(Top Banner Ad)
reseller
B2
danh từ B2 Kinh tế

reseller

UK: /ˈriːˌselər/ • US: /ˈriːˌsɛlər/

Nghĩa tiếng Việt

nhà bán lại đại lý bán lại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A company or individual that purchases goods or services with the intention of selling them rather than consuming or using them.

Vietnamese Meaning

Một công ty hoặc cá nhân mua hàng hóa hoặc dịch vụ với mục đích bán lại thay vì tiêu thụ hoặc sử dụng chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is an authorized reseller of Apple products."

    "Công ty này là một nhà bán lẻ ủy quyền các sản phẩm của Apple."

  • "We are looking for resellers in the European market."

    "Chúng tôi đang tìm kiếm các nhà bán lại trên thị trường châu Âu."

  • "The software company offers a reseller program for its partners."

    "Công ty phần mềm cung cấp một chương trình bán lại cho các đối tác của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb resell bán lại
Noun resale sự bán lại, việc bán lại
Noun seller người bán hàng
Noun sale sự bán hàng; doanh số
Adjective resalable có thể bán lại được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re-
Old English
sellan
Old English
-ere
English
resell
English
reseller

Nguồn gốc của 'reseller'

Từ 'reseller' được cấu tạo từ ba yếu tố trong tiếng Anh. 'Re-' là tiền tố có nguồn gốc từ tiếng Latin, mang nghĩa 'lại, một lần nữa'. 'Sell' là động từ 'bán'. Và '-er' là hậu tố chỉ người hoặc vật thực hiện hành động. Ghép lại, 'reseller' có nghĩa là 'người bán lại' hoặc 'doanh nghiệp bán lại' một sản phẩm hay dịch vụ mà họ đã mua từ nhà sản xuất hoặc nhà phân phối lớn hơn.

Usage Note

Reseller ám chỉ việc mua đi bán lại để kiếm lời. Khác với 'retailer' (nhà bán lẻ) thường bán trực tiếp cho người tiêu dùng cuối cùng, reseller có thể bán cho các doanh nghiệp hoặc cá nhân khác, những người này sau đó có thể bán lại sản phẩm. Nó khác với 'distributor' (nhà phân phối) vì nhà phân phối thường có thỏa thuận độc quyền với nhà sản xuất.

Prepositions

of for

Reseller *of* (một sản phẩm cụ thể): Chỉ rõ loại sản phẩm mà người bán lại đang kinh doanh. Ví dụ: 'He is a reseller of electronic components.' Reseller *for* (một công ty): Chỉ rõ công ty mà người bán lại đang làm việc hoặc đại diện. Ví dụ: 'They are a reseller for Microsoft software.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + reseller
  • authorized authorized reseller
    (nhà phân phối ủy quyền, đại lý ủy quyền)
  • independent independent reseller
    (nhà phân phối độc lập)
  • third-party third-party reseller
    (nhà phân phối bên thứ ba)
  • value-added value-added reseller (VAR)
    (nhà phân phối giá trị gia tăng (thường thêm dịch vụ hoặc tùy chỉnh sản phẩm))
Verb + reseller
  • become a become a reseller
    (trở thành nhà phân phối/đại lý)
  • work with work with a reseller
    (làm việc với một nhà phân phối/đại lý)
  • partner with partner with a reseller
    (hợp tác với một nhà phân phối/đại lý)
Reseller + Noun
  • reseller reseller program
    (chương trình đại lý/nhà phân phối)
  • reseller reseller network
    (mạng lưới đại lý/nhà phân phối)
  • reseller reseller agreement
    (hợp đồng đại lý/nhà phân phối)

Idioms

  • authorized reseller

    đại lý ủy quyền, nhà phân phối chính thức

    "Only buy from an authorized reseller to ensure genuine products."

    (Chỉ mua từ đại lý ủy quyền để đảm bảo sản phẩm chính hãng.)

  • value-added reseller (VAR)

    nhà phân phối giá trị gia tăng (cung cấp thêm dịch vụ hoặc tùy chỉnh)

    "A VAR often bundles software with hardware and provides installation services."

    (Một VAR thường gộp phần mềm với phần cứng và cung cấp dịch vụ cài đặt.)

  • third-party reseller

    nhà phân phối bên thứ ba

    "Many consumers purchase electronics from third-party resellers on online marketplaces."

    (Nhiều người tiêu dùng mua đồ điện tử từ các nhà phân phối bên thứ ba trên các sàn thương mại điện tử.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reseller

danh từ
Lật mặt

Một công ty hoặc cá nhân mua hàng hóa hoặc dịch vụ với mục đích bán lại thay vì tiêu thụ hoặc sử dụng chúng.

"The company is an authorized reseller of Apple products."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reseller".

Mô hình kinh doanh 'reselling'

Mô hình 'reselling' (bán lại) là một trong những cách kinh doanh phổ biến nhất, từ các cá nhân nhỏ lẻ đến các tập đoàn lớn. Một 'reseller' mua sản phẩm hoặc dịch vụ từ nhà sản xuất, nhà cung cấp hoặc thậm chí từ một 'reseller' khác với giá sỉ hoặc chiết khấu, sau đó bán lại cho người tiêu dùng cuối cùng với giá cao hơn để kiếm lời. Mô hình này giúp sản phẩm tiếp cận được nhiều thị trường và khách hàng hơn.

Vai trò của 'reseller' trong thị trường công nghệ

Trong ngành công nghệ, 'reseller' đóng vai trò quan trọng trong việc đưa sản phẩm phức tạp đến tay người dùng. Đặc biệt, 'Value-Added Reseller' (VAR) không chỉ bán lại sản phẩm mà còn thêm vào các dịch vụ giá trị gia tăng như cài đặt, tùy chỉnh, hỗ trợ kỹ thuật hoặc tích hợp hệ thống. Điều này giúp khách hàng có được giải pháp hoàn chỉnh, không chỉ là một sản phẩm đơn thuần.