cervicalgia
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Neck pain; pain in the cervical region (neck).
Vietnamese Meaning
Đau cổ; đau ở vùng cổ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The patient was diagnosed with cervicalgia after complaining of persistent neck pain."
"Bệnh nhân được chẩn đoán mắc chứng đau cổ sau khi than phiền về tình trạng đau cổ dai dẳng."
-
"Treatment for cervicalgia may include physical therapy and pain medication."
"Điều trị đau cổ có thể bao gồm vật lý trị liệu và thuốc giảm đau."
-
"She was suffering from chronic cervicalgia."
"Cô ấy bị đau cổ mãn tính."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | cervical | Thuộc về cổ, liên quan đến cổ (ví dụ: 'cervical spine' - cột sống cổ). |
| Noun | cervix | Trong y học, từ này có hai nghĩa chính: cái cổ hoặc cổ tử cung. Trong ngữ cảnh của 'cervicalgia', nó chỉ cái cổ. |
| Noun | neuralgia | Chứng đau dây thần kinh (neuro- = dây thần kinh, -algia = đau). |
| Noun | myalgia | Chứng đau cơ (myo- = cơ, -algia = đau). |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cervicalgia là một thuật ngữ y học dùng để chỉ tình trạng đau ở vùng cổ. Mức độ đau có thể khác nhau từ nhẹ đến dữ dội. Cần phân biệt với các loại đau cổ khác do chấn thương (ví dụ: whiplash) hoặc các bệnh lý cụ thể khác (ví dụ: viêm màng não). Cervicalgia thường được sử dụng để mô tả đau cổ mãn tính hoặc đau cổ không rõ nguyên nhân cụ thể.
Prepositions
with: Diễn tả sự đi kèm của các triệu chứng khác. from: Diễn tả nguyên nhân gây ra cervicalgia. due to: Tương tự như from, chỉ nguyên nhân cụ thể gây đau cổ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Acute cervicalgia (Đau cổ cấp tính (cơn đau đột ngột, ngắn hạn).)
-
Chronic cervicalgia (Đau cổ mãn tính (cơn đau kéo dài, thường trên 3 tháng).)
-
Post-traumatic cervicalgia (Đau cổ sau chấn thương (ví dụ sau tai nạn xe cộ).)
-
Suffer from cervicalgia (Bị chứng đau cổ, phải chịu đựng chứng đau cổ.)
-
Diagnose cervicalgia (Chẩn đoán chứng đau cổ.)
-
Treat cervicalgia (Điều trị chứng đau cổ.)
-
Symptoms of cervicalgia (Các triệu chứng của chứng đau cổ.)
-
Treatment for cervicalgia (Phương pháp điều trị cho chứng đau cổ.)
-
Causes of cervicalgia (Các nguyên nhân gây ra chứng đau cổ.)
Idioms
-
A pain in the neck
Chỉ một người hoặc một việc gì đó rất phiền phức, khó chịu. Đây là cách nói hình ảnh, không phải cơn đau thể chất.
"My little brother can be a real pain in the neck when he keeps asking questions."
(Em trai tôi có thể là một đứa rất phiền phức khi nó cứ hỏi liên tục.)
-
To stick your neck out
Liều mình, mạo hiểm để làm hoặc nói điều gì đó, thường là để giúp đỡ người khác.
"He stuck his neck out to defend his colleague's controversial idea."
(Anh ấy đã mạo hiểm để bảo vệ ý tưởng gây tranh cãi của đồng nghiệp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cervicalgia
Danh từĐau cổ; đau ở vùng cổ.
"The patient was diagnosed with cervicalgia after complaining of persistent neck pain."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cervicalgia".
