chameleon
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A lizard that is able to change color to match its surroundings.
Vietnamese Meaning
Một loài thằn lằn có khả năng thay đổi màu sắc để phù hợp với môi trường xung quanh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The chameleon changed its color to blend in with the leaves."
"Con tắc kè hoa đổi màu để hòa mình vào những chiếc lá."
-
"He's a political chameleon, constantly changing his views to suit the audience."
"Anh ta là một kẻ tắc kè hoa chính trị, liên tục thay đổi quan điểm để phù hợp với khán giả."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | chameleon | Tắc kè hoa (nghĩa đen); Người hay thay đổi quan điểm hoặc tính cách (nghĩa bóng) |
| Adjective | chameleonic | Có tính chất tắc kè hoa; hay thay đổi, đa hình thái, dễ thích nghi |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tắc kè hoa nổi tiếng với khả năng ngụy trang đáng kinh ngạc. Sự thay đổi màu sắc của chúng không chỉ để hòa mình vào môi trường mà còn để điều chỉnh nhiệt độ cơ thể và giao tiếp với các tắc kè hoa khác. Khả năng này là một ví dụ điển hình về sự thích nghi trong thế giới tự nhiên.
Prepositions
"of" dùng để chỉ thuộc tính của tắc kè hoa (ví dụ: a chameleon of many colors). "like" dùng để so sánh (ví dụ: behaving like a chameleon).
Collocations (Từ đi kèm)
-
political political chameleon (người hay thay đổi chính kiến, kẻ cơ hội trong chính trị)
-
social social chameleon (người thích nghi tốt với mọi môi trường xã hội)
-
nervous nervous chameleon (tắc kè hoa đang lo lắng (chỉ trạng thái vật lý))
-
be a be a chameleon (là một người dễ dàng thay đổi để thích nghi)
-
adopt the role of a adopt the role of a chameleon (đóng vai trò của kẻ thích nghi/kẻ thay đổi màu sắc)
Idioms
-
To be a social chameleon
Là một người có khả năng thích nghi và thay đổi hành vi/tính cách để hòa nhập với bất kỳ nhóm xã hội nào.
"She's such a social chameleon; she can fit in with both artists and businessmen effortlessly."
(Cô ấy quả là một người thích nghi xã hội; cô ấy có thể hòa nhập dễ dàng với cả giới nghệ sĩ và doanh nhân.)
-
To have a chameleon personality
Có tính cách hay thay đổi, không ổn định, dễ bị ảnh hưởng bởi môi trường xung quanh.
"His acting career relies on his chameleon personality, allowing him to play diverse roles."
(Sự nghiệp diễn xuất của anh ấy phụ thuộc vào tính cách đa dạng (đa sắc) của anh ấy, cho phép anh đóng nhiều loại vai khác nhau.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
chameleon
nounMột loài thằn lằn có khả năng thay đổi màu sắc để phù hợp với môi trường xung quanh.
"The chameleon changed its color to blend in with the leaves."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | A chameleon is a fascinating reptile known for its ability to change color. |
Một con tắc kè hoa là một loài bò sát thú vị được biết đến với khả năng thay đổi màu sắc. |
| Phủ định | That pet is not a chameleon; it's an iguana. |
Con vật cưng đó không phải là tắc kè hoa; nó là một con kỳ nhông. |
| Nghi vấn | Is that a chameleon I see in the tree? |
Có phải đó là một con tắc kè hoa tôi thấy trên cây không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The chameleon is changing its color to match the leaves. |
Con tắc kè hoa đang thay đổi màu sắc để phù hợp với những chiếc lá. |
| Phủ định | The chameleon isn't staying still; it's constantly moving around. |
Con tắc kè hoa không đứng yên; nó liên tục di chuyển xung quanh. |
| Nghi vấn | Is the chameleon blending in with its surroundings? |
Có phải con tắc kè hoa đang hòa mình vào môi trường xung quanh không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The chameleon is a reptile. |
Con tắc kè hoa là một loài bò sát. |
| Phủ định | A chameleon is not an amphibian. |
Tắc kè hoa không phải là một loài lưỡng cư. |
| Nghi vấn | Is a chameleon a pet? |
Tắc kè hoa có phải là một vật nuôi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chameleon".
