(Top Banner Ad)
sales strategy
B2
Danh từ B2 Kinh tế

sales strategy

UK: /ˈseɪlz ˈstrætədʒi/ • US: /ˈseɪlz ˈstrætədʒi/

Nghĩa tiếng Việt

chiến lược bán hàng kế hoạch bán hàng phương án bán hàng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A plan of action designed to increase sales and achieve a specific sales target or objective.

Vietnamese Meaning

Một kế hoạch hành động được thiết kế để tăng doanh số và đạt được một mục tiêu bán hàng cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company needs a new sales strategy to compete in the current market."

    "Công ty cần một chiến lược bán hàng mới để cạnh tranh trên thị trường hiện tại."

  • "Our sales strategy focuses on building long-term relationships with clients."

    "Chiến lược bán hàng của chúng tôi tập trung vào việc xây dựng mối quan hệ lâu dài với khách hàng."

  • "Implementing a new sales strategy increased revenue by 20%."

    "Việc triển khai một chiến lược bán hàng mới đã tăng doanh thu lên 20%."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sale sự bán, doanh số
Noun seller người bán hàng
Noun strategy chiến lược
Noun strategist nhà chiến lược
Verb sell bán
Verb strategize lên kế hoạch chiến lược
Adjective strategic có tính chiến lược
Adverb strategically một cách chiến lược

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
stratēgia
French
stratégie
English
strategy

Nguồn gốc 'Chiến lược bán hàng'

'Sales strategy' (chiến lược bán hàng) là một thuật ngữ ghép hiện đại từ hai thành phần: 'sales' (bán hàng) và 'strategy' (chiến lược). Từ 'strategy' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'stratēgia', nghĩa là 'nghệ thuật của một vị tướng quân' hoặc 'kế hoạch quân sự'. Nó được du nhập vào tiếng Pháp rồi tiếng Anh, mở rộng nghĩa để chỉ các kế hoạch dài hạn, tổng thể trong kinh doanh. Phần 'sales' (thuộc về bán hàng) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'sala' và tiếng Bắc Âu cổ 'sala', có nghĩa là 'sự bán'. Khi kết hợp, 'sales strategy' ra đời để mô tả một kế hoạch chi tiết, có định hướng nhằm đạt được các mục tiêu bán hàng cụ thể của một tổ chức, tương tự như một vị tướng vạch ra kế hoạch chiến đấu.

Usage Note

Chiến lược bán hàng bao gồm việc xác định thị trường mục tiêu, định vị sản phẩm hoặc dịch vụ, phát triển các thông điệp tiếp thị và bán hàng, lựa chọn các kênh phân phối, và thiết lập các mục tiêu bán hàng. Nó khác với 'sales tactic', vốn là một hành động cụ thể để chốt một giao dịch, trong khi 'strategy' là kế hoạch tổng thể.

Prepositions

for to with

‘Sales strategy for’ được dùng khi nói về mục tiêu chiến lược nhắm đến (ví dụ: a sales strategy for the new product). ‘Sales strategy to’ được dùng để chỉ cách thức đạt được điều gì đó (ví dụ: a sales strategy to increase market share). 'Sales strategy with' được dùng khi đề cập đến đối tượng hợp tác (ví dụ: sales strategy with key partners).

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + sales strategy
  • develop develop a sales strategy
    (phát triển/xây dựng một chiến lược bán hàng)
  • implement implement a sales strategy
    (triển khai/thực hiện một chiến lược bán hàng)
  • devise devise a sales strategy
    (lên kế hoạch/phát minh một chiến lược bán hàng)
  • refine refine a sales strategy
    (tinh chỉnh/hoàn thiện một chiến lược bán hàng)
  • review review a sales strategy
    (xem xét/đánh giá một chiến lược bán hàng)
Tính từ + sales strategy
  • effective an effective sales strategy
    (một chiến lược bán hàng hiệu quả)
  • innovative an innovative sales strategy
    (một chiến lược bán hàng đổi mới/sáng tạo)
  • successful a successful sales strategy
    (một chiến lược bán hàng thành công)
  • global a global sales strategy
    (một chiến lược bán hàng toàn cầu)
  • comprehensive a comprehensive sales strategy
    (một chiến lược bán hàng toàn diện)

Idioms

  • devise a sales strategy

    phát triển/lên kế hoạch một chiến lược bán hàng

    "The marketing team worked for months to devise a new sales strategy for the upcoming quarter."

    (Đội ngũ marketing đã làm việc nhiều tháng để phát triển một chiến lược bán hàng mới cho quý sắp tới.)

  • implement a sales strategy

    triển khai/thực hiện một chiến lược bán hàng

    "Once approved, the company will quickly implement the new sales strategy across all branches."

    (Sau khi được duyệt, công ty sẽ nhanh chóng triển khai chiến lược bán hàng mới tại tất cả các chi nhánh.)

  • a winning sales strategy

    một chiến lược bán hàng thắng lợi/thành công

    "Their winning sales strategy helped them dominate the market despite fierce competition."

    (Chiến lược bán hàng thắng lợi của họ đã giúp họ chiếm lĩnh thị trường bất chấp sự cạnh tranh khốc liệt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sales strategy

Danh từ
Lật mặt

Một kế hoạch hành động được thiết kế để tăng doanh số và đạt được một mục tiêu bán hàng cụ thể.

"The company needs a new sales strategy to compete in the current market."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sales strategy".

Tầm quan trọng của Lập kế hoạch và Khả năng thích ứng

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, việc lập ra một 'sales strategy' (chiến lược bán hàng) không chỉ là một nhiệm vụ mà còn là yếu tố sống còn. Các công ty dành rất nhiều thời gian và nguồn lực để nghiên cứu thị trường, phân tích đối thủ và dự đoán xu hướng nhằm xây dựng các chiến lược chi tiết. Tuy nhiên, khả năng linh hoạt điều chỉnh chiến lược khi thị trường thay đổi cũng được đánh giá cao, phản ánh tư duy thực dụng và lấy kết quả làm trọng tâm.

Hướng tiếp cận lấy khách hàng làm trọng tâm

Một xu hướng nổi bật trong các 'sales strategy' hiện đại của phương Tây là tập trung vào khách hàng (customer-centric). Thay vì chỉ tập trung vào việc bán sản phẩm, chiến lược thường ưu tiên hiểu rõ nhu cầu, mong muốn và hành vi của khách hàng để tạo ra giá trị thực sự cho họ. Điều này không chỉ giúp tăng doanh số mà còn xây dựng lòng trung thành dài hạn, thể hiện sự chuyên nghiệp và đạo đức kinh doanh trong môi trường kinh doanh hiện đại.