neck pain
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Pain in the neck region.
Vietnamese Meaning
Đau ở vùng cổ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She went to the doctor because of severe neck pain."
"Cô ấy đi khám bác sĩ vì bị đau cổ dữ dội."
-
"Poor posture can cause neck pain."
"Tư thế xấu có thể gây ra đau cổ."
-
"He's been suffering from neck pain for weeks."
"Anh ấy bị đau cổ đã nhiều tuần."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | neck | Cổ |
| Noun | neckline | Đường viền cổ áo |
| Noun | necktie | Cà vạt |
| Adjective | long-necked | Cổ dài |
| Adjective | stiff-necked | Cứng đầu, bướng bỉnh (theo nghĩa bóng) |
| Noun | pain | Cơn đau, sự đau đớn |
| Noun | painkiller | Thuốc giảm đau |
| Verb | pain | Gây đau đớn |
| Adjective | painful | Đau đớn, gây đau |
| Adjective | painless | Không đau, không gây đau |
| Adverb | painfully | Một cách đau đớn |
| Adverb | painlessly | Một cách không đau |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'neck pain' chỉ tình trạng đau nhức, khó chịu ở vùng cổ. Mức độ đau có thể khác nhau, từ nhẹ đến dữ dội, và có thể lan xuống vai, lưng hoặc lên đầu. 'Neck pain' thường được sử dụng trong bối cảnh y học để mô tả một triệu chứng hoặc bệnh lý.
Collocations (Từ đi kèm)
-
severe severe neck pain (đau cổ dữ dội)
-
chronic chronic neck pain (đau cổ mãn tính)
-
acute acute neck pain (đau cổ cấp tính)
-
persistent persistent neck pain (đau cổ dai dẳng)
-
mild mild neck pain (đau cổ nhẹ)
-
stiff stiff neck pain (đau cứng cổ)
-
have have neck pain (bị đau cổ)
-
experience experience neck pain (trải qua cơn đau cổ)
-
suffer from suffer from neck pain (bị đau cổ (do bệnh tật, tình trạng))
-
develop develop neck pain (phát triển/xuất hiện cơn đau cổ)
-
relieve relieve neck pain (làm giảm đau cổ)
-
ease ease neck pain (làm dịu cơn đau cổ)
-
treat treat neck pain (điều trị đau cổ)
-
cause of cause of neck pain (nguyên nhân gây đau cổ)
-
treatment for treatment for neck pain (phương pháp điều trị đau cổ)
-
relief from relief from neck pain (sự giảm đau cổ)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
neck pain
Danh từĐau ở vùng cổ.
"She went to the doctor because of severe neck pain."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After a long day of gardening, neck pain, a common ailment, bothered her significantly. |
Sau một ngày dài làm vườn, đau cổ, một căn bệnh phổ biến, đã làm phiền cô ấy rất nhiều. |
| Phủ định | Unlike back pain, neck pain, though bothersome, isn't usually debilitating, and it doesn't always require strong medication. |
Không giống như đau lưng, đau cổ, mặc dù khó chịu, thường không gây suy nhược, và nó không phải lúc nào cũng cần dùng thuốc mạnh. |
| Nghi vấn | Considering the persistent neck pain, doctor, should I consider physical therapy, or is there another treatment option? |
Xem xét chứng đau cổ dai dẳng, thưa bác sĩ, tôi có nên xem xét vật lý trị liệu không, hay có lựa chọn điều trị nào khác không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "neck pain".
