(Top Banner Ad)
ultramarine
C1
danh từ C1 Nghệ thuật, Hóa học

ultramarine

UK: /ˌʌltrəməˈriːn/ • US: /ˌʌltrəməˈriːn/

Nghĩa tiếng Việt

màu xanh ultramarine xanh lam đậm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A brilliant deep blue pigment originally obtained from lapis lazuli.

Vietnamese Meaning

Một loại bột màu xanh lam đậm rực rỡ, ban đầu được lấy từ đá lapis lazuli.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The artist used ultramarine to paint the deep blue sky."

    "Họa sĩ đã sử dụng màu ultramarine để vẽ bầu trời xanh thẳm."

  • "Ultramarine was one of the most expensive pigments available to Renaissance painters."

    "Ultramarine là một trong những loại bột màu đắt nhất mà các họa sĩ thời Phục hưng có thể sử dụng."

  • "The ultramarine bottles stood out on the shelf."

    "Những chiếc chai màu xanh ultramarine nổi bật trên kệ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ultramarine màu xanh chàm; sắc tố xanh chàm
Adjective ultramarine có màu xanh chàm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ultra
Latin
mare
Late Latin
ultramarinus
English
ultramarine

Sự ra đời từ 'Bên kia biển'

Từ 'ultramarine' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'ultramarinus', nghĩa là 'từ bên kia biển'. Điều này ám chỉ sắc tố màu xanh tuyệt đẹp này được nhập khẩu từ Afghanistan (dưới dạng đá lapis lazuli) đến châu Âu qua đường biển, biến nó thành một trong những vật liệu quý giá nhất trong lịch sử nghệ thuật.

Usage Note

Ultramarine là một sắc tố màu xanh lam rất bền và được đánh giá cao, được sử dụng trong hội họa từ thời Trung Cổ. Giá trị của nó bắt nguồn từ nguồn gốc quý hiếm và quy trình sản xuất phức tạp. Ngày nay, ultramarine còn được sản xuất tổng hợp.

Prepositions

in for

Ultramarine *in* paintings: Màu ultramarine trong các bức tranh. Ultramarine *for* art: Màu ultramarine cho nghệ thuật.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ultramarine
  • deep deep ultramarine
    (màu xanh chàm đậm)
  • vibrant vibrant ultramarine
    (màu xanh chàm sống động)
  • pure pure ultramarine
    (màu xanh chàm nguyên chất)
Noun + ultramarine
  • ultramarine ultramarine blue
    (màu xanh chàm)
  • ultramarine ultramarine pigment
    (sắc tố xanh chàm)
  • ultramarine ultramarine sky
    (bầu trời xanh chàm)
Verb + ultramarine
  • painted in painted in ultramarine
    (được vẽ bằng màu xanh chàm)
  • reflecting reflecting ultramarine hues
    (phản chiếu các sắc thái xanh chàm)

Idioms

  • the royal ultramarine

    màu xanh chàm hoàng gia (ám chỉ sự quý giá và được giới quý tộc, hoàng gia sử dụng)

    "Historically, ultramarine was known as 'the royal ultramarine' due to its immense cost."

    (Trong lịch sử, màu xanh chàm được biết đến là 'màu xanh chàm hoàng gia' vì giá trị cực kỳ lớn của nó.)

  • a stroke of ultramarine

    một nét cọ màu xanh chàm (ý nói sự tinh tế, điểm nhấn trong hội họa)

    "The artist added a stroke of ultramarine to bring depth to the painting."

    (Người họa sĩ thêm một nét cọ màu xanh chàm để tạo chiều sâu cho bức tranh.)

  • ultramarine depths

    chiều sâu xanh chàm (thường dùng để mô tả đại dương hoặc bầu trời đêm)

    "Divers explored the ultramarine depths of the ocean."

    (Các thợ lặn đã khám phá những chiều sâu xanh chàm của đại dương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ultramarine

danh từ
Lật mặt

Một loại bột màu xanh lam đậm rực rỡ, ban đầu được lấy từ đá lapis lazuli.

"The artist used ultramarine to paint the deep blue sky."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The painting featured a palette of blues, including cerulean, cobalt, and ultramarine, capturing the depth of the ocean.
Bức tranh có bảng màu xanh lam, bao gồm xanh da trời, xanh coban và xanh ultramarine, thể hiện chiều sâu của đại dương.
Phủ định
Unlike the other colors, which were muted and earthy, the ultramarine, a vibrant pigment, stood out dramatically.
Không giống như các màu khác, vốn bị tắt tiếng và mang tông màu đất, màu ultramarine, một sắc tố sống động, nổi bật một cách ấn tượng.
Nghi vấn
Considering the cost, did the artist use genuine ultramarine, a pigment derived from lapis lazuli, or a synthetic alternative?
Xét về chi phí, liệu nghệ sĩ có sử dụng màu ultramarine thật, một sắc tố có nguồn gốc từ đá lapis lazuli, hay một chất thay thế tổng hợp?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist used ultramarine pigment to capture the depth of the ocean.
Người họa sĩ đã sử dụng bột màu ultramarine để nắm bắt chiều sâu của đại dương.
Phủ định
Why didn't she choose ultramarine for the painting's background?
Tại sao cô ấy không chọn màu ultramarine cho nền bức tranh?
Nghi vấn
What makes ultramarine such a prized color in Renaissance art?
Điều gì khiến ultramarine trở thành một màu sắc được đánh giá cao trong nghệ thuật Phục Hưng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ultramarine".

Sắc tố quý giá nhất thời Phục Hưng

Vào thời Phục Hưng, màu xanh ultramarine, làm từ đá lapis lazuli nghiền nát, là sắc tố đắt nhất, thậm chí còn hơn vàng. Nó thường được dành để vẽ các nhân vật quan trọng như Đức Mẹ Đồng Trinh Mary và các nhân vật hoàng gia, tượng trưng cho sự linh thiêng và địa vị cao quý.

Nguồn gốc từ 'Miền Đất Xa Xôi'

Nguyên liệu chính tạo nên màu ultramarine là lapis lazuli, một loại đá bán quý chỉ được tìm thấy ở các mỏ xa xôi tại Afghanistan. Việc vận chuyển nó qua các con đường thương mại nguy hiểm đến châu Âu đã góp phần làm tăng giá trị và sự thần bí cho màu sắc này.