(Top Banner Ad)
cesium
C1
Danh từ C1 Hóa học

cesium

UK: /ˈsiːziəm/ • US: /ˈsiːziəm/

Nghĩa tiếng Việt

xêsi caesi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A soft, silvery-gold alkali metal with the symbol Cs and atomic number 55.

Vietnamese Meaning

Một kim loại kiềm mềm, màu bạc ánh vàng, có ký hiệu Cs và số nguyên tử 55.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Cesium is used in some atomic clocks to keep very precise time."

    "Cesium được sử dụng trong một số đồng hồ nguyên tử để giữ thời gian rất chính xác."

  • "The experiment involved the use of cesium."

    "Thí nghiệm liên quan đến việc sử dụng cesium."

  • "Cesium is a highly reactive element."

    "Cesium là một nguyên tố có tính phản ứng cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cesium Nguyên tố hóa học xêzi (Cs), một kim loại kiềm mềm.
Noun cesium compound Hợp chất xêzi
Adjective cesium-based Dựa trên xêzi (thường dùng để mô tả công nghệ hoặc thiết bị)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
caesius
Scientific Latin
Caesium
English
Cesium

Nguồn Gốc Tên Gọi

Cesium (Xêzi) được khám phá vào năm 1860 bởi hai nhà khoa học Đức là Robert Bunsen và Gustav Kirchhoff. Họ là những người đầu tiên sử dụng kỹ thuật quang phổ. Khi phân tích khoáng chất, họ thấy hai vạch quang phổ màu xanh da trời sáng rực, và do đó, họ đặt tên nguyên tố này theo từ Latin *caesius*, có nghĩa là 'màu xanh da trời'.

Usage Note

Cesium là một kim loại kiềm có tính phản ứng cao, được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau, bao gồm đồng hồ nguyên tử, tế bào quang điện và chất xúc tác. Nó là một trong số ít các kim loại lỏng ở nhiệt độ phòng hoặc gần nhiệt độ phòng.

Prepositions

in as with

'in' được dùng để chỉ sự tồn tại của cesium trong một hợp chất hoặc hỗn hợp. 'as' được dùng để chỉ vai trò hoặc chức năng của cesium. 'with' được dùng để chỉ sự kết hợp của cesium với các nguyên tố khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Cesium
  • radioactive radioactive cesium
    (xêzi phóng xạ)
  • stable stable cesium
    (xêzi ổn định (đồng vị không phóng xạ))
  • molten molten cesium
    (xêzi nóng chảy)
Noun + Cesium (as modifier)
  • clock cesium clock
    (đồng hồ xêzi (đồng hồ nguyên tử cực kỳ chính xác))
  • isotope cesium isotope
    (đồng vị xêzi)
  • source cesium source
    (nguồn xêzi (thường dùng trong nghiên cứu hoặc y tế))
Verb + Cesium
  • detect detect cesium traces
    (phát hiện dấu vết xêzi)
  • measure measure cesium concentration
    (đo nồng độ xêzi)

Idioms

  • Cesium standard

    Tiêu chuẩn xêzi (tiêu chuẩn định nghĩa chính xác đơn vị giây)

    "The second is precisely defined using the cesium standard."

    (Đơn vị giây được định nghĩa chính xác bằng cách sử dụng tiêu chuẩn xêzi.)

  • Cesium-137 fallout

    Bụi phóng xạ Cesium-137 (hậu quả của tai nạn hạt nhân)

    "The area suffered high levels of Cesium-137 fallout after the incident."

    (Khu vực này đã hứng chịu mức độ bụi phóng xạ Cesium-137 cao sau sự cố.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cesium

Danh từ
Lật mặt

Một kim loại kiềm mềm, màu bạc ánh vàng, có ký hiệu Cs và số nguyên tử 55.

"Cesium is used in some atomic clocks to keep very precise time."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cesium".

Định Nghĩa Thời Gian

Ứng dụng nổi tiếng nhất của xêzi là trong đồng hồ nguyên tử xêzi. Chúng sử dụng tần số rung động của nguyên tử xêzi-133 để xác định chính xác một giây là bao nhiêu. Nhờ có công nghệ này, chúng ta có thể đồng bộ hóa thời gian toàn cầu (UTC), điều cực kỳ quan trọng đối với GPS và truyền thông Internet.

Chất Gây Ô Nhiễm Phóng Xạ

Mặc dù cesium tự nhiên là ổn định, đồng vị phóng xạ Cesium-137 lại là sản phẩm phụ đáng lo ngại của các lò phản ứng hạt nhân. Do chu kỳ bán rã kéo dài (khoảng 30 năm) và khả năng hòa tan trong nước, Cesium-137 là một trong những chất gây ô nhiễm môi trường phổ biến nhất sau các thảm họa hạt nhân như Chernobyl và Fukushima.