(Top Banner Ad)
rubidium
C1
danh từ C1 Hóa học

rubidium

UK: /ruːˈbɪdiəm/ • US: /ruːˈbɪdiəm/

Nghĩa tiếng Việt

rubidi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The chemical element with atomic number 37, a soft, silvery-white alkali metal.

Vietnamese Meaning

Nguyên tố hóa học có số nguyên tử 37, một kim loại kiềm mềm, màu trắng bạc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Rubidium is a soft, silvery-white metal."

    "Rubidium là một kim loại mềm, màu trắng bạc."

  • "Rubidium is used in some atomic clocks."

    "Rubidium được sử dụng trong một số đồng hồ nguyên tử."

  • "The atomic number of rubidium is 37."

    "Số nguyên tử của rubidium là 37."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rubidium Nguyên tố hóa học rubidium (Rb)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ruber
Latin
rubidus
New Latin
Rubidium

Nguồn gốc tên gọi

Rubidium được phát hiện vào năm 1861 bởi Robert Bunsen và Gustav Kirchhoff thông qua quang phổ học. Tên 'rubidium' xuất phát từ tiếng Latin 'rubidus', có nghĩa là 'đỏ sẫm' hoặc 'màu đỏ tươi'. Các nhà khoa học đã đặt tên này vì họ quan sát thấy hai vạch quang phổ màu đỏ sẫm rất đặc trưng khi phân tích nguyên tố này, một dấu hiệu nhận biết độc đáo của nó.

Usage Note

Rubidium là một kim loại kiềm có tính phản ứng cao, tương tự như natri và kali. Nó dễ dàng phản ứng với nước và oxy trong không khí, do đó thường được bảo quản trong dầu khoáng. Rubidium ít được sử dụng rộng rãi như các kim loại kiềm khác, nhưng nó có các ứng dụng trong nghiên cứu khoa học, ví dụ như trong đồng hồ nguyên tử.

Prepositions

of in

'Of' thường được sử dụng để chỉ thành phần hoặc nguồn gốc (ví dụ: a sample of rubidium). 'In' thường được sử dụng để chỉ vị trí hoặc môi trường (ví dụ: rubidium in a vacuum tube).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rubidium
  • liquid liquid rubidium
    (rubidium thể lỏng)
  • solid solid rubidium
    (rubidium thể rắn)
  • radioactive radioactive rubidium
    (rubidium phóng xạ)
  • pure pure rubidium
    (rubidium tinh khiết)
Noun + rubidium
  • rubidium rubidium clock
    (đồng hồ nguyên tử rubidium)
  • rubidium rubidium atom
    (nguyên tử rubidium)
  • rubidium rubidium vapor
    (hơi rubidium)
  • rubidium rubidium salt
    (muối rubidium)
Verb + rubidium
  • contain contain rubidium
    (chứa rubidium)
  • produce produce rubidium
    (sản xuất rubidium)
  • extract extract rubidium
    (chiết xuất rubidium)
  • detect detect rubidium
    (phát hiện rubidium)

Idioms

  • rubidium standard

    tiêu chuẩn rubidium (dùng trong đo lường thời gian)

    "The rubidium standard is used for high-precision timekeeping."

    (Tiêu chuẩn rubidium được sử dụng để đo thời gian với độ chính xác cao.)

  • rubidium-strontium dating

    phương pháp định tuổi rubidium-strontium (trong địa chất)

    "Geologists use rubidium-strontium dating to determine the age of rocks."

    (Các nhà địa chất sử dụng phương pháp định tuổi rubidium-strontium để xác định niên đại của đá.)

  • rubidium atomic clock

    đồng hồ nguyên tử rubidium

    "Rubidium atomic clocks are less accurate than cesium clocks but are more compact."

    (Đồng hồ nguyên tử rubidium kém chính xác hơn đồng hồ cesium nhưng nhỏ gọn hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rubidium

danh từ
Lật mặt

Nguyên tố hóa học có số nguyên tử 37, một kim loại kiềm mềm, màu trắng bạc.

"Rubidium is a soft, silvery-white metal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although rubidium is rarely seen in its pure form due to its high reactivity, it plays a crucial role in certain atomic clocks.
Mặc dù rubidium hiếm khi được nhìn thấy ở dạng tinh khiết do tính phản ứng cao của nó, nhưng nó đóng một vai trò quan trọng trong một số đồng hồ nguyên tử nhất định.
Phủ định
Even though rubidium is an alkali metal, it isn't used in construction materials because it's too reactive and expensive.
Mặc dù rubidium là một kim loại kiềm, nó không được sử dụng trong vật liệu xây dựng vì nó quá hoạt động và đắt tiền.
Nghi vấn
Since rubidium is used in atomic clocks, is it possible to measure extremely precise time intervals with it?
Vì rubidium được sử dụng trong đồng hồ nguyên tử, liệu có thể đo các khoảng thời gian cực kỳ chính xác với nó không?

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That rubidium is an alkali metal is a well-known fact.
Việc rubidium là một kim loại kiềm là một sự thật hiển nhiên.
Phủ định
What the experiment revealed wasn't that rubidium is safe for consumption.
Những gì thí nghiệm tiết lộ không phải là rubidium an toàn cho tiêu thụ.
Nghi vấn
Whether rubidium will replace cesium in atomic clocks is a topic of ongoing research.
Liệu rubidium có thay thế cesium trong đồng hồ nguyên tử hay không là một chủ đề nghiên cứu đang diễn ra.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rubidium".

Đồng hồ nguyên tử

Rubidium là một thành phần quan trọng trong việc chế tạo đồng hồ nguyên tử, đặc biệt là đồng hồ rubidium. Những chiếc đồng hồ này cực kỳ chính xác và được sử dụng làm tiêu chuẩn thời gian trong các hệ thống định vị toàn cầu (GPS), viễn thông và các nghiên cứu khoa học yêu cầu độ chính xác cao.

Phát hiện qua quang phổ

Rubidium là một trong những nguyên tố đầu tiên được phát hiện bằng quang phổ học, một kỹ thuật phân tích ánh sáng phát ra hoặc hấp thụ bởi vật chất. Việc phát hiện rubidium và cesium qua các vạch quang phổ đặc trưng vào năm 1861 đã mở ra một kỷ nguyên mới trong hóa học và vật lý, chứng minh sức mạnh của phương pháp quang phổ trong việc xác định các nguyên tố mới.