(Top Banner Ad)
red
A1
tính từ A1 Đời sống hàng ngày

red

UK: /rɛd/ • US: /rɛd/

Nghĩa tiếng Việt

đỏ hồng son
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

of a color like that of blood or a ruby

Vietnamese Meaning

có màu giống màu máu hoặc màu hồng ngọc

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The apple is red."

    "Quả táo có màu đỏ."

  • "The red car sped down the street."

    "Chiếc xe hơi màu đỏ lao nhanh trên đường phố."

  • "He was seeing red after the argument."

    "Anh ta nổi giận sau cuộc tranh cãi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb redden làm cho đỏ, trở nên đỏ
Noun redness sự đỏ, màu đỏ
Adjective reddish hơi đỏ, đỏ nhạt
Adverb redly một cách đỏ au (ít dùng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₁rudʰ-
Proto-Germanic
*raudaz
Old English
rēad
Middle English
reed
Modern English
red

Nguồn gốc cổ xưa của 'Red'

Từ 'red' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ từ 'rēad' trong tiếng Anh cổ, và xa hơn nữa là từ gốc 'raudaz' của tiếng Proto-Germanic. Gốc này lại bắt nguồn từ tiếng Proto-Indo-European (*h₁rudʰ-), mang nghĩa chung là 'màu đỏ'. Điều này cho thấy khái niệm về màu đỏ đã tồn tại và được nhận biết trong ngôn ngữ loài người từ rất sớm, qua nhiều ngàn năm lịch sử.

Usage Note

Màu đỏ là một trong những màu cơ bản, thường được liên tưởng đến sự đam mê, năng lượng, nguy hiểm hoặc sự khẩn cấp. So với 'crimson', 'scarlet', 'burgundy', 'red' là từ chung và phổ biến hơn. 'Crimson' và 'scarlet' chỉ các sắc thái đỏ đậm, trong khi 'burgundy' ám chỉ màu đỏ tía.

Prepositions

with in

Ví dụ: 'red with anger' (đỏ mặt vì giận dữ), 'in the red' (lỗ vốn). 'With' thường dùng để chỉ lý do hoặc nguyên nhân gây ra màu đỏ. 'In' thường dùng trong các thành ngữ liên quan đến tài chính hoặc tình trạng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + red
  • bright bright red
    (đỏ tươi, đỏ chói)
  • deep deep red
    (đỏ sẫm, đỏ thẫm)
  • vivid vivid red
    (đỏ rực rỡ)
  • scarlet scarlet red
    (đỏ tươi, đỏ điều)
Verb + red
  • turn turn red
    (chuyển sang màu đỏ, đỏ mặt)
  • go go red
    (trở nên đỏ, đỏ mặt)
Red + Noun
  • red red light
    (đèn đỏ (giao thông), sự cảnh báo nguy hiểm)
  • red red wine
    (rượu vang đỏ)
  • red red carpet
    (thảm đỏ (dành cho người nổi tiếng, sự kiện quan trọng))
  • red red tape
    (thủ tục hành chính rườm rà, quan liêu)

Idioms

  • see red

    nổi giận đùng đùng, tức giận điên cuồng

    "When he saw what they had done to his car, he just saw red."

    (Khi anh ấy thấy những gì họ đã làm với chiếc xe của mình, anh ấy lập tức nổi giận điên cuồng.)

  • red-letter day

    một ngày đáng nhớ, một ngày quan trọng và vui vẻ

    "Their wedding day was a real red-letter day for the whole family."

    (Ngày cưới của họ là một ngày thực sự đáng nhớ đối với cả gia đình.)

  • catch someone red-handed

    bắt quả tang ai đó đang làm điều gì sai trái

    "The thief was caught red-handed trying to steal a laptop."

    (Tên trộm bị bắt quả tang đang cố gắng trộm một chiếc máy tính xách tay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

red

tính từ
Lật mặt

có màu giống màu máu hoặc màu hồng ngọc

"The apple is red."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "red".

Biểu tượng của màu đỏ

Trong văn hóa phương Tây, màu đỏ mang nhiều ý nghĩa mạnh mẽ và đối lập. Nó thường tượng trưng cho tình yêu, đam mê và sự lãng mạn (như hoa hồng đỏ). Đồng thời, màu đỏ cũng biểu thị sự nguy hiểm, cảnh báo (như đèn tín hiệu giao thông, biển báo), hoặc sự tức giận và năng lượng. Ở một số nền văn hóa, nó còn liên quan đến sự may mắn và hạnh phúc.

Thảm đỏ (Red Carpet)

Thảm đỏ là một truyền thống văn hóa phương Tây, dùng để trải cho những người nổi tiếng, quan chức quan trọng hoặc các nhân vật đặc biệt đi qua trong các sự kiện lớn như lễ trao giải, buổi ra mắt phim, hoặc các buổi tiệc sang trọng. Nó biểu tượng cho sự danh dự, địa vị cao và sự trang trọng của sự kiện.