(Top Banner Ad)
sky blue
A2
Tính từ A2 Màu sắc, Mô tả

sky blue

UK: /ˌskaɪ ˈbluː/ • US: /ˌskaɪ ˈbluː/

Nghĩa tiếng Việt

xanh da trời xanh lơ xanh trời
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Of a pale blue colour resembling the colour of the sky on a clear day.

Vietnamese Meaning

Có màu xanh nhạt giống màu trời vào một ngày quang đãng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The walls were painted sky blue."

    "Những bức tường được sơn màu xanh da trời."

  • "She wore a sky blue dress."

    "Cô ấy mặc một chiếc váy màu xanh da trời."

  • "The sky blue paint brightened up the room."

    "Màu sơn xanh da trời làm căn phòng sáng sủa hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sky Bầu trời
Adjective blue Xanh dương; màu xanh da trời
Noun blue Màu xanh dương
Noun / Adjective sky-blue Màu xanh da trời (có thể dùng như danh từ hoặc tính từ, thường có dấu gạch ngang)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Màu sắc, Mô tả

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
ský
Old French
bleu
English
sky blue

Nguồn gốc của "sky blue"

Từ "sky blue" là một cụm từ ghép được tạo ra để mô tả chính xác màu sắc của bầu trời trong xanh vào một ngày nắng đẹp, không có mây. Nó kết hợp danh từ "sky" (bầu trời, có nguồn gốc từ tiếng Na Uy cổ 'ský' nghĩa là mây) với tính từ "blue" (xanh dương, có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'bleu'). Sự kết hợp này mang đến một tên gọi trực quan và phổ biến cho một trong những sắc thái xanh quen thuộc nhất.

Usage Note

"Sky blue" thường được dùng để mô tả một màu xanh lam nhạt, tươi sáng, gợi liên tưởng đến bầu trời không mây. Nó mang sắc thái nhẹ nhàng và thường được dùng trong thời trang, thiết kế và nghệ thuật. Khác với các sắc xanh khác như 'navy blue' (xanh hải quân) là màu xanh đậm và trang trọng, hoặc 'royal blue' (xanh hoàng gia) là màu xanh sáng, mạnh mẽ, 'sky blue' mang lại cảm giác thư thái và dễ chịu.

Collocations (Từ đi kèm)

Descriptive Adjective + sky blue
  • light light sky blue
    (màu xanh da trời nhạt)
  • deep deep sky blue
    (màu xanh da trời đậm)
  • pale pale sky blue
    (màu xanh da trời tái nhợt)
sky blue + Noun
  • dress sky blue dress
    (chiếc váy màu xanh da trời)
  • eyes sky blue eyes
    (đôi mắt xanh da trời)
  • paint sky blue paint
    (sơn màu xanh da trời)

Idioms

  • a clear sky blue

    một màu xanh da trời trong vắt

    "She chose a fabric of a clear sky blue for the curtains."

    (Cô ấy chọn một loại vải màu xanh da trời trong vắt để làm rèm cửa.)

  • a brilliant sky blue

    một màu xanh da trời rực rỡ

    "The painting depicted a brilliant sky blue day by the sea."

    (Bức tranh miêu tả một ngày có màu xanh da trời rực rỡ bên bờ biển.)

  • the perfect sky blue

    màu xanh da trời hoàn hảo

    "The artist finally found the perfect sky blue for the background."

    (Người họa sĩ cuối cùng đã tìm thấy màu xanh da trời hoàn hảo cho phần nền.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sky blue

Tính từ
Lật mặt

Có màu xanh nhạt giống màu trời vào một ngày quang đãng.

"The walls were painted sky blue."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist was painting the sky blue, trying to capture the perfect shade.
Họa sĩ đang vẽ bầu trời màu xanh da trời, cố gắng nắm bắt sắc thái hoàn hảo.
Phủ định
She wasn't wearing a sky blue dress; it was more of a turquoise.
Cô ấy không mặc một chiếc váy màu xanh da trời; nó giống màu ngọc lam hơn.
Nghi vấn
Was he admiring the sky blue water while sailing?
Có phải anh ấy đang ngưỡng mộ làn nước màu xanh da trời khi đang chèo thuyền không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sky blue".

Biểu tượng của sự thanh bình

Màu xanh da trời (sky blue) thường được liên kết với sự yên bình, tĩnh lặng và thanh bình. Nó gợi lên hình ảnh bầu trời rộng lớn, trong xanh không gợn mây, mang lại cảm giác thư thái và an lành.

Liên hệ với thiên nhiên và hy vọng

Sắc thái này tượng trưng cho sự tươi mới, hy vọng và khởi đầu mới, giống như một ngày nắng đẹp. Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, màu xanh da trời cũng có thể đại diện cho sự ổn định, tin cậy và sự rộng mở.