(Top Banner Ad)
changed attitude
B2
Tính từ + Danh từ B2 Tâm lý học, Xã hội học

changed attitude

UK: /tʃeɪnd ˈætɪˌtjuːd/ • US: /tʃeɪnd ˈætɪˌtud/

Nghĩa tiếng Việt

thái độ thay đổi quan điểm đổi mới cách nhìn khác
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A shift or modification in one's perspective, feelings, or behavior towards something or someone.

Vietnamese Meaning

Sự thay đổi hoặc điều chỉnh trong quan điểm, cảm xúc hoặc hành vi của một người đối với một điều gì đó hoặc ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His changed attitude to the project surprised everyone."

    "Thái độ thay đổi của anh ấy đối với dự án đã làm mọi người ngạc nhiên."

  • "After the therapy sessions, she showed a changed attitude towards her family."

    "Sau các buổi trị liệu, cô ấy đã thể hiện một thái độ thay đổi đối với gia đình mình."

  • "The company's changed attitude towards sustainability is commendable."

    "Thái độ thay đổi của công ty đối với tính bền vững là đáng khen ngợi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb change Thay đổi, biến đổi
Noun change Sự thay đổi, sự biến chuyển
Adjective changeable Có thể thay đổi, hay thay đổi
Adjective attitudinal Thuộc về thái độ
Adverb unchangingly Không hề thay đổi, cố định

Synonyms

altered perspective (quan điểm thay đổi)modified outlook (cách nhìn sửa đổi)transformed mindset (tư duy chuyển đổi)

Antonyms

unchanged attitude (thái độ không thay đổi)consistent viewpoint (quan điểm nhất quán)

Related Words

behavioral shift (sự thay đổi hành vi)cognitive restructuring (tái cấu trúc nhận thức)

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
aptitudo
Italian
attitudine
French
attitude
English
attitude

Từ Tư Thế Đến Thái Độ

Từ 'attitude' (thái độ) có nguồn gốc từ tiếng Ý (attitudine), ban đầu được dùng để mô tả tư thế vật lý, đặc biệt là cách tạo dáng của các nhân vật trong hội họa và điêu khắc. Mãi sau này, ý nghĩa của nó mới chuyển sang trạng thái tinh thần, tức là 'thái độ' hay quan điểm của một người. Sự 'thay đổi thái độ' (changed attitude) hàm ý một sự chuyển đổi sâu sắc từ trạng thái tinh thần cũ sang trạng thái mới.

Gốc Từ 'Thay Đổi'

Gốc từ 'change' (thay đổi) đi qua tiếng Pháp cổ (changier) và có nguồn gốc xa hơn từ tiếng Latinh (cambiare), mang nghĩa là 'trao đổi' hoặc 'hoán đổi'. Điều này nhấn mạnh rằng khi thái độ thay đổi, đó là một sự hoán đổi quan điểm hoặc hành vi, không chỉ là một điều chỉnh nhỏ.

Usage Note

Cụm từ này thường ám chỉ một sự thay đổi đáng kể trong cách một người nhìn nhận hoặc phản ứng với một tình huống hoặc một người. Nó có thể là tích cực hoặc tiêu cực, tùy thuộc vào ngữ cảnh. 'Changed' ở đây là tính từ bổ nghĩa cho 'attitude', nhấn mạnh rằng 'attitude' không còn giữ nguyên như trước.

Prepositions

to towards

'to' thường được sử dụng để chỉ đối tượng của sự thay đổi thái độ (ví dụ: changed attitude to work). 'Towards' cũng tương tự, nhưng nhấn mạnh hơn về hướng của sự thay đổi (ví dụ: changed attitude towards immigrants).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + changed attitude
  • radically a radically changed attitude
    (một thái độ thay đổi căn bản/triệt để)
  • significantly a significantly changed attitude
    (một thái độ thay đổi đáng kể)
  • dramatically a dramatically changed attitude
    (một thái độ thay đổi đột ngột/mạnh mẽ)
Verb + changed attitude
  • adopt adopt a changed attitude
    (tiếp nhận một thái độ đã thay đổi)
  • reflect reflect a changed attitude
    (phản ánh một thái độ đã thay đổi)
  • demonstrate demonstrate a changed attitude
    (thể hiện một thái độ đã thay đổi)
Noun/Preposition + changed attitude
  • toward a changed attitude toward the environment
    (thái độ đã thay đổi đối với môi trường)
  • signal signal a changed attitude
    (ra tín hiệu về một thái độ đã thay đổi)

Idioms

  • A shift in attitude

    Một sự chuyển dịch/thay đổi về thái độ (thường là dần dần)

    "The public demanded a shift in attitude from the company regarding labor safety."

    (Công chúng yêu cầu công ty phải có một sự chuyển dịch thái độ về an toàn lao động.)

  • To do a 180-degree turn/change

    Thay đổi 180 độ (thay đổi hoàn toàn, đi ngược lại quan điểm cũ)

    "After the scandal, the CEO did a 180-degree change on his stance on transparency."

    (Sau vụ bê bối, vị CEO đã thay đổi 180 độ quan điểm của mình về tính minh bạch.)

  • To have a change of heart

    Thay đổi ý định/lòng dạ (thường liên quan đến cảm xúc hoặc ý chí)

    "She had a change of heart and decided to forgive her colleague."

    (Cô ấy đã thay đổi ý định và quyết định tha thứ cho đồng nghiệp của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

changed attitude

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Sự thay đổi hoặc điều chỉnh trong quan điểm, cảm xúc hoặc hành vi của một người đối với một điều gì đó hoặc ai đó.

"His changed attitude to the project surprised everyone."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had changed her attitude after realizing her mistake.
Cô ấy đã thay đổi thái độ của mình sau khi nhận ra lỗi lầm.
Phủ định
He had not changed his attitude, even after the serious warning.
Anh ấy đã không thay đổi thái độ của mình, ngay cả sau lời cảnh báo nghiêm trọng.
Nghi vấn
Had they changed their attitude before the meeting started?
Họ đã thay đổi thái độ của mình trước khi cuộc họp bắt đầu phải không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has changed her attitude towards work since the new manager arrived.
Cô ấy đã thay đổi thái độ của mình đối với công việc kể từ khi người quản lý mới đến.
Phủ định
I have not changed my attitude about the importance of education, it's always been crucial.
Tôi đã không thay đổi thái độ của mình về tầm quan trọng của giáo dục, nó luôn luôn quan trọng.
Nghi vấn
Has he changed his attitude towards his teammates after the recent success?
Anh ấy đã thay đổi thái độ của mình đối với đồng đội sau thành công gần đây chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "changed attitude".

Bất Hoà Nhận Thức (Cognitive Dissonance)

Đây là một khái niệm tâm lý học quan trọng, mô tả sự căng thẳng tinh thần khi một người cùng lúc giữ hai niềm tin hoặc thái độ mâu thuẫn nhau. 'Changed attitude' thường là kết quả của việc cố gắng giảm thiểu sự bất hòa này, bằng cách điều chỉnh niềm tin để phù hợp với hành vi hoặc thông tin mới.

Tư Duy Phát Triển (Growth Mindset)

Đây là một khái niệm giáo dục phổ biến ở phương Tây. Nó yêu cầu một 'changed attitude' triệt để: thay vì tin rằng khả năng là cố định (Fixed Mindset), học viên tin rằng trí thông minh và tài năng có thể được phát triển thông qua nỗ lực. Thái độ thay đổi này là chìa khóa để khuyến khích sự bền bỉ và học hỏi từ thất bại.