(Top Banner Ad)
cervicalgia
C1
Danh từ C1 Y học

cervicalgia

UK: /sɜːˌvaɪkælˈdʒiːə/ • US: /sərˌvaɪkælˈdʒiə/

Nghĩa tiếng Việt

đau cổ chứng đau cổ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Neck pain; pain in the cervical region (neck).

Vietnamese Meaning

Đau cổ; đau ở vùng cổ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient was diagnosed with cervicalgia after complaining of persistent neck pain."

    "Bệnh nhân được chẩn đoán mắc chứng đau cổ sau khi than phiền về tình trạng đau cổ dai dẳng."

  • "Treatment for cervicalgia may include physical therapy and pain medication."

    "Điều trị đau cổ có thể bao gồm vật lý trị liệu và thuốc giảm đau."

  • "She was suffering from chronic cervicalgia."

    "Cô ấy bị đau cổ mãn tính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective cervical Thuộc về cổ, liên quan đến cổ (ví dụ: 'cervical spine' - cột sống cổ).
Noun cervix Trong y học, từ này có hai nghĩa chính: cái cổ hoặc cổ tử cung. Trong ngữ cảnh của 'cervicalgia', nó chỉ cái cổ.
Noun neuralgia Chứng đau dây thần kinh (neuro- = dây thần kinh, -algia = đau).
Noun myalgia Chứng đau cơ (myo- = cơ, -algia = đau).

Synonyms

Related Words

whiplash (chấn thương cổ do tăng tốc giảm tốc đột ngột)cervical spondylosis (thoái hóa đốt sống cổ)torticolis (vẹo cổ)

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cervīx
Ancient Greek
ἄλγος (álgos)
Neo-Latin / English
cervicalgia

Sự Kết Hợp Của 'Cổ' và 'Đau'

Từ 'cervicalgia' được ghép từ hai nguồn gốc cổ xưa. 'Cervic-' bắt nguồn từ từ Latin 'cervīx', có nghĩa là 'cái cổ'. Hậu tố '-algia' đến từ tiếng Hy Lạp cổ 'álgos' (ἄλγος), có nghĩa là 'cơn đau'. Vì vậy, khi ghép lại, 'cervicalgia' mô tả chính xác tình trạng 'đau cổ'.

Ngôn Ngữ Chung Của Y Học

Việc sử dụng các gốc từ Latin và Hy Lạp là rất phổ biến trong thuật ngữ y khoa quốc tế. Điều này tạo ra một ngôn ngữ chuẩn hóa, giúp các bác sĩ và nhà nghiên cứu từ khắp nơi trên thế giới có thể hiểu nhau một cách chính xác mà không bị rào cản ngôn ngữ. 'Cervicalgia' là một ví dụ điển hình.

Usage Note

Cervicalgia là một thuật ngữ y học dùng để chỉ tình trạng đau ở vùng cổ. Mức độ đau có thể khác nhau từ nhẹ đến dữ dội. Cần phân biệt với các loại đau cổ khác do chấn thương (ví dụ: whiplash) hoặc các bệnh lý cụ thể khác (ví dụ: viêm màng não). Cervicalgia thường được sử dụng để mô tả đau cổ mãn tính hoặc đau cổ không rõ nguyên nhân cụ thể.

Prepositions

with from due to

with: Diễn tả sự đi kèm của các triệu chứng khác. from: Diễn tả nguyên nhân gây ra cervicalgia. due to: Tương tự như from, chỉ nguyên nhân cụ thể gây đau cổ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cervicalgia
  • Acute cervicalgia
    (Đau cổ cấp tính (cơn đau đột ngột, ngắn hạn).)
  • Chronic cervicalgia
    (Đau cổ mãn tính (cơn đau kéo dài, thường trên 3 tháng).)
  • Post-traumatic cervicalgia
    (Đau cổ sau chấn thương (ví dụ sau tai nạn xe cộ).)
Verb + cervicalgia
  • Suffer from cervicalgia
    (Bị chứng đau cổ, phải chịu đựng chứng đau cổ.)
  • Diagnose cervicalgia
    (Chẩn đoán chứng đau cổ.)
  • Treat cervicalgia
    (Điều trị chứng đau cổ.)
Noun + cervicalgia
  • Symptoms of cervicalgia
    (Các triệu chứng của chứng đau cổ.)
  • Treatment for cervicalgia
    (Phương pháp điều trị cho chứng đau cổ.)
  • Causes of cervicalgia
    (Các nguyên nhân gây ra chứng đau cổ.)

Idioms

  • A pain in the neck

    Chỉ một người hoặc một việc gì đó rất phiền phức, khó chịu. Đây là cách nói hình ảnh, không phải cơn đau thể chất.

    "My little brother can be a real pain in the neck when he keeps asking questions."

    (Em trai tôi có thể là một đứa rất phiền phức khi nó cứ hỏi liên tục.)

  • To stick your neck out

    Liều mình, mạo hiểm để làm hoặc nói điều gì đó, thường là để giúp đỡ người khác.

    "He stuck his neck out to defend his colleague's controversial idea."

    (Anh ấy đã mạo hiểm để bảo vệ ý tưởng gây tranh cãi của đồng nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cervicalgia

Danh từ
Lật mặt

Đau cổ; đau ở vùng cổ.

"The patient was diagnosed with cervicalgia after complaining of persistent neck pain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cervicalgia".

Bệnh Cổ Thời Đại Kỹ Thuật Số ('Tech Neck')

Ở các nước phương Tây và trên toàn thế giới, 'Tech Neck' hay 'Text Neck' là một hiện tượng sức khỏe hiện đại. Nó mô tả chứng đau cổ (cervicalgia) và các vấn đề về cột sống do việc cúi đầu nhìn vào điện thoại thông minh, máy tính bảng và máy tính trong thời gian dài. Đây đã trở thành một mối quan tâm lớn về sức khỏe cộng đồng liên quan đến lối sống kỹ thuật số.

Chấn Thương Cổ 'Whiplash' và Khiếu Nại Bảo Hiểm

'Whiplash' là một chấn thương cổ đột ngột, thường xảy ra trong các vụ tai nạn xe hơi, và là một nguyên nhân phổ biến của chứng đau cổ sau chấn thương. Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ và Anh, các khiếu nại bồi thường bảo hiểm liên quan đến 'whiplash' rất phổ biến, đôi khi dẫn đến các cuộc tranh cãi pháp lý và lo ngại về các yêu cầu bồi thường gian lận.