(Top Banner Ad)
challenging
B2
Tính từ B2 Chung

challenging

UK: /ˈtʃælɪndʒɪŋ/ • US: /ˈtʃælɪndʒɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đầy thử thách khó khăn nhưng đáng làm thách thức
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Difficult in a way that tests your ability or determination.

Vietnamese Meaning

Khó khăn theo cách kiểm tra khả năng hoặc quyết tâm của bạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Learning a new language can be challenging, but it's also very rewarding."

    "Học một ngôn ngữ mới có thể là một thử thách, nhưng nó cũng rất đáng giá."

  • "The challenging climb to the summit was worth it for the breathtaking view."

    "Việc leo lên đỉnh núi đầy thử thách đã rất xứng đáng với khung cảnh ngoạn mục."

  • "She found the new project challenging and stimulating."

    "Cô ấy thấy dự án mới vừa thử thách vừa kích thích."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb challenge Thách thức, khiêu chiến
Noun challenge Sự thử thách, thử thách (cần vượt qua)
Noun (Person) challenger Người thách đấu, đối thủ
Adverb challengingly Một cách thách thức, đầy khó khăn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
calumnia (slander, false charge)
Old French
chalenge (dispute, claim)
Middle English
chalengen (to accuse, to claim by right)
English
challenge (verb/noun, early 15th C.)
English
challenging (adj., late 19th C.)

Từ Buộc Tội đến Thử Thách

Từ 'challenging' xuất phát từ động từ 'to challenge.' Gốc rễ của nó nằm trong tiếng Latinh 'calumnia' (sự vu khống, buộc tội sai). Qua tiếng Pháp cổ, nó trở thành 'chalenge,' mang ý nghĩa một lời buộc tội hoặc yêu cầu quyền lợi. Phải đến sau này, ý nghĩa mới chuyển hóa thành 'thử thách' hoặc 'khó khăn cần vượt qua,' nhấn mạnh sự thử thách ý chí và khả năng.

Usage Note

Tính từ 'challenging' thường được sử dụng để mô tả những tình huống, nhiệm vụ, hoặc hoạt động đòi hỏi sự cố gắng và nỗ lực đáng kể để vượt qua. Nó mang sắc thái tích cực, ngụ ý rằng việc đối mặt và vượt qua thử thách sẽ mang lại sự phát triển và thành công. So sánh với 'difficult', 'challenging' có ý nghĩa kích thích và thúc đẩy hơn, trong khi 'difficult' đơn thuần chỉ sự khó khăn.

Prepositions

for to

'Challenging for' thường được sử dụng để chỉ ra ai hoặc cái gì cảm thấy thử thách. Ví dụ: 'The task was challenging for the new recruits.' ('Nhiệm vụ này là một thử thách đối với những tân binh.')
'Challenging to' thường được sử dụng để chỉ điều gì là khó khăn để thực hiện hoặc đối phó. Ví dụ: 'It was challenging to maintain focus during the long lecture.' ('Thật khó để duy trì sự tập trung trong suốt bài giảng dài.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb modifying challenging
  • highly highly challenging
    (Cực kỳ thử thách, rất khó khăn)
  • academically academically challenging
    (Khó khăn về mặt học thuật/chuyên môn)
  • mentally mentally challenging
    (Thử thách về mặt tinh thần, gây căng thẳng đầu óc)
Adjective + Noun (Things that are challenging)
  • task a challenging task
    (Một nhiệm vụ khó khăn/thử thách)
  • environment a challenging environment
    (Một môi trường đầy thử thách (về mặt cạnh tranh, điều kiện))
  • time challenging times
    (Những giai đoạn khó khăn, gian khổ)

Idioms

  • A challenging read

    Một cuốn sách hoặc tài liệu khó hiểu, đòi hỏi sự tập trung cao độ

    "The textbook on quantum physics was certainly a challenging read."

    (Cuốn sách giáo khoa về vật lý lượng tử chắc chắn là một tài liệu khó đọc/khó hiểu.)

  • The most challenging aspect

    Khía cạnh khó khăn nhất, phần thử thách nhất

    "The most challenging aspect of the job was managing international teams."

    (Khía cạnh thử thách nhất của công việc là quản lý các đội nhóm quốc tế.)

  • Challenging expectations

    Đặt ra những kỳ vọng cao (thường là hơn khả năng thông thường)

    "The teacher is committed to challenging expectations for all her students."

    (Giáo viên cam kết đặt ra những kỳ vọng thử thách cho tất cả học sinh của cô ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

challenging

Tính từ
Lật mặt

Khó khăn theo cách kiểm tra khả năng hoặc quyết tâm của bạn.

"Learning a new language can be challenging, but it's also very rewarding."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will be challenging myself to learn a new language next year.
Tôi sẽ tự thử thách bản thân học một ngôn ngữ mới vào năm tới.
Phủ định
She won't be challenging the professor's theory during the presentation.
Cô ấy sẽ không phản biện lý thuyết của giáo sư trong buổi thuyết trình.
Nghi vấn
Will they be challenging the decision if it's unfair?
Liệu họ có phản đối quyết định nếu nó không công bằng không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time he finishes the marathon, he will have challenged himself physically more than ever before.
Vào thời điểm anh ấy hoàn thành cuộc đua marathon, anh ấy sẽ thử thách bản thân về mặt thể chất hơn bao giờ hết.
Phủ định
She won't have challenged herself enough if she doesn't step outside of her comfort zone.
Cô ấy sẽ không đủ thử thách bản thân nếu cô ấy không bước ra khỏi vùng an toàn của mình.
Nghi vấn
Will the students have challenged their problem-solving skills by the end of the course?
Liệu các sinh viên có thử thách kỹ năng giải quyết vấn đề của họ vào cuối khóa học không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The project was being challenging for her.
Dự án đang trở nên đầy thách thức đối với cô ấy.
Phủ định
The task wasn't being challenging enough for the experienced engineers.
Nhiệm vụ không đủ thử thách đối với các kỹ sư giàu kinh nghiệm.
Nghi vấn
Was the climb being challenging due to the weather?
Việc leo núi có trở nên khó khăn do thời tiết không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "challenging".

Tư Duy Phát Triển (Growth Mindset)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt trong giáo dục và phát triển cá nhân, từ 'challenging' mang ý nghĩa tích cực. Nó liên quan đến 'Tư duy Phát triển' (Growth Mindset), nơi những nhiệm vụ 'challenging' không phải là rào cản mà là cơ hội để học hỏi và phát triển trí thông minh, kỹ năng cá nhân.

Mục Tiêu Kéo Giãn (Stretch Goals)

Trong môi trường kinh doanh và quản lý dự án, người ta thường đặt ra 'Stretch Goals' (Mục tiêu Kéo Giãn) – là những mục tiêu 'challenging' vượt quá khả năng hiện tại của đội nhóm. Khái niệm này thúc đẩy sự đổi mới và hiệu suất đột phá, coi thử thách là đòn bẩy để tiến bộ vượt bậc.