(Top Banner Ad)
ductile
B2
adjective B2 Vật liệu học, Kỹ thuật

ductile

UK: /ˈdʌktaɪl/ • US: /ˈdʌktaɪl/

Nghĩa tiếng Việt

dẻo có tính dẻo dễ uốn dễ kéo sợi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Capable of being drawn out into a thin wire or thread, as by hammering or drawing.

Vietnamese Meaning

Có khả năng kéo dài thành dây hoặc sợi mỏng, ví dụ như bằng cách rèn hoặc kéo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Gold is a highly ductile metal."

    "Vàng là một kim loại có tính dẻo cao."

  • "Copper is a ductile metal used in electrical wiring."

    "Đồng là một kim loại dẻo được sử dụng trong dây điện."

  • "The ductility of the material allows it to be formed into complex shapes."

    "Tính dẻo của vật liệu cho phép nó được tạo thành các hình dạng phức tạp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ductility Tính dẻo, tính dễ uốn, tính dễ dát mỏng (của vật liệu, đặc biệt là kim loại)
Adverb ductilely Một cách dẻo dai, một cách dễ uốn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật liệu học, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ducere
Latin
ductilis
English
ductile

Nguồn gốc Latin cổ

Từ 'ductile' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ từ 'ductilis' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'có thể kéo hoặc uốn cong'. Từ này lại xuất phát từ động từ 'ducere', nghĩa là 'dẫn dắt' hoặc 'kéo'. Điều này phản ánh rõ ràng tính chất của một vật liệu dễ dàng được kéo thành sợi hoặc uốn cong mà không bị gãy hay vỡ.

Usage Note

Tính chất 'ductile' thường được dùng để mô tả kim loại. Nó khác với 'malleable' (dễ dát mỏng) mặc dù hai tính chất này thường đi kèm với nhau. 'Ductile' chỉ khả năng kéo sợi, còn 'malleable' chỉ khả năng dát mỏng.

Collocations (Từ đi kèm)

Vật liệu và hợp chất
  • metal ductile metal
    (kim loại dẻo)
  • material ductile material
    (vật liệu dẻo)
  • iron ductile iron
    (gang dẻo)
  • plastic ductile plastic
    (nhựa dẻo)
  • polymer ductile polymer
    (polyme dẻo)
Mức độ dẻo
  • highly highly ductile
    (rất dẻo, có tính dẻo cao)
  • extremely extremely ductile
    (cực kỳ dẻo)
  • sufficiently sufficiently ductile
    (đủ độ dẻo)
  • less less ductile
    (ít dẻo hơn)

Idioms

  • to be ductile

    có tính dẻo, dễ uốn

    "Copper is known to be a ductile metal, easily drawn into wire."

    (Đồng được biết đến là một kim loại dẻo, dễ dàng kéo thành dây.)

  • exhibit ductile behavior

    thể hiện đặc tính dẻo dai

    "Many engineering alloys are designed to exhibit ductile behavior under stress to prevent sudden fractures."

    (Nhiều hợp kim kỹ thuật được thiết kế để thể hiện đặc tính dẻo dai dưới ứng suất nhằm ngăn ngừa nứt gãy đột ngột.)

  • a ductile approach (metaphorical)

    một cách tiếp cận linh hoạt, dễ thích nghi (nghĩa bóng)

    "The team adopted a ductile approach to problem-solving, adapting quickly to new challenges."

    (Nhóm đã áp dụng một cách tiếp cận linh hoạt trong giải quyết vấn đề, nhanh chóng thích nghi với những thử thách mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ductile

adjective
Lật mặt

Có khả năng kéo dài thành dây hoặc sợi mỏng, ví dụ như bằng cách rèn hoặc kéo.

