demanding
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
requiring much skill or effort
Vietnamese Meaning
đòi hỏi nhiều kỹ năng hoặc nỗ lực
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This is a very demanding job."
"Đây là một công việc rất đòi hỏi cao."
-
"The new software is very demanding on the computer's memory."
"Phần mềm mới này đòi hỏi rất nhiều bộ nhớ của máy tính."
-
"He is a demanding coach, but his athletes respect him."
"Anh ấy là một huấn luyện viên khắt khe, nhưng các vận động viên của anh ấy tôn trọng anh ấy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | demand | yêu cầu, đòi hỏi |
| Noun | demand | sự yêu cầu, nhu cầu, sự đòi hỏi |
| Adjective | demanded | được yêu cầu, được đòi hỏi |
| Adjective | undemanding | không đòi hỏi nhiều, dễ dàng, không quá khắt khe |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả công việc, nhiệm vụ hoặc tình huống đòi hỏi cao về năng lực, thời gian, hoặc sự chú ý. Khác với 'difficult' (khó khăn) ở chỗ nhấn mạnh vào yêu cầu khắt khe hơn là độ phức tạp vốn có. Ví dụ, một 'demanding job' không chỉ khó mà còn đòi hỏi nhiều giờ làm việc và áp lực cao.
Prepositions
'demanding of': Yêu cầu điều gì đó từ ai/cái gì. Ví dụ: 'The job is demanding of my time.' (Công việc này đòi hỏi nhiều thời gian của tôi). 'demanding on': Tạo áp lực lên ai/cái gì. Ví dụ: 'The project is very demanding on our resources.' (Dự án này tạo áp lực lớn lên nguồn lực của chúng tôi).
Collocations (Từ đi kèm)
-
highly highly demanding (rất đòi hỏi, cực kỳ khó tính/khó khăn)
-
physically physically demanding (đòi hỏi thể lực, cần nhiều sức lực)
-
mentally mentally demanding (đòi hỏi trí óc, căng thẳng về mặt tinh thần)
-
less less demanding (ít đòi hỏi hơn, dễ dàng hơn)
-
job a demanding job (một công việc đòi hỏi cao, vất vả)
-
task a demanding task (một nhiệm vụ khó khăn, gian nan)
-
boss a demanding boss (một ông chủ khó tính, đòi hỏi cao)
-
standards demanding standards (những tiêu chuẩn khắt khe, đòi hỏi cao)
-
find find something demanding (thấy cái gì đó khó khăn/đòi hỏi cao)
-
prove prove demanding (chứng tỏ là khó khăn/đòi hỏi cao)
Idioms
-
demanding attention
đòi hỏi sự chú ý, cần được quan tâm liên tục
"The crying baby was constantly demanding attention from its parents."
(Đứa bé đang khóc liên tục đòi hỏi sự chú ý từ bố mẹ.)
-
demanding too much
đòi hỏi quá nhiều, đặt ra yêu cầu quá cao
"I feel like my new role is demanding too much of my time and energy."
(Tôi cảm thấy vai trò mới của mình đang đòi hỏi quá nhiều thời gian và năng lượng của tôi.)
-
demanding respect
đòi hỏi sự tôn trọng (thường bằng hành động hoặc thái độ cương quyết)
"A good leader must be capable of demanding respect from their team."
(Một nhà lãnh đạo giỏi phải có khả năng đòi hỏi sự tôn trọng từ đội ngũ của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
demanding
tính từđòi hỏi nhiều kỹ năng hoặc nỗ lực
"This is a very demanding job."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Demanding as the job is, it provides opportunities for growth, recognition, and personal satisfaction. |
Mặc dù công việc này đòi hỏi khắt khe, nó mang lại cơ hội phát triển, được công nhận và sự hài lòng cá nhân. |
| Phủ định | The project, while demanding, isn't impossible, so let's break it down into smaller tasks. |
Dự án này, mặc dù đòi hỏi khắt khe, không phải là không thể, vì vậy chúng ta hãy chia nó thành các nhiệm vụ nhỏ hơn. |
| Nghi vấn | John, is the task too demanding, or can you handle it with the available resources? |
John, nhiệm vụ có quá khó khăn không, hay bạn có thể xử lý nó với các nguồn lực hiện có? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "demanding".
