(Top Banner Ad)
omnichannel
C1
tính từ C1 Kinh doanh, Marketing

omnichannel

UK: /ˌɒmniˈtʃænl/ • US: /ˌɑːmniˈtʃænl/

Nghĩa tiếng Việt

đa kênh tích hợp chiến lược đa kênh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or being a type of retail that integrates all available shopping channels to provide a unified customer experience.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc là một loại hình bán lẻ tích hợp tất cả các kênh mua sắm có sẵn để cung cấp trải nghiệm khách hàng thống nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is developing an omnichannel marketing strategy to improve customer engagement."

    "Công ty đang phát triển một chiến lược marketing omnichannel để cải thiện sự tương tác của khách hàng."

  • "Implementing an omnichannel strategy can significantly increase sales."

    "Triển khai một chiến lược omnichannel có thể tăng doanh số bán hàng đáng kể."

  • "Omnichannel allows customers to start a purchase online and finish it in a physical store."

    "Omnichannel cho phép khách hàng bắt đầu mua hàng trực tuyến và hoàn tất tại cửa hàng thực tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Prefix omni- Tất cả, mọi nơi
Noun channel Kênh, đường dẫn, phương tiện
Adjective/Noun omnichannel Thuộc toàn kênh; chiến lược toàn kênh

Synonyms

integrated channel (kênh tích hợp)

Antonyms

multichannel (đa kênh (chưa tích hợp))single-channel (một kênh)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Marketing

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
omnis
English
omni-
Latin
canalis
Old French
chanel
English
channel
English
omnichannel

Nguồn gốc từ 'tất cả' và 'kênh'

Từ 'omnichannel' là sự kết hợp giữa tiền tố Latin 'omni-' (có nghĩa là 'tất cả', 'mọi nơi') và từ 'channel' (nghĩa là 'kênh' hoặc 'phương tiện'), mà bản thân từ 'channel' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'canalis' (ống nước, rãnh). Nó xuất hiện vào đầu thế kỷ 21 để mô tả một chiến lược kinh doanh, trong đó tất cả các kênh tương tác với khách hàng được tích hợp liền mạch, tạo ra một trải nghiệm đồng nhất và toàn diện cho người dùng.

Usage Note

Omnichannel nhấn mạnh vào việc cung cấp trải nghiệm liền mạch và nhất quán cho khách hàng trên tất cả các điểm tiếp xúc (touchpoints) như cửa hàng trực tuyến, cửa hàng thực tế, ứng dụng di động, mạng xã hội, và email. Khác với 'multichannel' (đa kênh) chỉ đơn giản là có nhiều kênh bán hàng, 'omnichannel' tập trung vào sự tích hợp và tương tác giữa các kênh này.
Omnichannel, khi sử dụng như một danh từ, thường đề cập đến chiến lược hoặc hệ thống omnichannel. Nó tập trung vào trải nghiệm toàn diện của khách hàng, đảm bảo tính liên tục và nhất quán trong mọi tương tác với thương hiệu.

Prepositions

in across

Ví dụ: 'Investing in an omnichannel strategy' (Đầu tư vào chiến lược omnichannel). 'Providing a consistent experience across all omnichannel touchpoints' (Cung cấp trải nghiệm nhất quán trên tất cả các điểm tiếp xúc omnichannel).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + omnichannel
  • integrated integrated omnichannel strategy
    (chiến lược toàn kênh tích hợp)
  • seamless seamless omnichannel experience
    (trải nghiệm toàn kênh liền mạch)
  • true true omnichannel approach
    (cách tiếp cận toàn kênh đích thực)
Noun + omnichannel
  • omnichannel omnichannel strategy
    (chiến lược toàn kênh)
  • omnichannel omnichannel experience
    (trải nghiệm toàn kênh)
  • omnichannel omnichannel retail
    (bán lẻ toàn kênh)
  • omnichannel omnichannel marketing
    (tiếp thị toàn kênh)
Verb + omnichannel
  • implement implement omnichannel
    (triển khai toàn kênh)
  • deliver deliver an omnichannel experience
    (mang lại trải nghiệm toàn kênh)
  • adopt adopt an omnichannel approach
    (áp dụng cách tiếp cận toàn kênh)

Idioms

  • omnichannel customer journey

    hành trình khách hàng toàn kênh

    "Understanding the omnichannel customer journey is crucial for modern businesses."

    (Hiểu rõ hành trình khách hàng toàn kênh là rất quan trọng đối với các doanh nghiệp hiện đại.)

