(Top Banner Ad)
cerulean
C1
tính từ C1 Mỹ thuật, Mô tả màu sắc

cerulean

UK: /sɪˈruːliən/ • US: /səˈruːliən/

Nghĩa tiếng Việt

xanh da trời đậm màu xanh cerulean
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Deep sky blue in color.

Vietnamese Meaning

Màu xanh da trời đậm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The artist painted the sky with cerulean and white to create a realistic effect."

    "Họa sĩ đã vẽ bầu trời bằng màu xanh cerulean và trắng để tạo hiệu ứng chân thực."

  • "Her eyes were a startling cerulean."

    "Đôi mắt cô ấy có màu xanh cerulean thật nổi bật."

  • "The sea reflected the cerulean sky above."

    "Mặt biển phản chiếu bầu trời xanh cerulean phía trên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective cerulean Xanh da trời, xanh biếc, xanh thẳm
Noun cerulean Màu xanh biếc (được dùng để chỉ sắc tố hoặc màu sắc)
Noun ceruleanness Sự xanh biếc, chất lượng màu xanh thẳm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Mỹ thuật, Mô tả màu sắc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
caeruleus
Middle English / Modern English
cerulean

Nguồn gốc từ bầu trời Latin

Từ 'cerulean' có nguồn gốc từ tiếng Latin là 'caeruleus', có nghĩa là 'màu xanh thẳm của bầu trời' hoặc 'màu xanh dương đậm'. Nhiều nhà ngôn ngữ học tin rằng nó có liên quan chặt chẽ đến từ 'caelum', nghĩa là 'bầu trời' hay 'thiên đàng'. Điều này nhấn mạnh tính chất cao quý, sâu thẳm và vô tận của màu sắc này.

Usage Note

Cerulean chỉ một sắc thái cụ thể của màu xanh lam, thường được mô tả là màu xanh da trời sâu thẳm và tươi sáng. Nó không phải là màu xanh nước biển (navy) hay xanh lơ (azure), mà nằm giữa hai màu này. So với 'blue' chung chung, 'cerulean' mang tính nghệ thuật và mô tả chính xác hơn.

Prepositions

with in

‘With cerulean hues’ (với những sắc thái xanh cerulean), ‘painted in cerulean’ (vẽ bằng màu cerulean). 'Cerulean' có thể được sử dụng như một tính từ bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ mà không cần giới từ: 'cerulean sky' (bầu trời xanh cerulean).

Collocations (Từ đi kèm)

cerulean + Noun (Mô tả cảnh vật/thiên nhiên)
  • sky the cerulean sky
    (bầu trời xanh thẳm/xanh biếc)
  • waters cerulean waters
    (mặt nước/vùng biển xanh biếc)
  • hue a cerulean hue
    (một sắc thái màu xanh dương đậm)
Adverb + cerulean (Nhấn mạnh cường độ)
  • deep deep cerulean
    (màu xanh biếc đậm/sâu)
  • pure pure cerulean
    (màu xanh biếc tinh khiết)

Idioms

  • The cerulean expanse

    Không gian xanh thẳm vô tận (thường chỉ bầu trời hoặc đại dương).

    "They sailed toward the vast cerulean expanse."

    (Họ căng buồm hướng về không gian xanh thẳm rộng lớn.)

  • Gazing into the cerulean

    Nhìn chằm chằm/chiêm ngưỡng màu xanh biếc (mang tính chất thơ mộng).

    "She sat quietly, gazing into the cerulean horizon."

    (Cô ấy ngồi yên lặng, ngắm nhìn đường chân trời xanh thẳm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cerulean

tính từ
Lật mặt

Màu xanh da trời đậm.

"The artist painted the sky with cerulean and white to create a realistic effect."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the sea was cerulean was obvious from the airplane window.
Việc biển có màu xanh da trời là điều hiển nhiên từ cửa sổ máy bay.
Phủ định
It isn't true that her dress wasn't cerulean.
Không đúng là chiếc váy của cô ấy không có màu xanh da trời.
Nghi vấn
Whether the pool water is cerulean depends on the light.
Liệu nước hồ bơi có màu xanh da trời hay không phụ thuộc vào ánh sáng.

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The summer sky was a vibrant cerulean: a color reminiscent of the deep ocean.
Bầu trời mùa hè có màu xanh da trời rực rỡ: một màu sắc gợi nhớ đến đại dương sâu thẳm.
Phủ định
The painting was not cerulean: it was more of a pale turquoise.
Bức tranh không có màu xanh da trời: nó giống màu ngọc lam nhạt hơn.
Nghi vấn
Is the gemstone cerulean: or does it lean more towards sapphire blue?
Viên đá quý có màu xanh da trời không: hay nó nghiêng về màu xanh sapphire hơn?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the sky hadn't been cerulean yesterday, I would be much more skeptical of the weather forecast today.
Nếu bầu trời hôm qua không có màu xanh lơ, tôi sẽ nghi ngờ dự báo thời tiết hôm nay hơn nhiều.
Phủ định
If she hadn't seen the cerulean waters of the Caribbean, she wouldn't be so disappointed with this lake now.
Nếu cô ấy chưa từng thấy vùng nước xanh lơ của vùng biển Caribbean, cô ấy sẽ không thất vọng về cái hồ này đến vậy.
Nghi vấn
If you had studied color theory, would you be able to describe the cerulean dress more accurately now?
Nếu bạn đã học lý thuyết màu sắc, bây giờ bạn có thể mô tả chiếc váy màu xanh lơ một cách chính xác hơn không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the artist finishes the mural, he will have been painting the cerulean sky for a week.
Đến khi người nghệ sĩ hoàn thành bức tranh tường, anh ấy sẽ đã vẽ bầu trời xanh lơ được một tuần.
Phủ định
She won't have been wearing cerulean blue for more than a few hours when the rain starts.
Cô ấy sẽ chưa mặc màu xanh lơ quá vài tiếng khi trời bắt đầu mưa.
Nghi vấn
Will they have been admiring the cerulean ocean view for long when the sun sets?
Liệu họ đã ngắm nhìn cảnh biển xanh lơ được lâu chưa khi mặt trời lặn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cerulean".

Sắc tố trong hội họa

Màu xanh Cerulean không chỉ là một từ mô tả mà còn là tên gọi của một sắc tố (pigment) quan trọng trong hội họa. Nó được sản xuất lần đầu tiên vào thế kỷ 19 và nổi tiếng với khả năng mô tả màu xanh sáng của bầu trời và không khí mà không bị ngả sang màu xanh lá cây dưới ánh sáng nhân tạo.

Biểu tượng của sự yên bình và chiều sâu

Trong văn học và thiết kế phương Tây, cerulean thường được sử dụng để gợi lên cảm giác yên tĩnh, thanh bình, và sự sâu sắc. Nó liên kết trực tiếp với hình ảnh bầu trời cao không gợn mây, đại diện cho sự ổn định và niềm hy vọng.