(Top Banner Ad)
demanding
B2
tính từ B2 Chung

demanding

UK: /dɪˈmændɪŋ/ • US: /dɪˈmændɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đòi hỏi cao khắt khe khó tính
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

requiring much skill or effort

Vietnamese Meaning

đòi hỏi nhiều kỹ năng hoặc nỗ lực

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This is a very demanding job."

    "Đây là một công việc rất đòi hỏi cao."

  • "The new software is very demanding on the computer's memory."

    "Phần mềm mới này đòi hỏi rất nhiều bộ nhớ của máy tính."

  • "He is a demanding coach, but his athletes respect him."

    "Anh ấy là một huấn luyện viên khắt khe, nhưng các vận động viên của anh ấy tôn trọng anh ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb demand yêu cầu, đòi hỏi
Noun demand sự yêu cầu, nhu cầu, sự đòi hỏi
Adjective demanded được yêu cầu, được đòi hỏi
Adjective undemanding không đòi hỏi nhiều, dễ dàng, không quá khắt khe

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
demandare
Old French
demander
Middle English
demaunden
English
demand
English
demanding

Nguồn gốc 'đòi hỏi'

Từ gốc Latin 'demandare' có nghĩa là 'giao phó, ra lệnh' (từ 'de-' nghĩa là 'hoàn toàn' và 'mandare' nghĩa là 'ra lệnh, giao phó'). Nó đi qua tiếng Pháp cổ thành 'demander' với nghĩa 'hỏi, yêu cầu'. Cuối cùng, nó đến tiếng Anh thành động từ và danh từ 'demand', và từ đó tính từ 'demanding' được hình thành để mô tả sự đòi hỏi cao, khó tính hoặc tốn nhiều công sức.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả công việc, nhiệm vụ hoặc tình huống đòi hỏi cao về năng lực, thời gian, hoặc sự chú ý. Khác với 'difficult' (khó khăn) ở chỗ nhấn mạnh vào yêu cầu khắt khe hơn là độ phức tạp vốn có. Ví dụ, một 'demanding job' không chỉ khó mà còn đòi hỏi nhiều giờ làm việc và áp lực cao.

Prepositions

of on

'demanding of': Yêu cầu điều gì đó từ ai/cái gì. Ví dụ: 'The job is demanding of my time.' (Công việc này đòi hỏi nhiều thời gian của tôi). 'demanding on': Tạo áp lực lên ai/cái gì. Ví dụ: 'The project is very demanding on our resources.' (Dự án này tạo áp lực lớn lên nguồn lực của chúng tôi).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + demanding
  • highly highly demanding
    (rất đòi hỏi, cực kỳ khó tính/khó khăn)
  • physically physically demanding
    (đòi hỏi thể lực, cần nhiều sức lực)
  • mentally mentally demanding
    (đòi hỏi trí óc, căng thẳng về mặt tinh thần)
  • less less demanding
    (ít đòi hỏi hơn, dễ dàng hơn)
Demanding + Noun
  • job a demanding job
    (một công việc đòi hỏi cao, vất vả)
  • task a demanding task
    (một nhiệm vụ khó khăn, gian nan)
  • boss a demanding boss
    (một ông chủ khó tính, đòi hỏi cao)
  • standards demanding standards
    (những tiêu chuẩn khắt khe, đòi hỏi cao)
Verb + demanding
  • find find something demanding
    (thấy cái gì đó khó khăn/đòi hỏi cao)
  • prove prove demanding
    (chứng tỏ là khó khăn/đòi hỏi cao)

Idioms

  • demanding attention

    đòi hỏi sự chú ý, cần được quan tâm liên tục

    "The crying baby was constantly demanding attention from its parents."

    (Đứa bé đang khóc liên tục đòi hỏi sự chú ý từ bố mẹ.)

  • demanding too much

    đòi hỏi quá nhiều, đặt ra yêu cầu quá cao

    "I feel like my new role is demanding too much of my time and energy."

    (Tôi cảm thấy vai trò mới của mình đang đòi hỏi quá nhiều thời gian và năng lượng của tôi.)

  • demanding respect

    đòi hỏi sự tôn trọng (thường bằng hành động hoặc thái độ cương quyết)

    "A good leader must be capable of demanding respect from their team."

    (Một nhà lãnh đạo giỏi phải có khả năng đòi hỏi sự tôn trọng từ đội ngũ của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

demanding

tính từ
Lật mặt

đòi hỏi nhiều kỹ năng hoặc nỗ lực

"This is a very demanding job."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Demanding as the job is, it provides opportunities for growth, recognition, and personal satisfaction.
Mặc dù công việc này đòi hỏi khắt khe, nó mang lại cơ hội phát triển, được công nhận và sự hài lòng cá nhân.
Phủ định
The project, while demanding, isn't impossible, so let's break it down into smaller tasks.
Dự án này, mặc dù đòi hỏi khắt khe, không phải là không thể, vì vậy chúng ta hãy chia nó thành các nhiệm vụ nhỏ hơn.
Nghi vấn
John, is the task too demanding, or can you handle it with the available resources?
John, nhiệm vụ có quá khó khăn không, hay bạn có thể xử lý nó với các nguồn lực hiện có?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "demanding".

Sự 'Khó Tính' Trong Công Việc và Đời Sống

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc một công việc hay một người quản lý được mô tả là 'demanding' (khó tính, đòi hỏi cao) thường được nhìn nhận là thách thức nhưng cũng là cơ hội để phát triển bản thân và đạt được thành tựu cao. Tuy nhiên, trong các mối quan hệ cá nhân, một người quá 'demanding' có thể bị xem là ích kỷ hoặc gây áp lực không đáng có, ảnh hưởng tiêu cực đến mối quan hệ.

Cân Bằng Giữa Đòi Hỏi và Áp Lực

Thế giới hiện đại thường khuyến khích sự tự chủ và đạt được thành công thông qua việc đặt ra các mục tiêu cao và 'demanding'. Tuy nhiên, có một ranh giới tinh tế giữa việc thúc đẩy bản thân và tự đặt mình vào tình trạng căng thẳng quá mức. Hiểu được ranh giới này là chìa khóa để duy trì sức khỏe tinh thần và hiệu suất lâu dài, tránh tình trạng kiệt sức hoặc thất vọng.