ductile
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Capable of being drawn out into a thin wire or thread, as by hammering or drawing.
Vietnamese Meaning
Có khả năng kéo dài thành dây hoặc sợi mỏng, ví dụ như bằng cách rèn hoặc kéo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Gold is a highly ductile metal."
"Vàng là một kim loại có tính dẻo cao."
-
"Copper is a ductile metal used in electrical wiring."
"Đồng là một kim loại dẻo được sử dụng trong dây điện."
-
"The ductility of the material allows it to be formed into complex shapes."
"Tính dẻo của vật liệu cho phép nó được tạo thành các hình dạng phức tạp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | ductility | Tính dẻo, tính dễ uốn, tính dễ dát mỏng (của vật liệu, đặc biệt là kim loại) |
| Adverb | ductilely | Một cách dẻo dai, một cách dễ uốn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính chất 'ductile' thường được dùng để mô tả kim loại. Nó khác với 'malleable' (dễ dát mỏng) mặc dù hai tính chất này thường đi kèm với nhau. 'Ductile' chỉ khả năng kéo sợi, còn 'malleable' chỉ khả năng dát mỏng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
metal ductile metal (kim loại dẻo)
-
material ductile material (vật liệu dẻo)
-
iron ductile iron (gang dẻo)
-
plastic ductile plastic (nhựa dẻo)
-
polymer ductile polymer (polyme dẻo)
-
highly highly ductile (rất dẻo, có tính dẻo cao)
-
extremely extremely ductile (cực kỳ dẻo)
-
sufficiently sufficiently ductile (đủ độ dẻo)
-
less less ductile (ít dẻo hơn)
Idioms
-
to be ductile
có tính dẻo, dễ uốn
"Copper is known to be a ductile metal, easily drawn into wire."
(Đồng được biết đến là một kim loại dẻo, dễ dàng kéo thành dây.)
-
exhibit ductile behavior
thể hiện đặc tính dẻo dai
"Many engineering alloys are designed to exhibit ductile behavior under stress to prevent sudden fractures."
(Nhiều hợp kim kỹ thuật được thiết kế để thể hiện đặc tính dẻo dai dưới ứng suất nhằm ngăn ngừa nứt gãy đột ngột.)
-
a ductile approach (metaphorical)
một cách tiếp cận linh hoạt, dễ thích nghi (nghĩa bóng)
"The team adopted a ductile approach to problem-solving, adapting quickly to new challenges."
(Nhóm đã áp dụng một cách tiếp cận linh hoạt trong giải quyết vấn đề, nhanh chóng thích nghi với những thử thách mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ductile
adjectiveCó khả năng kéo dài thành dây hoặc sợi mỏng, ví dụ như bằng cách rèn hoặc kéo.
"Gold is a highly ductile metal."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The metal, which is ductile, can be drawn into thin wires. |
Kim loại, cái mà dễ uốn, có thể được kéo thành những sợi dây mỏng. |
| Phủ định | The material, which is not ductile, shatters when hammered. |
Vật liệu, cái mà không dễ uốn, vỡ vụn khi bị đập. |
| Nghi vấn | Is the substance, which appears brittle, actually ductile? |
Chất này, cái mà trông giòn, có thực sự dễ uốn không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Many metals are ductile: they can be drawn into wires without breaking. |
Nhiều kim loại có tính dẻo: chúng có thể được kéo thành dây mà không bị đứt. |
| Phủ định | This particular alloy isn't very ductile: it tends to crack when bent. |
Hợp kim đặc biệt này không dẻo lắm: nó có xu hướng nứt khi bị uốn cong. |
| Nghi vấn | Is gold extremely ductile: can it be hammered into very thin sheets? |
Vàng có cực kỳ dẻo không: nó có thể được dát thành những lá rất mỏng không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If gold were more ductile, we could create even more intricate jewelry designs. |
Nếu vàng dễ uốn hơn, chúng ta có thể tạo ra những thiết kế trang sức phức tạp hơn nữa. |
| Phủ định | If this metal weren't so ductile, it wouldn't be suitable for drawing into thin wires. |
Nếu kim loại này không dễ uốn như vậy, nó sẽ không phù hợp để kéo thành dây mỏng. |
| Nghi vấn | Could we build stronger bridges if steel were more ductile? |
Chúng ta có thể xây những cây cầu vững chắc hơn nếu thép dễ uốn hơn không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If a metal is ductile, it can be easily drawn into wires. |
Nếu một kim loại dễ uốn, nó có thể dễ dàng được kéo thành dây. |
| Phủ định | If a material is not ductile, it doesn't stretch easily without breaking. |
Nếu một vật liệu không dễ uốn, nó không dễ dàng kéo dài mà không bị gãy. |
| Nghi vấn | If a metal is heated, does it become more ductile? |
Nếu một kim loại được nung nóng, nó có trở nên dễ uốn hơn không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The engineers will be demonstrating how ductile the new alloy is at the conference tomorrow. |
Các kỹ sư sẽ trình diễn hợp kim mới dẻo như thế nào tại hội nghị vào ngày mai. |
| Phủ định | The company won't be using materials that aren't ductile in the construction of the bridge. |
Công ty sẽ không sử dụng vật liệu không dẻo trong việc xây dựng cây cầu. |
| Nghi vấn | Will the blacksmith be heating the metal to make it more ductile? |
Thợ rèn có đang nung nóng kim loại để làm cho nó dẻo hơn không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The metal had been ductile enough to be drawn into thin wires before the manufacturing process. |
Kim loại đã đủ dẻo để có thể kéo thành dây mỏng trước quá trình sản xuất. |
| Phủ định | The metal had not been ductile enough to withstand the bending before it cracked. |
Kim loại đã không đủ dẻo để chịu được sự uốn cong trước khi nó bị nứt. |
| Nghi vấn | Had the material been ductile enough to be shaped into the desired form? |
Vật liệu đã đủ dẻo để được tạo hình thành hình dạng mong muốn chưa? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Gold is the most ductile of all metals. |
Vàng là kim loại dễ dát mỏng nhất trong tất cả các kim loại. |
| Phủ định | This alloy is less ductile than pure copper. |
Hợp kim này ít dễ dát mỏng hơn đồng nguyên chất. |
| Nghi vấn | Is iron as ductile as aluminum? |
Sắt có dễ dát mỏng như nhôm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ductile".
