(Top Banner Ad)
committee
B2
Danh từ B2 Chính trị, Kinh doanh, Tổ chức

committee

UK: /kəˈmɪti/ • US: /kəˈmɪti/

Nghĩa tiếng Việt

ủy ban hội đồng ban
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A group of people appointed for a specific function, typically consisting of members of a larger organization.

Vietnamese Meaning

Một nhóm người được chỉ định cho một chức năng cụ thể, thường bao gồm các thành viên của một tổ chức lớn hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The committee will meet next week to discuss the budget."

    "Ủy ban sẽ họp vào tuần tới để thảo luận về ngân sách."

  • "She's on the finance committee."

    "Cô ấy là thành viên của ủy ban tài chính."

  • "The committee members voted in favor of the proposal."

    "Các thành viên ủy ban đã bỏ phiếu ủng hộ đề xuất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb commit Cam kết, giao phó, phạm lỗi
Noun commitment Sự cam kết, sự tận tụy
Adjective committed Tận tụy, đã cam kết
Noun subcommittee Tiểu ban
Noun committeeman/committeewoman Thành viên ủy ban (nam/nữ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Kinh doanh, Tổ chức

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
committere (com- 'together' + mittere 'to put/send')
Anglo-Norman
committée
Middle English
committee (originally meaning a person to whom something is committed)

Từ một cá nhân đến một tập thể

Ban đầu trong tiếng Pháp cổ và tiếng Anh pháp lý, 'committee' dùng để chỉ một người duy nhất được ủy thác hoặc giao phó một nhiệm vụ cụ thể (giống như 'trustee'). Phải đến những năm 1600, từ này mới bắt đầu chuyển nghĩa để chỉ một nhóm người được tập hợp lại để xem xét hoặc giải quyết một vấn đề chung.

Usage Note

Từ 'committee' thường được sử dụng để chỉ một nhóm người được chọn hoặc bầu ra để thực hiện một nhiệm vụ cụ thể, thường là để nghiên cứu, thảo luận, hoặc đưa ra quyết định về một vấn đề nào đó. Nó mang tính chính thức và thường được sử dụng trong các tổ chức, công ty, hoặc chính phủ. Khác với 'group' (nhóm) nói chung, 'committee' có mục đích và cấu trúc rõ ràng hơn.

Prepositions

on of

‘On’ thường được sử dụng để chỉ mục đích của ủy ban (e.g., 'a committee on environmental protection'). 'Of' thường được sử dụng để chỉ thành phần của ủy ban (e.g., 'a committee of experts').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + committee
  • standing standing committee
    (ủy ban thường trực)
  • steering steering committee
    (ủy ban điều hành)
  • ad hoc ad hoc committee
    (ủy ban đặc biệt (được lập ra cho một mục đích cụ thể))
  • joint joint committee
    (ủy ban liên hợp/hỗn hợp)
Verb + committee
  • form form/set up a committee
    (thành lập một ủy ban)
  • chair chair a committee
    (chủ trì một ủy ban)
  • serve on serve on a committee
    (phục vụ trong một ủy ban)
  • report to report to the committee
    (báo cáo cho ủy ban)

Idioms

  • A camel is a horse designed by a committee

    Một sản phẩm chắp vá, thiếu hiệu quả do có quá nhiều người tham gia góp ý và không ai chịu nhường ai.

    "The final report was messy and contradictory; it's a classic case of a horse designed by a committee."

    (Bản báo cáo cuối cùng thật lộn xộn và mâu thuẫn; đúng là kết quả của việc quá nhiều người cùng can thiệp mà không thống nhất.)

  • Design by committee

    Quá trình thiết kế/thực hiện bị hỏng hoặc mất đi tính sáng tạo do phải thỏa hiệp với ý kiến của quá nhiều người.

    "The new logo is bland because it was a result of design by committee."

    (Logo mới trông thật nhạt nhẽo vì nó là kết quả của một quá trình thiết kế bị chi phối bởi quá nhiều ý kiến khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

committee

Danh từ
Lật mặt

Một nhóm người được chỉ định cho một chức năng cụ thể, thường bao gồm các thành viên của một tổ chức lớn hơn.

"The committee will meet next week to discuss the budget."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "committee".

Vai trò của Ủy ban trong Chính trị phương Tây

Trong hệ thống chính trị các nước như Mỹ hay Anh, 'committees' (các ủy ban quốc hội) là nơi diễn ra các công việc thực sự. Hầu hết các dự luật đều được mổ xẻ và điều chỉnh tại các ủy ban này trước khi được đưa ra bỏ phiếu công khai. Đây được coi là nền tảng của sự quản trị chuyên sâu và dân chủ.

Văn hóa 'Hội đồng' trong Doanh nghiệp

Dù quan trọng, 'committee' đôi khi mang nghĩa tiêu cực trong văn hóa doanh nghiệp phương Tây, ám chỉ sự chậm trễ và quan liêu. Có một câu nói đùa rằng: 'Muốn giết chết một ý tưởng hay, hãy giao nó cho một ủy ban'.