(Top Banner Ad)
changeable
B2
adjective B2 Chung

changeable

UK: /ˈtʃeɪndʒəbəl/ • US: /ˈtʃeɪndʒəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

hay thay đổi dễ thay đổi không ổn định
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Able or likely to change or be changed; inconstant.

Vietnamese Meaning

Có khả năng hoặc có xu hướng thay đổi; không ổn định, hay thay đổi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The weather in this region is very changeable."

    "Thời tiết ở vùng này rất hay thay đổi."

  • "His moods are changeable and unpredictable."

    "Tâm trạng của anh ấy hay thay đổi và khó đoán."

  • "The political climate is very changeable at the moment."

    "Tình hình chính trị hiện tại rất bất ổn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb change thay đổi, biến đổi
Noun change sự thay đổi, sự biến đổi
Noun changeability tính hay thay đổi, sự có thể thay đổi
Adjective unchangeable không thể thay đổi, bất biến
Adjective unchanged không thay đổi, vẫn như cũ
Adverb changeably một cách hay thay đổi, thất thường

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cambire
Late Latin
cambiare
Old French
changier
Old French
changeable
Middle English
chaungeable
Modern English
changeable

Từ Trao Đổi Hàng Hóa đến Sự Biến Đổi

Gốc từ Latin 'cambire' ban đầu có nghĩa là 'trao đổi, đổi chác'. Ý tưởng về việc đổi một thứ này lấy một thứ khác đã dần dần phát triển để chỉ sự biến đổi hoặc thay đổi nói chung. Vì vậy, một thứ 'changeable' về cơ bản là một thứ có thể được 'đổi' sang một trạng thái khác.

Hậu tố '-able': Khả năng Thay đổi

Hậu tố '-able' bắt nguồn từ tiếng Latin '-abilis', có nghĩa là 'có khả năng' hoặc 'có thể được'. Khi được thêm vào sau động từ 'change', nó tạo ra một tính từ mô tả một cái gì đó 'có khả năng được thay đổi', nhấn mạnh tính không ổn định và linh hoạt của nó.

Usage Note

Từ 'changeable' thường được dùng để mô tả những thứ không ổn định, có thể biến đổi, hoặc không đáng tin cậy vì chúng có thể thay đổi. Nó nhấn mạnh vào khả năng biến động. Hãy so sánh với 'variable' (có thể thay đổi nhưng có quy luật), 'mutable' (có thể thay đổi về bản chất).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + changeable
  • highly changeable
    (rất hay thay đổi, cực kỳ thất thường)
  • notoriously changeable
    (nổi tiếng là hay thay đổi (thường theo hướng tiêu cực))
  • constantly changeable
    (thay đổi liên tục, không ngừng biến đổi)
changeable + Noun
  • changeable weather
    (thời tiết hay thay đổi, thời tiết thất thường)
  • changeable moods
    (tâm trạng thất thường, tính khí sớm nắng chiều mưa)
  • changeable fortunes
    (vận may hay thay đổi, số phận lúc lên lúc xuống)
be + changeable
  • be changeable
    (thì hay thay đổi, có tính thất thường)

Idioms

  • as changeable as the weather

    Hay thay đổi như thời tiết; dùng để chỉ người có tâm trạng, ý kiến hoặc kế hoạch thay đổi liên tục và không thể đoán trước.

    "I wouldn't rely on his promise. He's as changeable as the weather."

    (Tôi sẽ không tin vào lời hứa của anh ấy đâu. Anh ta hay thay đổi như thời tiết vậy.)

  • as changeable as a chameleon

    Thay đổi như tắc kè hoa; chỉ người dễ dàng thay đổi hành vi, ngoại hình hoặc quan điểm để thích nghi với môi trường hoặc để làm hài lòng người khác.

    "The politician is as changeable as a chameleon, adopting whatever stance is popular at the moment."

    (Vị chính trị gia đó thay đổi như tắc kè hoa, luôn chọn lập trường nào đang được lòng dân chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

changeable

adjective
Lật mặt

Có khả năng hoặc có xu hướng thay đổi; không ổn định, hay thay đổi.

"The weather in this region is very changeable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His opinions are changeable depending on the situation.
Ý kiến của anh ấy có thể thay đổi tùy thuộc vào tình huống.
Phủ định
Their plans aren't changeable once they've been finalized.
Kế hoạch của họ không thể thay đổi một khi chúng đã được hoàn thiện.
Nghi vấn
Is her mind changeable on this important decision?
Liệu cô ấy có thể thay đổi suy nghĩ về quyết định quan trọng này không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The weather is changeable today, isn't it?
Thời tiết hôm nay có thể thay đổi, đúng không?
Phủ định
His opinions aren't always changeable, are they?
Ý kiến của anh ấy không phải lúc nào cũng có thể thay đổi, phải không?
Nghi vấn
The regulations are changeable, aren't they?
Các quy định có thể thay đổi, phải không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The weather used to be more changeable in this region.
Thời tiết đã từng dễ thay đổi hơn ở khu vực này.
Phủ định
The manager didn't use to be so changeable in his decisions.
Người quản lý đã không từng hay thay đổi trong các quyết định của mình.
Nghi vấn
Did the political climate use to be this changeable?
Trước đây, tình hình chính trị có hay thay đổi như vậy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "changeable".

Chủ đề 'Thời tiết' trong Giao tiếp xã giao (Small Talk)

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Vương quốc Anh, thời tiết 'changeable' (hay thay đổi) là một chủ đề vô cùng phổ biến để bắt đầu một cuộc nói chuyện phiếm (small talk). Bàn luận về việc trời có thể mưa nắng bất chợt là một cách an toàn và lịch sự để kết nối với người lạ hoặc đồng nghiệp.

Bốn mùa trong một ngày (Four Seasons in One Day)

Cụm từ này thường được dùng để mô tả thời tiết cực kỳ hay thay đổi ở một số nơi như Melbourne (Úc) hay Scotland. Nó không chỉ là một lời phàn nàn mà còn phản ánh một nét văn hóa, nơi người dân chấp nhận và thậm chí coi sự khó đoán của thiên nhiên là một phần bản sắc của họ.