(Top Banner Ad)
neck pain
B1
Danh từ B1 Y học

neck pain

UK: /nɛk peɪn/ • US: /nɛk peɪn/

Nghĩa tiếng Việt

đau cổ nhức mỏi cổ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Pain in the neck region.

Vietnamese Meaning

Đau ở vùng cổ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She went to the doctor because of severe neck pain."

    "Cô ấy đi khám bác sĩ vì bị đau cổ dữ dội."

  • "Poor posture can cause neck pain."

    "Tư thế xấu có thể gây ra đau cổ."

  • "He's been suffering from neck pain for weeks."

    "Anh ấy bị đau cổ đã nhiều tuần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun neck Cổ
Noun neckline Đường viền cổ áo
Noun necktie Cà vạt
Adjective long-necked Cổ dài
Adjective stiff-necked Cứng đầu, bướng bỉnh (theo nghĩa bóng)
Noun pain Cơn đau, sự đau đớn
Noun painkiller Thuốc giảm đau
Verb pain Gây đau đớn
Adjective painful Đau đớn, gây đau
Adjective painless Không đau, không gây đau
Adverb painfully Một cách đau đớn
Adverb painlessly Một cách không đau

Synonyms

Related Words

stiff neck (cứng cổ)whiplash (chấn thương cổ do tai nạn (thường gặp trong tai nạn xe cộ))cervical spondylosis (thoái hóa đốt sống cổ)

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hnakkō
Old English
hnecca
English
neck
Ancient Greek
ποινή (poinḗ)
Latin
poena
Old French
peine
Middle English
peine
English
pain

Nguồn gốc của 'Neck Pain'

'Neck pain' là một cụm từ ghép trực tiếp, miêu tả cảm giác đau nhức ở vùng cổ. Từ 'neck' (cổ) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hnecca', liên quan đến các từ trong ngữ hệ German xa xưa chỉ phần gáy hoặc cổ. Trong khi đó, từ 'pain' (đau) lại có lịch sử lâu đời hơn, xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ 'poinḗ' (hình phạt), qua tiếng Latin 'poena', rồi đến tiếng Pháp cổ 'peine' trước khi du nhập vào tiếng Anh. Ban đầu mang nghĩa 'sự trừng phạt', 'pain' dần phát triển ý nghĩa rộng hơn để chỉ mọi cảm giác khó chịu về thể chất hoặc tinh thần. Khi hai từ này kết hợp, 'neck pain' mô tả chính xác và trực tiếp tình trạng sức khỏe mà nó đại diện.

Usage Note

Cụm từ 'neck pain' chỉ tình trạng đau nhức, khó chịu ở vùng cổ. Mức độ đau có thể khác nhau, từ nhẹ đến dữ dội, và có thể lan xuống vai, lưng hoặc lên đầu. 'Neck pain' thường được sử dụng trong bối cảnh y học để mô tả một triệu chứng hoặc bệnh lý.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + neck pain
  • severe severe neck pain
    (đau cổ dữ dội)
  • chronic chronic neck pain
    (đau cổ mãn tính)
  • acute acute neck pain
    (đau cổ cấp tính)
  • persistent persistent neck pain
    (đau cổ dai dẳng)
  • mild mild neck pain
    (đau cổ nhẹ)
  • stiff stiff neck pain
    (đau cứng cổ)
Verb + neck pain
  • have have neck pain
    (bị đau cổ)
  • experience experience neck pain
    (trải qua cơn đau cổ)
  • suffer from suffer from neck pain
    (bị đau cổ (do bệnh tật, tình trạng))
  • develop develop neck pain
    (phát triển/xuất hiện cơn đau cổ)
  • relieve relieve neck pain
    (làm giảm đau cổ)
  • ease ease neck pain
    (làm dịu cơn đau cổ)
  • treat treat neck pain
    (điều trị đau cổ)
Noun phrase + neck pain
  • cause of cause of neck pain
    (nguyên nhân gây đau cổ)
  • treatment for treatment for neck pain
    (phương pháp điều trị đau cổ)
  • relief from relief from neck pain
    (sự giảm đau cổ)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

neck pain

Danh từ
Lật mặt

Đau ở vùng cổ.

"She went to the doctor because of severe neck pain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After a long day of gardening, neck pain, a common ailment, bothered her significantly.
Sau một ngày dài làm vườn, đau cổ, một căn bệnh phổ biến, đã làm phiền cô ấy rất nhiều.
Phủ định
Unlike back pain, neck pain, though bothersome, isn't usually debilitating, and it doesn't always require strong medication.
Không giống như đau lưng, đau cổ, mặc dù khó chịu, thường không gây suy nhược, và nó không phải lúc nào cũng cần dùng thuốc mạnh.
Nghi vấn
Considering the persistent neck pain, doctor, should I consider physical therapy, or is there another treatment option?
Xem xét chứng đau cổ dai dẳng, thưa bác sĩ, tôi có nên xem xét vật lý trị liệu không, hay có lựa chọn điều trị nào khác không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "neck pain".

Lối sống hiện đại và chứng đau cổ

Trong xã hội ngày nay, đau cổ trở thành một tình trạng phổ biến, thường gắn liền với việc dành nhiều giờ sử dụng các thiết bị điện tử như điện thoại thông minh và máy tính bảng với tư thế không đúng. Tình trạng này thậm chí còn được gọi bằng các thuật ngữ mới như 'tech neck' hoặc 'text neck'. Áp lực công việc, căng thẳng kéo dài và lối sống ít vận động cũng là những yếu tố chính góp phần làm tăng số lượng người mắc chứng đau cổ.

Cách tiếp cận đa dạng trong điều trị

Trên toàn cầu, có nhiều cách tiếp cận khác nhau để giảm và điều trị đau cổ. Bên cạnh các phương pháp y học hiện đại như dùng thuốc giảm đau, vật lý trị liệu, hoặc phẫu thuật (trong trường hợp nghiêm trọng), nhiều nền văn hóa còn áp dụng các liệu pháp bổ sung hoặc truyền thống. Ví dụ, châm cứu, xoa bóp, yoga và thiền định thường được sử dụng để giảm căng thẳng và cải thiện linh hoạt cho vùng cổ, phản ánh sự đa dạng trong quan niệm chăm sóc sức khỏe.