"Gold is a highly ductile metal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The metal, which is ductile, can be drawn into thin wires.
Kim loại, cái mà dễ uốn, có thể được kéo thành những sợi dây mỏng.
Phủ định
The material, which is not ductile, shatters when hammered.
Vật liệu, cái mà không dễ uốn, vỡ vụn khi bị đập.
Nghi vấn
Is the substance, which appears brittle, actually ductile?
Chất này, cái mà trông giòn, có thực sự dễ uốn không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many metals are ductile: they can be drawn into wires without breaking.
Nhiều kim loại có tính dẻo: chúng có thể được kéo thành dây mà không bị đứt.
Phủ định
This particular alloy isn't very ductile: it tends to crack when bent.
Hợp kim đặc biệt này không dẻo lắm: nó có xu hướng nứt khi bị uốn cong.
Nghi vấn
Is gold extremely ductile: can it be hammered into very thin sheets?
Vàng có cực kỳ dẻo không: nó có thể được dát thành những lá rất mỏng không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If gold were more ductile, we could create even more intricate jewelry designs.
Nếu vàng dễ uốn hơn, chúng ta có thể tạo ra những thiết kế trang sức phức tạp hơn nữa.
Phủ định
If this metal weren't so ductile, it wouldn't be suitable for drawing into thin wires.
Nếu kim loại này không dễ uốn như vậy, nó sẽ không phù hợp để kéo thành dây mỏng.
Nghi vấn
Could we build stronger bridges if steel were more ductile?
Chúng ta có thể xây những cây cầu vững chắc hơn nếu thép dễ uốn hơn không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a metal is ductile, it can be easily drawn into wires.
Nếu một kim loại dễ uốn, nó có thể dễ dàng được kéo thành dây.
Phủ định
If a material is not ductile, it doesn't stretch easily without breaking.
Nếu một vật liệu không dễ uốn, nó không dễ dàng kéo dài mà không bị gãy.
Nghi vấn
If a metal is heated, does it become more ductile?
Nếu một kim loại được nung nóng, nó có trở nên dễ uốn hơn không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The engineers will be demonstrating how ductile the new alloy is at the conference tomorrow.
Các kỹ sư sẽ trình diễn hợp kim mới dẻo như thế nào tại hội nghị vào ngày mai.
Phủ định
The company won't be using materials that aren't ductile in the construction of the bridge.
Công ty sẽ không sử dụng vật liệu không dẻo trong việc xây dựng cây cầu.
Nghi vấn
Will the blacksmith be heating the metal to make it more ductile?
Thợ rèn có đang nung nóng kim loại để làm cho nó dẻo hơn không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The metal had been ductile enough to be drawn into thin wires before the manufacturing process.
Kim loại đã đủ dẻo để có thể kéo thành dây mỏng trước quá trình sản xuất.
Phủ định
The metal had not been ductile enough to withstand the bending before it cracked.
Kim loại đã không đủ dẻo để chịu được sự uốn cong trước khi nó bị nứt.
Nghi vấn
Had the material been ductile enough to be shaped into the desired form?
Vật liệu đã đủ dẻo để được tạo hình thành hình dạng mong muốn chưa?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Gold is the most ductile of all metals.
Vàng là kim loại dễ dát mỏng nhất trong tất cả các kim loại.
Phủ định
This alloy is less ductile than pure copper.
Hợp kim này ít dễ dát mỏng hơn đồng nguyên chất.
Nghi vấn
Is iron as ductile as aluminum?
Sắt có dễ dát mỏng như nhôm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ductile".

Tầm quan trọng trong Kỹ thuật và Văn minh

Khả năng dẻo dai của vật liệu là một yếu tố then chốt trong sự phát triển của công nghệ và văn minh nhân loại. Nhờ có các vật liệu dẻo như đồng và sắt, con người có thể tạo ra công cụ, dây điện, và các cấu trúc phức tạp, làm nền tảng cho nhiều ngành công nghiệp hiện đại và cuộc sống tiện nghi ngày nay.

Tính linh hoạt của con người

Mặc dù 'ductile' chủ yếu mô tả tính chất vật liệu, đôi khi nó cũng được sử dụng một cách ẩn dụ để chỉ tính linh hoạt hoặc khả năng thích nghi của con người hay một tổ chức. Một 'tinh thần ductile' có nghĩa là khả năng uốn nắn, thay đổi để đối phó với các tình huống khó khăn, tương tự như vật liệu dẻo có thể thay đổi hình dạng mà không bị phá vỡ.