(Top Banner Ad)
fickle
B2
adjective B2 Tâm lý học/Hành vi

fickle

UK: /ˈfɪkl/ • US: /ˈfɪkəl/

Nghĩa tiếng Việt

Hay thay đổi Không chung thủy Không kiên định Ba phải Dễ thay lòng đổi dạ Thất thường
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Changing frequently, especially as regards one's loyalties or affections.

Vietnamese Meaning

Hay thay đổi, không chung thủy, không kiên định, ba phải, dễ thay lòng đổi dạ, thất thường (đặc biệt là về lòng trung thành hoặc tình cảm).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The stock market is notoriously fickle."

    "Thị trường chứng khoán nổi tiếng là thất thường."

  • "Fashion is fickle."

    "Thời trang rất hay thay đổi."

  • "She's so fickle – she's never been interested in one man for long."

    "Cô ấy quá dễ thay lòng đổi dạ - cô ấy chưa bao giờ hứng thú với một người đàn ông nào lâu cả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fickleness sự hay thay đổi, tính không kiên định, sự thất thường

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học/Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ficol
Middle English
fykel
Modern English
fickle

Nguồn gốc của 'fickle'

Từ 'fickle' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'ficol', mang ý nghĩa ban đầu là 'lừa dối, xảo quyệt' hoặc 'không ổn định'. Nó dùng để mô tả những gì thay đổi liên tục, thường không có cảnh báo hoặc lý do rõ ràng, giống như tính cách của một người khó đoán hoặc sự thất thường của thời tiết.

Usage Note

Từ 'fickle' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự không đáng tin cậy và thiếu kiên định trong tình cảm, ý kiến hoặc hành vi. Nó khác với 'changeable' ở chỗ 'changeable' đơn thuần chỉ sự thay đổi, không nhất thiết mang hàm ý tiêu cực. So với 'capricious' (thất thường, đỏng đảnh), 'fickle' nhấn mạnh vào sự thay đổi về lòng trung thành và tình cảm hơn, trong khi 'capricious' tập trung vào sự thay đổi đột ngột và khó đoán về tâm trạng và hành vi.

Prepositions

in

'Fickle in' có thể được sử dụng để chỉ ra lĩnh vực hoặc khía cạnh mà ai đó hoặc điều gì đó hay thay đổi. Ví dụ: 'He is fickle in his opinions' (Anh ta hay thay đổi trong ý kiến của mình).

Collocations (Từ đi kèm)

Fickle + Noun
  • weather fickle weather
    (thời tiết thất thường)
  • fate fickle fate
    (số phận khó lường/hay thay đổi)
  • fortune fickle fortune
    (vận may bất định/thay đổi)
  • lover fickle lover
    (người yêu không chung thủy/hay thay đổi)
  • public fickle public
    (công chúng dễ thay lòng)
  • mind fickle mind
    (tâm trí hay thay đổi)
  • heart fickle heart
    (trái tim không kiên định)
Verb + be + fickle
  • be be fickle
    (không kiên định, hay thay đổi)
  • remain remain fickle
    (vẫn cứ thất thường, không đổi)

Idioms

  • The fickle finger of fate

    Ngón tay định mệnh khó lường (mô tả sự thay đổi bất ngờ của số phận, thường mang ý tiêu cực)

    "One moment you're a millionaire, the next you've lost everything – such is the fickle finger of fate."

    (Một khoảnh khắc bạn là triệu phú, khoảnh khắc tiếp theo bạn mất tất cả – đó chính là ngón tay định mệnh khó lường.)

  • Fickle as the wind

    Thay đổi như gió (rất dễ thay đổi, không kiên định, thất thường)

    "Her opinions are as fickle as the wind; you never know what she'll think next."

    (Ý kiến của cô ấy thay đổi như gió; bạn chẳng bao giờ biết cô ấy sẽ nghĩ gì tiếp theo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fickle

adjective
Lật mặt

Hay thay đổi, không chung thủy, không kiên định, ba phải, dễ thay lòng đổi dạ, thất thường (đặc biệt là về lòng trung thành hoặc tình cảm).

"The stock market is notoriously fickle."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is a fickle friend who often changes her mind about plans.
Cô ấy là một người bạn hay thay đổi, người thường xuyên thay đổi ý định về các kế hoạch.
Phủ định
The weather, which is usually predictable, is not fickle this year.
Thời tiết, thường dễ dự đoán, không thất thường trong năm nay.
Nghi vấn
Is he the fickle person who is always changing his opinion, which makes him difficult to trust?
Anh ta có phải là người hay thay đổi, người luôn thay đổi ý kiến, điều này khiến anh ta khó tin tưởng không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her fickle nature makes it difficult to rely on her promises.
Tính khí thất thường của cô ấy khiến người khác khó lòng tin vào những lời hứa của cô ấy.
Phủ định
The weather isn't fickle today; it's been consistently sunny all day.
Thời tiết hôm nay không thất thường; trời nắng ổn định cả ngày.
Nghi vấn
Is his support fickle, or can we truly count on him?
Sự ủng hộ của anh ấy có thất thường không, hay chúng ta thực sự có thể tin tưởng vào anh ấy?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The weather will be fickle tomorrow, so pack for both sun and rain.
Thời tiết ngày mai sẽ thất thường, vì vậy hãy chuẩn bị cho cả nắng và mưa.
Phủ định
She is not going to be fickle about her decision this time; she's determined.
Lần này cô ấy sẽ không thay đổi về quyết định của mình đâu; cô ấy đã quyết tâm rồi.
Nghi vấn
Will his support be fickle if the project faces challenges?
Liệu sự ủng hộ của anh ấy có thay đổi nếu dự án gặp khó khăn không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's fickle decision to change its marketing strategy surprised many employees.
Quyết định hay thay đổi của công ty trong việc thay đổi chiến lược tiếp thị đã khiến nhiều nhân viên ngạc nhiên.
Phủ định
The team's leaders' unwavering dedication ensured that the project wasn't a victim of fickle planning.
Sự cống hiến vững chắc của các trưởng nhóm đảm bảo rằng dự án không phải là nạn nhân của kế hoạch hay thay đổi.
Nghi vấn
Is Sarah and John's fickle behavior affecting their friendship?
Phải chăng hành vi hay thay đổi của Sarah và John đang ảnh hưởng đến tình bạn của họ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fickle".

Sự thay đổi trong tự nhiên và con người

Trong nhiều nền văn hóa, tính 'fickle' (thất thường, hay thay đổi) được dùng để mô tả thời tiết, cảm xúc con người, hoặc điều kiện kinh tế. Điều này phản ánh sự chấp nhận triết lý về tính khó đoán của cuộc sống và sự biến đổi không ngừng của vạn vật, nhấn mạnh rằng không có gì là vĩnh viễn.

Số phận hay thay đổi trong văn học

Khái niệm 'fickle fortune' (vận may bất định) là một mô típ phổ biến trong văn học cổ điển phương Tây, đặc biệt là trong các tác phẩm bi kịch. Nó làm nổi bật bản chất phù du của tiền tài và quyền lực, cũng như sự thật rằng hoàn cảnh có thể thay đổi nhanh chóng đến không ngờ, khiến con người luôn phải đối mặt với những bất trắc.