(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ cervicalgia
C1

cervicalgia

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

đau cổ chứng đau cổ
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Cervicalgia'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Đau cổ; đau ở vùng cổ.

Definition (English Meaning)

Neck pain; pain in the cervical region (neck).

Ví dụ Thực tế với 'Cervicalgia'

  • "The patient was diagnosed with cervicalgia after complaining of persistent neck pain."

    "Bệnh nhân được chẩn đoán mắc chứng đau cổ sau khi than phiền về tình trạng đau cổ dai dẳng."

  • "Treatment for cervicalgia may include physical therapy and pain medication."

    "Điều trị đau cổ có thể bao gồm vật lý trị liệu và thuốc giảm đau."

  • "She was suffering from chronic cervicalgia."

    "Cô ấy bị đau cổ mãn tính."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Cervicalgia'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: cervicalgia
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

neck pain(đau cổ)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

whiplash(chấn thương cổ do tăng tốc giảm tốc đột ngột)
cervical spondylosis(thoái hóa đốt sống cổ)
torticolis(vẹo cổ)

Lĩnh vực (Subject Area)

Y học

Ghi chú Cách dùng 'Cervicalgia'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cervicalgia là một thuật ngữ y học dùng để chỉ tình trạng đau ở vùng cổ. Mức độ đau có thể khác nhau từ nhẹ đến dữ dội. Cần phân biệt với các loại đau cổ khác do chấn thương (ví dụ: whiplash) hoặc các bệnh lý cụ thể khác (ví dụ: viêm màng não). Cervicalgia thường được sử dụng để mô tả đau cổ mãn tính hoặc đau cổ không rõ nguyên nhân cụ thể.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with from due to

with: Diễn tả sự đi kèm của các triệu chứng khác. from: Diễn tả nguyên nhân gây ra cervicalgia. due to: Tương tự như from, chỉ nguyên nhân cụ thể gây đau cổ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Cervicalgia'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)