(Top Banner Ad)
unchanged attitude
B2
Tính từ B2 Tâm lý học, Hành vi học

unchanged attitude

UK: /ˌʌnˈtʃeɪnd ˈætɪtjuːd/ • US: /ˌʌnˈtʃeɪnd ˈætɪtuːd/

Nghĩa tiếng Việt

thái độ không thay đổi quan điểm không đổi cách nhìn nhận không đổi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Remaining the same; not altered or modified.

Vietnamese Meaning

Không thay đổi; giữ nguyên như cũ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Despite the criticism, his attitude remained unchanged."

    "Bất chấp những lời chỉ trích, thái độ của anh ấy vẫn không thay đổi."

  • "Her unchanged attitude towards work is admirable."

    "Thái độ không thay đổi của cô ấy đối với công việc thật đáng ngưỡng mộ."

  • "The company's unchanged attitude to environmental issues is concerning."

    "Thái độ không thay đổi của công ty đối với các vấn đề môi trường đang gây lo ngại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb change thay đổi, biến đổi
Noun change sự thay đổi, sự biến đổi
Adjective changing đang thay đổi, hay thay đổi
Adjective changeable có thể thay đổi, không kiên định
Adjective unchangeable không thể thay đổi, bất biến
Adjective attitudinal thuộc về thái độ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Hành vi học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Old French
changier
Latin
cambiare
Italian
attitudine
Latin
aptitudo
Modern English
unchanged attitude

Nguồn gốc của "unchanged attitude"

Cụm từ "unchanged attitude" được ghép từ hai thành phần chính. 'Unchanged' có tiền tố 'un-' từ tiếng Anh cổ mang nghĩa 'không', kết hợp với 'change' (thay đổi) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'changier' và tiếng Latin 'cambiare' (nghĩa là trao đổi, biến đổi). 'Attitude' lại bắt nguồn từ tiếng Ý 'attitudine' (thái độ, tư thế) và sâu xa hơn là tiếng Latin 'aptitudo' (sự phù hợp). Ghép lại, "unchanged attitude" mô tả một thái độ, quan điểm đã được thiết lập và không bị thay đổi theo thời gian hoặc hoàn cảnh.

Usage Note

Tính từ 'unchanged' thường dùng để mô tả một trạng thái, tình hình hoặc quan điểm không bị tác động hoặc biến đổi bởi thời gian, sự kiện hoặc yếu tố bên ngoài. Trong cụm 'unchanged attitude', nó nhấn mạnh sự kiên định và không thay đổi trong quan điểm hoặc cách nhìn nhận của một người.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unchanged attitude
  • firm a firm unchanged attitude
    (một thái độ kiên định không thay đổi)
  • resolute a resolute unchanged attitude
    (một thái độ kiên quyết không thay đổi)
  • steadfast a steadfast unchanged attitude
    (một thái độ vững vàng không thay đổi)
  • unwavering an unwavering unchanged attitude
    (một thái độ không dao động)
Verb + unchanged attitude
  • maintain maintain an unchanged attitude
    (duy trì thái độ không thay đổi)
  • hold hold an unchanged attitude
    (giữ vững thái độ không thay đổi)
  • keep keep an unchanged attitude
    (giữ nguyên thái độ không thay đổi)
  • reflect reflect an unchanged attitude
    (phản ánh thái độ không thay đổi)

Idioms

  • maintain an unchanged attitude

    duy trì thái độ không thay đổi, giữ vững lập trường không đổi

    "Despite mounting pressure, the company maintained an unchanged attitude towards its ethical sourcing policy."

    (Bất chấp áp lực ngày càng tăng, công ty vẫn duy trì thái độ không thay đổi đối với chính sách tìm nguồn cung ứng có đạo đức của mình.)

  • reflect an unchanged attitude

    phản ánh một thái độ không thay đổi

    "His recent statements reflect an unchanged attitude towards the reform proposals."

    (Những phát biểu gần đây của ông phản ánh một thái độ không thay đổi đối với các đề xuất cải cách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unchanged attitude

Tính từ
Lật mặt

Không thay đổi; giữ nguyên như cũ.

"Despite the criticism, his attitude remained unchanged."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she continues to ignore feedback, her unchanged attitude will hinder her professional growth.
Nếu cô ấy tiếp tục phớt lờ phản hồi, thái độ không thay đổi của cô ấy sẽ cản trở sự phát triển nghề nghiệp của cô ấy.
Phủ định
If you don't address the team's concerns, their attitude won't change for the better.
Nếu bạn không giải quyết những lo ngại của nhóm, thái độ của họ sẽ không thay đổi theo hướng tốt hơn.
Nghi vấn
Will their attitude remain unchanged if we offer them better incentives?
Thái độ của họ sẽ không thay đổi nếu chúng ta cung cấp cho họ những ưu đãi tốt hơn chứ?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Despite the company's failures, he maintains an unchanged attitude towards its potential.
Mặc dù công ty thất bại, anh ấy vẫn giữ một thái độ không thay đổi đối với tiềm năng của nó.
Phủ định
She does not have an unchanged attitude towards her past mistakes; she is constantly learning from them.
Cô ấy không có một thái độ không thay đổi đối với những sai lầm trong quá khứ; cô ấy liên tục học hỏi từ chúng.
Nghi vấn
Does he have an unchanged attitude towards his work, even after receiving criticism?
Liệu anh ấy có một thái độ không thay đổi đối với công việc của mình, ngay cả sau khi nhận được những lời chỉ trích?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unchanged attitude".

Sự Kiên Trì và Lập Trường Vững Vàng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc duy trì một "unchanged attitude" (thái độ không thay đổi) đối với các nguyên tắc đạo đức, mục tiêu cá nhân hoặc cam kết có thể được xem là một dấu hiệu của sự kiên trì, chính trực và sức mạnh nội tâm. Đặc điểm này thường được đánh giá cao ở các nhà lãnh đạo và trong các cuộc đàm phán.

Giữa Cương Quyết và Bướng Bỉnh

Thái độ không thay đổi có thể được nhìn nhận theo hai hướng khác nhau. Một mặt, nó có thể thể hiện sự cương quyết và niềm tin vững chắc vào một điều gì đó. Mặt khác, nếu không có lý do chính đáng hoặc không chịu tiếp thu cái mới, nó có thể bị coi là sự bướng bỉnh, thiếu linh hoạt hoặc bảo thủ. Sự khác biệt này thường phụ thuộc vào ngữ cảnh và kết quả của thái độ đó.