trade."

    (Chính phủ đã áp dụng chính sách hướng ngoại để thúc đẩy thương mại quốc tế.)

  • to all outward appearances

    bề ngoài; theo mọi biểu hiện bên ngoài

    "To all outward appearances, they were a perfectly happy family."

    (Theo mọi biểu hiện bên ngoài, họ là một gia đình hoàn toàn hạnh phúc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

outward

adjective
Lật mặt

bề ngoài; hướng ra ngoài; bên ngoài.

"Her outward appearance was calm, but inside she was very anxious."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She maintained an outward calm, despite her inner turmoil.
Cô ấy giữ vẻ ngoài bình tĩnh, mặc dù bên trong đang hỗn loạn.
Phủ định
They did not outwardly express their disappointment, but it was clear they were unhappy.
Họ không biểu lộ sự thất vọng ra bên ngoài, nhưng rõ ràng là họ không vui.
Nghi vấn
Does he present an outward appearance of confidence, or is he truly self-assured?
Anh ấy thể hiện vẻ tự tin bên ngoài hay anh ấy thực sự tự tin?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He showed outward signs of confidence.
Anh ấy thể hiện những dấu hiệu tự tin ra bên ngoài.
Phủ định
Not only did she outwardly express her support, but also she contributed financially.
Không chỉ bày tỏ sự ủng hộ ra bên ngoài, mà cô ấy còn đóng góp tài chính.
Nghi vấn
Should he outwardly disagree, what would be the consequences?
Nếu anh ta công khai phản đối, hậu quả sẽ là gì?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her outward appearance is deceiving; she is actually very kind.
Vẻ bề ngoài của cô ấy đánh lừa; thực ra cô ấy rất tốt bụng.
Phủ định
He doesn't outwardly show his emotions, but he cares deeply.
Anh ấy không biểu lộ cảm xúc ra bên ngoài, nhưng anh ấy quan tâm sâu sắc.
Nghi vấn
Is their outward journey planned carefully?
Hành trình ra nước ngoài của họ có được lên kế hoạch cẩn thận không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was outwardly calm, but inside she was panicking.
Cô ấy tỏ ra bình tĩnh bên ngoài, nhưng bên trong cô ấy đang hoảng loạn.
Phủ định
He wasn't outwardly showing his disappointment, but we could tell he was upset.
Anh ấy không thể hiện sự thất vọng ra bên ngoài, nhưng chúng tôi có thể biết anh ấy đang buồn.
Nghi vấn
Were they outwardly supporting the project while secretly undermining it?
Họ có đang ủng hộ dự án ra mặt trong khi bí mật phá hoại nó không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been outwardly displaying confidence, but inside she's terrified.
Cô ấy đã thể hiện sự tự tin ra bên ngoài, nhưng bên trong cô ấy rất sợ hãi.
Phủ định
They haven't been turning outward for help; they've been trying to solve the problem internally.
Họ đã không tìm kiếm sự giúp đỡ từ bên ngoài; họ đã cố gắng giải quyết vấn đề nội bộ.
Nghi vấn
Has he been focusing outward, exploring new opportunities, or has he been content with his current situation?
Anh ấy đã tập trung ra bên ngoài, khám phá những cơ hội mới, hay anh ấy đã hài lòng với tình hình hiện tại?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish her outward appearance reflected her kind heart.
Tôi ước vẻ bề ngoài của cô ấy phản ánh trái tim nhân hậu của cô ấy.
Phủ định
If only he outwardly wasn't so confident, he might be more approachable.
Giá mà anh ấy không tỏ ra quá tự tin, có lẽ anh ấy sẽ dễ gần hơn.
Nghi vấn
Do you wish their outward behavior didn't deceive so many people?
Bạn có ước rằng hành vi bên ngoài của họ không lừa dối quá nhiều người không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "outward".

Outward Bound International

Outward Bound là một tổ chức giáo dục phi lợi nhuận quốc tế, tập trung vào việc phát triển cá nhân thông qua các hoạt động thử thách ngoài trời như leo núi, chèo thuyền, đi bộ đường dài. Mục tiêu là giúp học viên khám phá bản thân, phát triển kỹ năng lãnh đạo, làm việc nhóm và lòng tự tin. Tên gọi 'Outward Bound' bắt nguồn từ thuật ngữ hàng hải, mô tả một con tàu đã sẵn sàng rời bến và ra khơi.

Vẻ bề ngoài và ấn tượng ban đầu

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'vẻ bề ngoài' (outward appearance) đóng một vai trò quan trọng trong việc hình thành ấn tượng ban đầu và giao tiếp xã hội. Người ta thường chú trọng đến trang phục, phong thái và cách ứng xử để thể hiện sự tôn trọng, chuyên nghiệp hoặc địa vị xã hội. Mặc dù vẻ bề ngoài không phải lúc nào cũng phản ánh đúng bản chất bên trong, nhưng nó thường là yếu tố đầu tiên mà người khác đánh giá.