channel selling
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A process where a company distributes its products or services through multiple channels, which can include direct sales, retailers, wholesalers, distributors, and online platforms.
Vietnamese Meaning
Một quy trình trong đó một công ty phân phối sản phẩm hoặc dịch vụ của mình thông qua nhiều kênh khác nhau, có thể bao gồm bán hàng trực tiếp, nhà bán lẻ, nhà bán buôn, nhà phân phối và nền tảng trực tuyến.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company has increased its market share by implementing a comprehensive channel selling strategy."
"Công ty đã tăng thị phần của mình bằng cách triển khai một chiến lược bán hàng đa kênh toàn diện."
-
"Channel selling allows businesses to reach a wider customer base."
"Bán hàng đa kênh cho phép các doanh nghiệp tiếp cận cơ sở khách hàng rộng lớn hơn."
-
"Successful channel selling requires careful management of each channel."
"Bán hàng đa kênh thành công đòi hỏi phải quản lý cẩn thận từng kênh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | sales channel | Kênh bán hàng (ví dụ: bán lẻ, bán trực tuyến, bán qua đại lý). |
| Noun | distribution channel | Kênh phân phối (con đường sản phẩm đi từ nhà sản xuất đến người tiêu dùng). |
| Noun | channel partner | Đối tác kênh (một công ty trung gian giúp bán sản phẩm của bạn). |
| Noun | reseller | Nhà bán lẻ, đại lý (người mua sản phẩm để bán lại kiếm lời). |
| Adjective | multichannel | Đa kênh (sử dụng nhiều kênh bán hàng khác nhau nhưng hoạt động độc lập). |
| Adjective | omnichannel | Toàn kênh (tích hợp liền mạch nhiều kênh bán hàng để tạo trải nghiệm đồng nhất cho khách hàng). |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Channel selling là một chiến lược bán hàng đa kênh, nhằm tiếp cận khách hàng ở nhiều điểm tiếp xúc khác nhau. Nó khác với 'direct selling' (bán hàng trực tiếp) ở chỗ nó sử dụng nhiều hơn một kênh phân phối. Khác với 'retail selling' (bán lẻ) vì nó bao gồm nhiều kênh ngoài cửa hàng bán lẻ.
Prepositions
'through multiple channels' - chỉ phương tiện mà qua đó sản phẩm/dịch vụ được phân phối. Ví dụ: 'The company utilizes channel selling through retailers and online platforms.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
optimize channel selling (tối ưu hóa việc bán hàng qua kênh)
-
develop a channel selling strategy (phát triển một chiến lược bán hàng qua kênh)
-
manage channel selling activities (quản lý các hoạt động bán hàng qua kênh)
-
implement a channel selling model (triển khai một mô hình bán hàng qua kênh)
-
effective channel selling (bán hàng qua kênh hiệu quả)
-
indirect channel selling (bán hàng qua kênh gián tiếp)
-
strategic channel selling (bán hàng qua kênh một cách có chiến lược)
-
channel selling strategy (chiến lược bán hàng qua kênh)
-
channel selling model (mô hình bán hàng qua kênh)
-
channel selling program (chương trình bán hàng qua kênh)
Idioms
-
Open up a new sales channel
Mở ra một kênh bán hàng mới để tiếp cận khách hàng mới hoặc thị trường mới.
"To boost growth, the company decided to open up a new sales channel through online marketplaces."
(Để thúc đẩy tăng trưởng, công ty đã quyết định mở một kênh bán hàng mới thông qua các sàn thương mại điện tử.)
-
Go through the proper channels
Làm việc theo đúng quy trình, thủ tục hoặc hệ thống phân cấp chính thức. Thành ngữ này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tuân thủ cấu trúc đã được thiết lập.
"If you want to propose a new project, you need to go through the proper channels and submit your idea to the management committee."
(Nếu bạn muốn đề xuất một dự án mới, bạn cần phải đi theo đúng quy trình và trình ý tưởng của mình cho ban quản lý.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
channel selling
Danh từMột quy trình trong đó một công ty phân phối sản phẩm hoặc dịch vụ của mình thông qua nhiều kênh khác nhau, có thể bao gồm bán hàng trực tiếp, nhà bán lẻ, nhà bán buôn, nhà phân phối và nền tảng trực tuyến.
"The company has increased its market share by implementing a comprehensive channel selling strategy."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If we focused more on channel selling, our profits would likely increase. |
Nếu chúng ta tập trung hơn vào bán hàng đa kênh, lợi nhuận của chúng ta có thể sẽ tăng lên. |
| Phủ định | If the company didn't prioritize channel selling, it wouldn't reach as many customers. |
Nếu công ty không ưu tiên bán hàng đa kênh, họ sẽ không tiếp cận được nhiều khách hàng như vậy. |
| Nghi vấn | Would the company be more successful if it invested in channel selling? |
Liệu công ty có thành công hơn nếu đầu tư vào bán hàng đa kênh không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "channel selling".
