(Top Banner Ad)
cerium
B2
noun B2 Hóa học

cerium

UK: /ˈsɪəriəm/ • US: /ˈsɪriəm/

Nghĩa tiếng Việt

xeri ceri
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A soft, ductile, silvery-white metallic chemical element with symbol Ce and atomic number 58.

Vietnamese Meaning

Một nguyên tố hóa học kim loại mềm, dễ uốn, màu trắng bạc, có ký hiệu Ce và số nguyên tử 58.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Cerium is the most abundant of the rare earth elements."

    "Cerium là nguyên tố đất hiếm phổ biến nhất."

  • "Cerium is used in polishing compounds."

    "Cerium được sử dụng trong các hợp chất đánh bóng."

  • "The catalytic converters in cars often contain cerium."

    "Bộ chuyển đổi xúc tác trong xe hơi thường chứa cerium."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cerium Xeri, một nguyên tố hóa học kim loại màu trắng bạc (ký hiệu Ce).
Adjective ceric Thuộc về xeri với hóa trị +4. Ví dụ: ceric sulfate (sunfat xeri IV).
Adjective cerous Thuộc về xeri với hóa trị +3. Ví dụ: cerous chloride (clorua xeri III).

Related Words

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
Cerēs
New Latin
Ceres
New Latin
Cerium
English
cerium

Nguyên tố đặt theo tên hành tinh lùn

Cerium được phát hiện vào năm 1803 và được đặt theo tên của Ceres, một hành tinh lùn được phát hiện chỉ hai năm trước đó. Hành tinh lùn này lại được đặt theo tên của Ceres, nữ thần nông nghiệp và mùa màng trong thần thoại La Mã. Do đó, tên của một nguyên tố kim loại hiện đại lại có nguồn gốc từ một vị thần cổ đại.

Usage Note

Cerium là một kim loại đất hiếm, dễ bị xỉn màu khi tiếp xúc với không khí. Nó được sử dụng trong nhiều ứng dụng, bao gồm chất xúc tác, kính và gốm sứ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cerium
  • pure cerium
    (xeri nguyên chất)
  • elemental cerium
    (xeri ở dạng nguyên tố)
Noun + cerium
  • cerium oxide
    (oxit xeri (thường dùng để đánh bóng kính))
  • cerium alloy
    (hợp kim xeri)
  • cerium doping
    (sự pha tạp xeri (thêm một lượng nhỏ xeri vào vật liệu khác))
Verb + cerium
  • extract cerium from minerals
    (chiết xuất xeri từ khoáng sản)
  • contain cerium
    (chứa xeri)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cerium

noun
Lật mặt

Một nguyên tố hóa học kim loại mềm, dễ uốn, màu trắng bạc, có ký hiệu Ce và số nguyên tử 58.

"Cerium is the most abundant of the rare earth elements."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cerium".

Đá lửa trong Bật lửa

Một trong những ứng dụng phổ biến nhất của xeri là trong 'đá lửa' của bật lửa. Một hợp kim của xeri và sắt gọi là ferrocerium (hay mischmetal) tạo ra tia lửa khi bị cọ xát mạnh. Khi bạn quẹt bánh xe của bật lửa, những mảnh kim loại nhỏ của hợp kim này bị cạo ra và bốc cháy trong không khí, tạo ra tia lửa để đốt cháy nhiên liệu.

Bí mật của Lò nướng Tự làm sạch

Xeri oxit (Cerium(IV) oxide) được sử dụng làm chất xúc tác trong thành lò của một số loại lò nướng tự làm sạch. Ở nhiệt độ cao, nó giúp oxy hóa (đốt cháy) các mẩu thức ăn thừa bám trên bề mặt, biến chúng thành tro dễ dàng lau chùi, giúp việc vệ sinh lò trở nên đơn giản hơn nhiều.