cerium
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A soft, ductile, silvery-white metallic chemical element with symbol Ce and atomic number 58.
Vietnamese Meaning
Một nguyên tố hóa học kim loại mềm, dễ uốn, màu trắng bạc, có ký hiệu Ce và số nguyên tử 58.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Cerium is the most abundant of the rare earth elements."
"Cerium là nguyên tố đất hiếm phổ biến nhất."
-
"Cerium is used in polishing compounds."
"Cerium được sử dụng trong các hợp chất đánh bóng."
-
"The catalytic converters in cars often contain cerium."
"Bộ chuyển đổi xúc tác trong xe hơi thường chứa cerium."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | cerium | Xeri, một nguyên tố hóa học kim loại màu trắng bạc (ký hiệu Ce). |
| Adjective | ceric | Thuộc về xeri với hóa trị +4. Ví dụ: ceric sulfate (sunfat xeri IV). |
| Adjective | cerous | Thuộc về xeri với hóa trị +3. Ví dụ: cerous chloride (clorua xeri III). |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cerium là một kim loại đất hiếm, dễ bị xỉn màu khi tiếp xúc với không khí. Nó được sử dụng trong nhiều ứng dụng, bao gồm chất xúc tác, kính và gốm sứ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
pure cerium (xeri nguyên chất)
-
elemental cerium (xeri ở dạng nguyên tố)
-
cerium oxide (oxit xeri (thường dùng để đánh bóng kính))
-
cerium alloy (hợp kim xeri)
-
cerium doping (sự pha tạp xeri (thêm một lượng nhỏ xeri vào vật liệu khác))
-
extract cerium from minerals (chiết xuất xeri từ khoáng sản)
-
contain cerium (chứa xeri)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cerium
nounMột nguyên tố hóa học kim loại mềm, dễ uốn, màu trắng bạc, có ký hiệu Ce và số nguyên tử 58.
"Cerium is the most abundant of the rare earth elements."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cerium".
