(Top Banner Ad)
cognitive restructuring
C1
Danh từ C1 Tâm lý học

cognitive restructuring

UK: /ˈkɒɡnətɪv riːˈstrʌktʃərɪŋ/ • US: /ˈkɑːɡnətɪv riːˈstrʌktʃərɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tái cấu trúc nhận thức tái tổ chức nhận thức
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A therapeutic technique used to identify and modify negative or irrational thought patterns that contribute to psychological distress.

Vietnamese Meaning

Một kỹ thuật trị liệu được sử dụng để xác định và điều chỉnh các mô hình suy nghĩ tiêu cực hoặc phi lý trí góp phần gây ra căng thẳng tâm lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Cognitive restructuring helped the patient challenge their negative thoughts and develop a more positive outlook."

    "Tái cấu trúc nhận thức đã giúp bệnh nhân thách thức những suy nghĩ tiêu cực của họ và phát triển một cái nhìn tích cực hơn."

  • "The therapist used cognitive restructuring to help the client overcome their fear of public speaking."

    "Nhà trị liệu đã sử dụng tái cấu trúc nhận thức để giúp khách hàng vượt qua nỗi sợ nói trước công chúng."

  • "Cognitive restructuring involves identifying and challenging negative automatic thoughts."

    "Tái cấu trúc nhận thức bao gồm xác định và thách thức những suy nghĩ tự động tiêu cực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cognition sự nhận thức
Adjective cognitive liên quan đến nhận thức
Verb restructure tái cấu trúc
Noun structure cấu trúc, công trình

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gno- (to know)
Latin
cognoscere (to get to know)
Late Latin
cognitivus
Latin
re- (again) + struere (to build)
English
cognitive restructuring

Cuộc cách mạng nhận thức

Thuật ngữ này bắt nguồn từ sự kết hợp của 'cognitive' (thuộc về nhận thức) và 'restructuring' (tái cấu trúc). Nó trở nên phổ biến vào những năm 1960 khi Tiến sĩ Aaron Beck phát triển Liệu pháp Nhận thức, giúp mọi người 'xây dựng lại' các khuôn mẫu suy nghĩ tiêu cực đã bị hư hại theo thời gian.

Usage Note

Cognitive restructuring là một thành phần cốt lõi của liệu pháp nhận thức-hành vi (CBT). Nó tập trung vào việc thay đổi cách một người suy nghĩ về các tình huống để cải thiện sức khỏe tinh thần của họ. Quá trình này liên quan đến việc xác định các suy nghĩ tự động tiêu cực, kiểm tra tính hợp lệ của chúng và thay thế chúng bằng những suy nghĩ thực tế và tích cực hơn.

Prepositions

in for of

in: Sử dụng để chỉ phạm vi hoặc bối cảnh mà cognitive restructuring được áp dụng (ví dụ: 'cognitive restructuring in therapy'). for: Sử dụng để chỉ mục đích hoặc lợi ích của cognitive restructuring (ví dụ: 'cognitive restructuring for anxiety'). of: Sử dụng để chỉ bản chất hoặc một phần của quá trình (ví dụ: 'the principles of cognitive restructuring').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cognitive restructuring
  • employ employ cognitive restructuring
    (sử dụng phương pháp tái cấu trúc nhận thức)
  • practice practice cognitive restructuring
    (thực hành tái cấu trúc nhận thức)
  • undergo undergo cognitive restructuring
    (trải qua quá trình tái cấu trúc nhận thức)
Adjective + cognitive restructuring
  • systematic systematic cognitive restructuring
    (tái cấu trúc nhận thức có hệ thống)
  • therapeutic therapeutic cognitive restructuring
    (tái cấu trúc nhận thức trong trị liệu)

Idioms

  • reframe the situation

    thay đổi cách nhìn nhận về một tình huống (một bước then chốt của tái cấu trúc nhận thức)

    "Instead of seeing the job loss as a failure, she decided to reframe the situation as a new beginning."

    (Thay vì coi việc mất việc là thất bại, cô quyết định thay đổi cách nhìn nhận tình huống đó như một khởi đầu mới.)

  • challenge your assumptions

    thách thức những giả định của bản thân

    "Cognitive restructuring encourages you to challenge your assumptions about what others think of you."

    (Tái cấu trúc nhận thức khuyến khích bạn thách thức những giả định của mình về việc người khác nghĩ gì về mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cognitive restructuring

Danh từ
Lật mặt

Một kỹ thuật trị liệu được sử dụng để xác định và điều chỉnh các mô hình suy nghĩ tiêu cực hoặc phi lý trí góp phần gây ra căng thẳng tâm lý.

"Cognitive restructuring helped the patient challenge their negative thoughts and develop a more positive outlook."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They believe cognitive restructuring can help them manage their anxiety.
Họ tin rằng tái cấu trúc nhận thức có thể giúp họ kiểm soát sự lo lắng.
Phủ định
He doesn't think cognitive restructuring is the right approach for himself.
Anh ấy không nghĩ tái cấu trúc nhận thức là phương pháp phù hợp cho bản thân.
Nghi vấn
Does she find that cognitive restructuring helps her challenge negative thoughts?
Cô ấy có thấy rằng tái cấu trúc nhận thức giúp cô ấy thách thức những suy nghĩ tiêu cực không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cognitive restructuring".

Nền tảng của CBT

Trong văn hóa phương Tây, tái cấu trúc nhận thức là 'trái tim' của Liệu pháp Nhận thức Hành vi (CBT), một phương pháp trị liệu tâm lý cực kỳ phổ biến giúp giảm bớt lo âu và trầm cảm bằng cách thay đổi lối suy nghĩ.

Kỷ nguyên Tự lực (Self-help Era)

Khái niệm này không còn chỉ nằm trong phòng khám mà đã len lỏi vào văn hóa đại chúng thông qua các cuốn sách tự lực, dạy con người cách 'hack' não bộ để sống hạnh phúc hơn thông qua việc thay đổi tư duy.