(Top Banner Ad)
chairwoman
B2
danh từ B2 Kinh doanh, Quản lý

chairwoman

UK: /ˈtʃeəwʊmən/ • US: /ˈtʃerwʊmən/

Nghĩa tiếng Việt

nữ chủ tịch chủ tịch (nữ)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A woman who is in charge of a meeting or organization.

Vietnamese Meaning

Một người phụ nữ giữ chức chủ tịch một cuộc họp hoặc tổ chức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was elected chairwoman of the committee."

    "Cô ấy đã được bầu làm chủ tịch ủy ban."

  • "The chairwoman called the meeting to order."

    "Nữ chủ tịch tuyên bố khai mạc cuộc họp."

  • "The chairwoman skillfully guided the discussion."

    "Nữ chủ tịch đã khéo léo hướng dẫn cuộc thảo luận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun chairman Chủ tịch, chủ tọa (thường là nam giới, hoặc dùng trong bối cảnh truyền thống)
Noun chairperson Chủ tịch, chủ tọa (thuật ngữ trung lập giới tính)
Noun chairmanship Chức chủ tịch, nhiệm kỳ chủ tịch, quyền chủ tọa
Noun chair Vị trí chủ tọa, quyền điều hành cuộc họp
Verb chair Làm chủ tọa, điều hành cuộc họp hoặc ủy ban

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
kathedra
Latin
cathedra
Old French
chaiere
Middle English
chaier/chayre
Old English
wīfmann (woman)
Modern English (19th-20th C)
chairwoman

Ghế Quyền Lực và Giới Tính

Từ 'chairwoman' là một từ ghép, kết hợp giữa 'chair' (ghế) và 'woman' (phụ nữ). Từ 'chair' đã sớm mang ý nghĩa là vị trí chủ tọa hoặc quyền hành (do ghế là nơi người điều hành cuộc họp ngồi). 'Chairwoman' xuất hiện rõ ràng vào thế kỷ 19-20 để chỉ định cụ thể người phụ nữ giữ vai trò chủ tịch hoặc chủ tọa, tách biệt với 'chairman' (trước đây được dùng chung cho cả nam và nữ).

Sự Thay Đổi Ngôn Ngữ

Do sự thay đổi trong xã hội và xu hướng ngôn ngữ trung lập giới tính, nhiều tổ chức hiện nay ưa chuộng sử dụng từ 'chairperson' hoặc chỉ đơn giản là 'chair' thay vì 'chairwoman' hoặc 'chairman' để tránh phân biệt đối xử và thể hiện sự bình đẳng.

Usage Note

Từ 'chairwoman' là một thuật ngữ chỉ người phụ nữ giữ vai trò chủ tịch. Nó đặc biệt được sử dụng để nhấn mạnh rằng người giữ vai trò này là nữ giới. Tuy nhiên, ngày nay, thuật ngữ 'chairperson' hoặc 'chair' (không phân biệt giới tính) được sử dụng phổ biến hơn để tránh phân biệt giới tính.

Prepositions

of

Giới từ 'of' thường được sử dụng để chỉ tổ chức hoặc sự kiện mà người đó chủ trì (ví dụ: chairwoman of the board, chairwoman of the meeting).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + chairwoman (Mô tả)
  • influential the influential chairwoman
    (nữ chủ tịch có ảnh hưởng lớn)
  • newly appointed the newly appointed chairwoman
    (nữ chủ tịch mới được bổ nhiệm)
  • outgoing the outgoing chairwoman
    (nữ chủ tịch mãn nhiệm (sắp rời chức))
Verb + chairwoman (Hành động)
  • elect to elect a chairwoman
    (bầu một nữ chủ tịch)
  • address to address the chairwoman
    (xưng hô/phát biểu với nữ chủ tịch (trong cuộc họp))
  • listen to to listen to the chairwoman
    (lắng nghe nữ chủ tịch)
Noun + chairwoman (Vai trò tổ chức)
  • Board the Board chairwoman
    (nữ chủ tịch Hội đồng Quản trị)
  • Committee the Committee chairwoman
    (nữ chủ tịch Ủy ban)

Idioms

  • The Chairwoman ruled that the motion was out of order

    Nữ Chủ tịch phán quyết rằng đề xuất này không hợp lệ (theo luật họp)

    "When the discussion became heated, The Chairwoman ruled that the motion was out of order."

    (Khi cuộc thảo luận trở nên nóng bỏng, Nữ Chủ tịch phán quyết rằng đề xuất này không hợp lệ.)

  • Consult the Chairwoman on procedural matters

    Tham khảo ý kiến Nữ Chủ tịch về các vấn đề thủ tục

    "Before submitting the budget, we must consult the Chairwoman on procedural matters."

    (Trước khi trình ngân sách, chúng ta phải tham khảo ý kiến Nữ Chủ tịch về các vấn đề thủ tục.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chairwoman

danh từ
Lật mặt

Một người phụ nữ giữ chức chủ tịch một cuộc họp hoặc tổ chức.

"She was elected chairwoman of the committee."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chairwoman".

Xu hướng Trung Lập Giới Tính

Trong môi trường kinh doanh và chính trị hiện đại (đặc biệt ở Mỹ và châu Âu), 'chairwoman' đang dần được thay thế bởi 'chairperson' hoặc 'chair'. Việc sử dụng các thuật ngữ trung lập giới tính được coi là tiêu chuẩn để thúc đẩy tính toàn diện và bình đẳng, tránh tập trung vào giới tính của người lãnh đạo.

Biểu tượng Nữ Lãnh Đạo

Sự xuất hiện của 'chairwoman' phản ánh sự gia tăng vai trò lãnh đạo của phụ nữ trong các ủy ban, hội đồng và công ty vào nửa sau thế kỷ 20. Chức danh này là biểu tượng của việc phá vỡ 'trần kính' (glass ceiling) – rào cản vô hình ngăn cản phụ nữ thăng tiến lên các vị trí cao nhất.