cobalt blue
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A vivid, deep shade of blue, resembling the color of cobalt glass or cobalt compounds.
Vietnamese Meaning
Một sắc xanh lam sống động, đậm đà, giống với màu của thủy tinh coban hoặc các hợp chất coban.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The artist used cobalt blue to paint the sky in the landscape."
"Họa sĩ đã sử dụng màu xanh coban để vẽ bầu trời trong bức tranh phong cảnh."
-
"The vase was a beautiful cobalt blue."
"Chiếc bình có một màu xanh coban tuyệt đẹp."
-
"She wore a dress of cobalt blue silk."
"Cô ấy mặc một chiếc váy lụa màu xanh coban."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Màu xanh coban thường được sử dụng để mô tả màu sắc trong nghệ thuật, thiết kế và hóa học. Nó là một màu xanh lam mạnh mẽ, tinh khiết, gợi lên cảm giác thanh lịch và sang trọng. Khác với 'blue' thông thường, 'cobalt blue' nhấn mạnh vào sắc độ cụ thể, gợi nhớ đến chất liệu và nguồn gốc của màu sắc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
deep a deep cobalt blue (một màu xanh cô-ban đậm)
-
vivid a vivid cobalt blue (một màu xanh cô-ban rực rỡ)
-
paint paint the walls cobalt blue (sơn tường màu xanh cô-ban)
-
dye dye the fabric cobalt blue (nhuộm vải màu xanh cô-ban)
-
sky a cobalt blue sky (một bầu trời xanh ngắt)
-
glass cobalt blue glass bottles (những chai thủy tinh màu xanh cô-ban)
Idioms
-
out of the cobalt blue
bất ngờ, không báo trước (biến thể nhấn mạnh của 'out of the blue')
"The announcement came out of the cobalt blue sky."
(Thông báo đó đến một cách hoàn toàn bất ngờ.)
-
cobalt blue period
giai đoạn buồn bã hoặc u sầu (ẩn dụ từ hội họa)
"He went through a cobalt blue period after the divorce."
(Anh ấy đã trải qua một giai đoạn u sầu sau khi ly hôn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cobalt blue
Tính từMột sắc xanh lam sống động, đậm đà, giống với màu của thủy tinh coban hoặc các hợp chất coban.
"The artist used cobalt blue to paint the sky in the landscape."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The walls of the gallery are being painted cobalt blue to showcase the modern art. |
Những bức tường của phòng trưng bày đang được sơn màu xanh cô-ban để trưng bày nghệ thuật hiện đại. |
| Phủ định | The old furniture was not considered cobalt blue by the antique dealer. |
Đồ nội thất cũ không được người buôn đồ cổ coi là màu xanh cô-ban. |
| Nghi vấn | Will the fabric be dyed cobalt blue for the new collection? |
Liệu vải có được nhuộm màu xanh cô-ban cho bộ sưu tập mới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cobalt blue".