  • omnichannel commerce

    thương mại toàn kênh

    "The rise of e-commerce has led to the demand for effective omnichannel commerce solutions."

    (Sự phát triển của thương mại điện tử đã dẫn đến nhu cầu về các giải pháp thương mại toàn kênh hiệu quả.)

  • omnichannel engagement

    tương tác toàn kênh

    "Companies strive for omnichannel engagement to build stronger customer relationships."

    (Các công ty nỗ lực để đạt được sự tương tác toàn kênh nhằm xây dựng mối quan hệ khách hàng bền chặt hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

omnichannel

tính từ
Lật mặt

Liên quan đến hoặc là một loại hình bán lẻ tích hợp tất cả các kênh mua sắm có sẵn để cung cấp trải nghiệm khách hàng thống nhất.

"The company is developing an omnichannel marketing strategy to improve customer engagement."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the company adopted an omnichannel approach, customer satisfaction increased significantly.
Bởi vì công ty đã áp dụng phương pháp tiếp cận đa kênh, sự hài lòng của khách hàng đã tăng lên đáng kể.
Phủ định
Unless we implement an omnichannel strategy, we won't be able to compete effectively in the market.
Trừ khi chúng ta triển khai chiến lược đa kênh, chúng ta sẽ không thể cạnh tranh hiệu quả trên thị trường.
Nghi vấn
If we invest in an omnichannel platform, will it truly improve our customer retention rate?
Nếu chúng ta đầu tư vào một nền tảng đa kênh, liệu nó có thực sự cải thiện tỷ lệ giữ chân khách hàng của chúng ta không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we had implemented an omnichannel strategy last year, we would have seen a significant increase in customer engagement.
Nếu chúng ta đã triển khai một chiến lược đa kênh vào năm ngoái, chúng ta đã thấy sự gia tăng đáng kể trong sự tương tác của khách hàng.
Phủ định
If the company had not adopted an omnichannel approach, they would not have been able to compete effectively with their rivals.
Nếu công ty không áp dụng phương pháp đa kênh, họ đã không thể cạnh tranh hiệu quả với các đối thủ của mình.
Nghi vấn
Would they have improved customer satisfaction if they had integrated all their channels into an omnichannel system?
Liệu họ có cải thiện được sự hài lòng của khách hàng nếu họ đã tích hợp tất cả các kênh của mình vào một hệ thống đa kênh không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's omnichannel strategy has significantly boosted customer engagement.
Chiến lược đa kênh của công ty đã thúc đẩy đáng kể sự tương tác của khách hàng.
Phủ định
The competitor's omnichannel approach hasn't yielded the same impressive results as ours.
Cách tiếp cận đa kênh của đối thủ cạnh tranh không mang lại kết quả ấn tượng như của chúng tôi.
Nghi vấn
Is the retailer's omnichannel experience seamless across all touchpoints?
Trải nghiệm đa kênh của nhà bán lẻ có liền mạch trên tất cả các điểm tiếp xúc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "omnichannel".

Sự dịch chuyển từ Đa kênh sang Toàn kênh

Trong môi trường kinh doanh phương Tây, khái niệm 'omnichannel' thể hiện một bước tiến hóa quan trọng từ 'multi-channel' (đa kênh). Nếu đa kênh chỉ đơn thuần cung cấp nhiều lựa chọn kênh, thì toàn kênh tập trung vào việc tích hợp liền mạch tất cả các kênh (cửa hàng vật lý, website, ứng dụng di động, mạng xã hội...) để mang lại trải nghiệm nhất quán và đồng bộ cho khách hàng, bất kể họ tương tác qua kênh nào. Điều này phản ánh kỳ vọng ngày càng cao của người tiêu dùng hiện đại về sự tiện lợi và sự liền mạch.

Khách hàng là trọng tâm trong kỷ nguyên số

Chiến lược omnichannel nhấn mạnh việc đặt khách hàng làm trung tâm của mọi hoạt động. Mục tiêu không chỉ là bán sản phẩm mà còn là xây dựng mối quan hệ lâu dài bằng cách cung cấp trải nghiệm mua sắm và dịch vụ hỗ trợ không gián đoạn, được cá nhân hóa trên mọi điểm chạm. Điều này đặc biệt quan trọng trong văn hóa tiêu dùng phương Tây, nơi sự cá nhân hóa và tiện ích là yếu tố then chốt để giữ chân khách hàng và tạo dựng lòng trung thành với thương hiệu.