unchanged attitude
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Không thay đổi; giữ nguyên như cũ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Despite the criticism, his attitude remained unchanged."
"Bất chấp những lời chỉ trích, thái độ của anh ấy vẫn không thay đổi."
-
"Her unchanged attitude towards work is admirable."
"Thái độ không thay đổi của cô ấy đối với công việc thật đáng ngưỡng mộ."
-
"The company's unchanged attitude to environmental issues is concerning."
"Thái độ không thay đổi của công ty đối với các vấn đề môi trường đang gây lo ngại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | change | thay đổi, biến đổi |
| Noun | change | sự thay đổi, sự biến đổi |
| Adjective | changing | đang thay đổi, hay thay đổi |
| Adjective | changeable | có thể thay đổi, không kiên định |
| Adjective | unchangeable | không thể thay đổi, bất biến |
| Adjective | attitudinal | thuộc về thái độ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'unchanged' thường dùng để mô tả một trạng thái, tình hình hoặc quan điểm không bị tác động hoặc biến đổi bởi thời gian, sự kiện hoặc yếu tố bên ngoài. Trong cụm 'unchanged attitude', nó nhấn mạnh sự kiên định và không thay đổi trong quan điểm hoặc cách nhìn nhận của một người.
Collocations (Từ đi kèm)
-
firm a firm unchanged attitude (một thái độ kiên định không thay đổi)
-
resolute a resolute unchanged attitude (một thái độ kiên quyết không thay đổi)
-
steadfast a steadfast unchanged attitude (một thái độ vững vàng không thay đổi)
-
unwavering an unwavering unchanged attitude (một thái độ không dao động)
-
maintain maintain an unchanged attitude (duy trì thái độ không thay đổi)
-
hold hold an unchanged attitude (giữ vững thái độ không thay đổi)
-
keep keep an unchanged attitude (giữ nguyên thái độ không thay đổi)
-
reflect reflect an unchanged attitude (phản ánh thái độ không thay đổi)
Idioms
-
maintain an unchanged attitude
duy trì thái độ không thay đổi, giữ vững lập trường không đổi
"Despite mounting pressure, the company maintained an unchanged attitude towards its ethical sourcing policy."
(Bất chấp áp lực ngày càng tăng, công ty vẫn duy trì thái độ không thay đổi đối với chính sách tìm nguồn cung ứng có đạo đức của mình.)
-
reflect an unchanged attitude
phản ánh một thái độ không thay đổi
"His recent statements reflect an unchanged attitude towards the reform proposals."
(Những phát biểu gần đây của ông phản ánh một thái độ không thay đổi đối với các đề xuất cải cách.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unchanged attitude
Tính từKhông thay đổi; giữ nguyên như cũ.
"Despite the criticism, his attitude remained unchanged."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she continues to ignore feedback, her unchanged attitude will hinder her professional growth. |
Nếu cô ấy tiếp tục phớt lờ phản hồi, thái độ không thay đổi của cô ấy sẽ cản trở sự phát triển nghề nghiệp của cô ấy. |
| Phủ định | If you don't address the team's concerns, their attitude won't change for the better. |
Nếu bạn không giải quyết những lo ngại của nhóm, thái độ của họ sẽ không thay đổi theo hướng tốt hơn. |
| Nghi vấn | Will their attitude remain unchanged if we offer them better incentives? |
Thái độ của họ sẽ không thay đổi nếu chúng ta cung cấp cho họ những ưu đãi tốt hơn chứ? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Despite the company's failures, he maintains an unchanged attitude towards its potential. |
Mặc dù công ty thất bại, anh ấy vẫn giữ một thái độ không thay đổi đối với tiềm năng của nó. |
| Phủ định | She does not have an unchanged attitude towards her past mistakes; she is constantly learning from them. |
Cô ấy không có một thái độ không thay đổi đối với những sai lầm trong quá khứ; cô ấy liên tục học hỏi từ chúng. |
| Nghi vấn | Does he have an unchanged attitude towards his work, even after receiving criticism? |
Liệu anh ấy có một thái độ không thay đổi đối với công việc của mình, ngay cả sau khi nhận được những lời chỉ trích? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unchanged attitude".
