(Top Banner Ad)
atomic
B2
Tính từ B2 Vật lý, Hóa học, Khoa học, Công nghệ

atomic

UK: /əˈtɒmɪk/ • US: /əˈtɑːmɪk/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc về nguyên tử nguyên tử hạt nhân vô cùng nhỏ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or characteristic of an atom or atoms.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc đặc trưng của một nguyên tử hoặc các nguyên tử.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The atomic bomb had a devastating impact on Hiroshima."

    "Bom nguyên tử đã gây ra một tác động tàn khốc lên Hiroshima."

  • "Atomic energy is a powerful source of electricity."

    "Năng lượng nguyên tử là một nguồn điện mạnh mẽ."

  • "The scientist studied the atomic structure of the element."

    "Nhà khoa học đã nghiên cứu cấu trúc nguyên tử của nguyên tố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun atom nguyên tử
Verb atomize nguyên tử hóa; phun thành sương
Noun atomizer bình xịt, máy phun sương
Adjective subatomic dưới nguyên tử, hạ nguyên tử
Noun atomism thuyết nguyên tử

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Hóa học, Khoa học, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἄτομος (átomos)
Latin
atomus
English
atom
English
atomic

Hạt Không Thể Phân Chia

Từ 'atomic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'átomos', có nghĩa là 'không thể cắt' hoặc 'không thể phân chia'. Các nhà triết học Hy Lạp cổ đại như Democritus đã tưởng tượng ra 'atomos' là những hạt vật chất cơ bản, nhỏ nhất, không thể bị chia nhỏ hơn được nữa, tạo nên vạn vật trong vũ trụ.

Từ Triết Học Đến Khoa Học

Mặc dù bắt nguồn từ triết học, ý nghĩa của 'atomic' đã thay đổi lớn vào thế kỷ 20. Với sự phát triển của vật lý hiện đại, con người đã khám phá ra rằng nguyên tử (atom) thực ra có thể bị 'phân chia', giải phóng một nguồn năng lượng khổng lồ. Điều này đã mở ra 'Kỷ nguyên Nguyên tử' (Atomic Age) với cả năng lượng hạt nhân và bom nguyên tử.

Usage Note

Tính từ 'atomic' thường được sử dụng để mô tả những thứ có kích thước rất nhỏ, thuộc cấp độ nguyên tử, hoặc liên quan đến năng lượng hạt nhân. Đôi khi, nó cũng có thể mang ý nghĩa mạnh mẽ, mang tính quyết định.

Prepositions

of in

‘Atomic of’: Dùng để chỉ bản chất nguyên tử của một vật chất hoặc hiện tượng. Ví dụ: The atomic structure of gold. ‘Atomic in’: Không phổ biến, nhưng có thể gặp trong các ngữ cảnh chuyên môn khi nói về vị trí hoặc vai trò của một yếu tố trong cấu trúc nguyên tử.

Collocations (Từ đi kèm)

atomic + Noun
  • bomb atomic bomb
    (bom nguyên tử)
  • energy atomic energy
    (năng lượng nguyên tử)
  • weapon atomic weapon
    (vũ khí nguyên tử)
  • clock atomic clock
    (đồng hồ nguyên tử (loại đồng hồ chính xác nhất))
  • structure atomic structure
    (cấu trúc nguyên tử)
  • number atomic number
    (số hiệu nguyên tử, số proton)
  • weight atomic weight
    (trọng lượng nguyên tử)
Adjective + atomic
  • subatomic subatomic particle
    (hạt dưới nguyên tử (ví dụ: proton, neutron, electron))
  • quasi-atomic quasi-atomic structure
    (cấu trúc tựa nguyên tử)

Idioms

  • the Atomic Age

    Kỷ nguyên Nguyên tử (thời kỳ lịch sử bắt đầu sau vụ nổ bom nguyên tử đầu tiên vào năm 1945).

    "The Cold War was a defining period of the Atomic Age, marked by the nuclear arms race."

    (Chiến tranh Lạnh là một thời kỳ đặc trưng của Kỷ nguyên Nguyên tử, được đánh dấu bằng cuộc chạy đua vũ trang hạt nhân.)

  • an atomic level of detail

    Mức độ chi tiết cực kỳ cao, tỉ mỉ (ví như xem xét ở cấp độ nguyên tử).

    "The engineers examined the microchip's design with an atomic level of detail."

    (Các kỹ sư đã kiểm tra thiết kế của con chip với mức độ chi tiết ở cấp độ nguyên tử.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

atomic

Tính từ
Lật mặt

Liên quan đến hoặc đặc trưng của một nguyên tử hoặc các nguyên tử.

"The atomic bomb had a devastating impact on Hiroshima."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "atomic".

Kỷ nguyên Nguyên tử và Văn hóa Đại chúng

Kỷ nguyên Nguyên tử (bắt đầu từ 1945) đã ảnh hưởng sâu sắc đến văn hóa đại chúng phương Tây. Nỗi sợ hãi và sự mê hoặc với năng lượng hạt nhân đã tạo ra những bộ phim quái vật như Godzilla (biểu tượng cho sự hủy diệt của bom nguyên tử), cũng như các thiết kế nội thất và kiến trúc mang phong cách 'atomic' với hình dạng quỹ đạo electron.

Đồng hồ Ngày tận thế (Doomsday Clock)

'Đồng hồ Ngày tận thế' là một biểu tượng được tạo ra bởi các nhà khoa học nguyên tử vào năm 1947. Nó thể hiện mức độ nguy hiểm của các mối đe dọa toàn cầu, đặc biệt là chiến tranh hạt nhân. Kim đồng hồ càng gần nửa đêm, nhân loại càng gần đến thảm họa. Đây là một lời nhắc nhở văn hóa mạnh mẽ về trách nhiệm đi kèm với công nghệ nguyên tử.