(Top Banner Ad)
alkali metal
B2
noun B2 Chemistry

alkali metal

UK: /ˈælkəlaɪ ˈmɛtl̩/ • US: /ˈælkəˌlaɪ ˈmɛtəl/

Nghĩa tiếng Việt

kim loại kiềm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Any of the monovalent metals of group 1A of the periodic table (lithium, sodium, potassium, rubidium, cesium, and francium).

Vietnamese Meaning

Bất kỳ kim loại đơn hóa trị nào thuộc nhóm 1A của bảng tuần hoàn (lithium, natri, kali, rubidi, caesium và francium).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Sodium is an alkali metal commonly found in table salt."

    "Natri là một kim loại kiềm thường thấy trong muối ăn."

  • "Alkali metals are highly reactive elements."

    "Kim loại kiềm là các nguyên tố có tính phản ứng cao."

  • "Lithium, an alkali metal, is used in batteries."

    "Lithium, một kim loại kiềm, được sử dụng trong pin."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective alkaline có tính kiềm, thuộc về kiềm.
Noun alkalinity độ kiềm, tính kiềm.
Verb alkalize kiềm hóa, làm cho một chất trở nên có tính kiềm.
Adjective metallic (thuộc) kim loại, có vẻ ngoài hoặc đặc tính giống kim loại (như sáng bóng, dẫn điện).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chemistry

Etymology (Nguồn gốc)

Arabic
al-qily (القلي)
Medieval Latin
alkali
Ancient Greek
métallon (μέταλλον)
Latin
metallum
English
alkali metal

Nguồn Gốc Từ 'Tro Tàn'

Từ 'alkali' bắt nguồn từ tiếng Ả Rập 'al-qily', có nghĩa là 'tro đã nung'. Các nhà giả kim thuật thời xưa đã tạo ra các chất có tính kiềm bằng cách chiết xuất chúng từ tro của một số loài thực vật, đặc biệt là cây saltwort mọc ở sa mạc. Điều này cho thấy kiến thức hóa học đã có từ rất sớm và gắn liền với thế giới tự nhiên.

Phát Hiện Nhờ Dòng Điện

Thuật ngữ 'alkali metal' (kim loại kiềm) được đặt ra bởi nhà hóa học Humphry Davy vào khoảng năm 1807. Ông là người đầu tiên phân lập được các nguyên tố natri và kali bằng cách sử dụng một phát minh mới thời đó là pin điện (voltaic pile). Ông nhận thấy chúng có các đặc tính của kim loại nhưng lại tạo ra dung dịch kiềm mạnh khi phản ứng với nước, vì vậy ông đã kết hợp hai từ 'alkali' và 'metal' lại.

Usage Note

Thuật ngữ 'alkali metal' mô tả các kim loại có khả năng phản ứng mạnh với nước để tạo thành dung dịch kiềm (bazơ). Chúng có đặc tính hóa học tương đồng do có một electron duy nhất ở lớp vỏ ngoài cùng, dễ dàng bị mất đi để tạo thành ion dương.

Prepositions

of in

'of' dùng để chỉ thành phần cấu tạo (ví dụ: 'a metal of alkali metals'). 'in' dùng để chỉ vị trí trong một tập hợp (ví dụ: 'sodium in alkali metals').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + alkali metal
  • reacts with An alkali metal reacts with water.
    (Một kim loại kiềm phản ứng với nước.)
  • isolate Scientists isolate an alkali metal.
    (Các nhà khoa học chiết tách/cô lập một kim loại kiềm.)
  • contains The sample contains an alkali metal.
    (Mẫu vật chứa một kim loại kiềm.)
Adjective + alkali metal
  • reactive a highly reactive alkali metal.
    (một kim loại kiềm có hoạt tính rất cao.)
  • soft a soft alkali metal.
    (một kim loại kiềm mềm (có thể cắt bằng dao).)
  • pure a pure alkali metal.
    (một kim loại kiềm nguyên chất.)
alkali metal + Noun
  • salt an alkali metal salt.
    (một muối kim loại kiềm.)
  • group the alkali metal group.
    (nhóm kim loại kiềm (trong bảng tuần hoàn).)
  • hydroxide an alkali metal hydroxide.
    (một hydroxit kim loại kiềm.)

Idioms

  • as reactive as an alkali metal in water

    Một cách nói ví von để miêu tả một người rất dễ nổi nóng, dễ bị kích động hoặc một tình huống cực kỳ nhạy cảm, dễ bùng nổ.

    "Be careful what you say to the boss today; he's as reactive as an alkali metal in water."

    (Hôm nay nói chuyện với sếp phải cẩn thận đấy; ông ấy đang dễ nổi nóng như kim loại kiềm trong nước vậy.)

  • the lithium of the group

    Một cụm từ mang tính ẩn dụ, chỉ thành viên đầu tiên, nhẹ nhất, hoặc đóng vai trò nền tảng, tiên phong trong một nhóm hoặc một chuỗi sự kiện (ví như Lithi là kim loại kiềm đầu tiên và nhẹ nhất).

    "As the first successful product, it was the lithium of the group, paving the way for the entire series."

    (Là sản phẩm thành công đầu tiên, nó chính là 'viên gạch lithium' của cả nhóm, mở đường cho toàn bộ chuỗi sản phẩm sau này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

alkali metal

noun
Lật mặt

Bất kỳ kim loại đơn hóa trị nào thuộc nhóm 1A của bảng tuần hoàn (lithium, natri, kali, rubidi, caesium và francium).

"Sodium is an alkali metal commonly found in table salt."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientist said that alkali metals were highly reactive.
Nhà khoa học nói rằng các kim loại kiềm có tính phản ứng cao.
Phủ định
She told me that alkali metals did not occur freely in nature.
Cô ấy nói với tôi rằng kim loại kiềm không tồn tại tự do trong tự nhiên.
Nghi vấn
He asked if alkali metals had only one valence electron.
Anh ấy hỏi liệu kim loại kiềm có chỉ một electron hóa trị hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "alkali metal".

Lithi: Từ Pin Điện Thoại Đến Sức Khỏe Tinh Thần

Lithi (Lithium), kim loại kiềm nhẹ nhất, là một phần không thể thiếu trong cuộc sống hiện đại. Nó là thành phần chính trong pin sạc của điện thoại, laptop và xe điện. Ngoài công nghệ, muối lithi còn là một loại thuốc quan trọng trong y học, được sử dụng để ổn định tâm trạng và điều trị các rối loạn lưỡng cực, cho thấy một nguyên tố hóa học có thể có tác động sâu sắc đến cả công nghệ và sức khỏe con người.

Natri & Kali: Năng Lượng Cho Sự Sống

Hai kim loại kiềm phổ biến nhất, Natri (Sodium) và Kali (Potassium), là những chất điện giải tối quan trọng cho sự sống. 'Bơm natri-kali' là một cơ chế cơ bản trong tế bào của hầu hết các loài động vật, giúp duy trì cân bằng điện tích cần thiết cho các xung thần kinh và sự co cơ, bao gồm cả nhịp đập của tim. Vì vậy, việc cân bằng lượng muối ăn (natri clorua) và các thực phẩm giàu kali (như chuối) là rất quan trọng cho sức khỏe.