(Top Banner Ad)
chameleon
B2
noun B2 Động vật học, Sinh học

chameleon

UK: /kəˈmiːliən/ • US: /kəˈmiːliən/

Nghĩa tiếng Việt

tắc kè hoa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A lizard that is able to change color to match its surroundings.

Vietnamese Meaning

Một loài thằn lằn có khả năng thay đổi màu sắc để phù hợp với môi trường xung quanh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The chameleon changed its color to blend in with the leaves."

    "Con tắc kè hoa đổi màu để hòa mình vào những chiếc lá."

  • "He's a political chameleon, constantly changing his views to suit the audience."

    "Anh ta là một kẻ tắc kè hoa chính trị, liên tục thay đổi quan điểm để phù hợp với khán giả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun chameleon Tắc kè hoa (nghĩa đen); Người hay thay đổi quan điểm hoặc tính cách (nghĩa bóng)
Adjective chameleonic Có tính chất tắc kè hoa; hay thay đổi, đa hình thái, dễ thích nghi

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
χαμαί (khamaí - on the ground/dwarf) + λέων (léōn - lion) → χamaileōn
Latin
chamaeleon
Old French
camelion
English
chameleon

Nguồn Gốc "Sư Tử Mặt Đất"

Từ "chameleon" bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ, kết hợp giữa *khamaí* (nghĩa là "trên mặt đất" hoặc "thấp") và *léōn* (nghĩa là "sư tử"). Mặc dù tắc kè hoa nhỏ bé, người Hy Lạp có lẽ đã gọi chúng là "sư tử mặt đất" vì chúng có dáng đi chậm chạp, uy nghiêm, hoặc vì chúng có phần đầu hơi giống sư tử thu nhỏ.

Usage Note

Tắc kè hoa nổi tiếng với khả năng ngụy trang đáng kinh ngạc. Sự thay đổi màu sắc của chúng không chỉ để hòa mình vào môi trường mà còn để điều chỉnh nhiệt độ cơ thể và giao tiếp với các tắc kè hoa khác. Khả năng này là một ví dụ điển hình về sự thích nghi trong thế giới tự nhiên.

Prepositions

of like

"of" dùng để chỉ thuộc tính của tắc kè hoa (ví dụ: a chameleon of many colors). "like" dùng để so sánh (ví dụ: behaving like a chameleon).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + chameleon (Miêu tả)
  • political political chameleon
    (người hay thay đổi chính kiến, kẻ cơ hội trong chính trị)
  • social social chameleon
    (người thích nghi tốt với mọi môi trường xã hội)
  • nervous nervous chameleon
    (tắc kè hoa đang lo lắng (chỉ trạng thái vật lý))
Verb + chameleon (Hành động)
  • be a be a chameleon
    (là một người dễ dàng thay đổi để thích nghi)
  • adopt the role of a adopt the role of a chameleon
    (đóng vai trò của kẻ thích nghi/kẻ thay đổi màu sắc)

Idioms

  • To be a social chameleon

    Là một người có khả năng thích nghi và thay đổi hành vi/tính cách để hòa nhập với bất kỳ nhóm xã hội nào.

    "She's such a social chameleon; she can fit in with both artists and businessmen effortlessly."

    (Cô ấy quả là một người thích nghi xã hội; cô ấy có thể hòa nhập dễ dàng với cả giới nghệ sĩ và doanh nhân.)

  • To have a chameleon personality

    Có tính cách hay thay đổi, không ổn định, dễ bị ảnh hưởng bởi môi trường xung quanh.

    "His acting career relies on his chameleon personality, allowing him to play diverse roles."

    (Sự nghiệp diễn xuất của anh ấy phụ thuộc vào tính cách đa dạng (đa sắc) của anh ấy, cho phép anh đóng nhiều loại vai khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chameleon

noun
Lật mặt

Một loài thằn lằn có khả năng thay đổi màu sắc để phù hợp với môi trường xung quanh.

"The chameleon changed its color to blend in with the leaves."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A chameleon is a fascinating reptile known for its ability to change color.
Một con tắc kè hoa là một loài bò sát thú vị được biết đến với khả năng thay đổi màu sắc.
Phủ định
That pet is not a chameleon; it's an iguana.
Con vật cưng đó không phải là tắc kè hoa; nó là một con kỳ nhông.
Nghi vấn
Is that a chameleon I see in the tree?
Có phải đó là một con tắc kè hoa tôi thấy trên cây không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chameleon is changing its color to match the leaves.
Con tắc kè hoa đang thay đổi màu sắc để phù hợp với những chiếc lá.
Phủ định
The chameleon isn't staying still; it's constantly moving around.
Con tắc kè hoa không đứng yên; nó liên tục di chuyển xung quanh.
Nghi vấn
Is the chameleon blending in with its surroundings?
Có phải con tắc kè hoa đang hòa mình vào môi trường xung quanh không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chameleon is a reptile.
Con tắc kè hoa là một loài bò sát.
Phủ định
A chameleon is not an amphibian.
Tắc kè hoa không phải là một loài lưỡng cư.
Nghi vấn
Is a chameleon a pet?
Tắc kè hoa có phải là một vật nuôi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chameleon".

Biểu Tượng của Sự Thay Đổi

Trong văn hóa phương Tây, tắc kè hoa thường được coi là biểu tượng của sự thích nghi, đa năng. Tuy nhiên, nghĩa bóng tiêu cực cũng rất phổ biến, ám chỉ sự không thành thật, việc thay đổi quan điểm quá nhanh chóng để làm hài lòng người khác (người cơ hội).

Mục đích Đổi Màu Thực Sự

Trái ngược với quan niệm phổ biến rằng tắc kè hoa đổi màu để ngụy trang, nghiên cứu khoa học cho thấy chúng thường thay đổi màu sắc để giao tiếp với những con tắc kè khác (ví dụ: cảnh báo, thu hút bạn tình) hoặc để điều chỉnh nhiệt độ cơ thể theo môi trường.