(Top Banner Ad)
direct selling
B2
Danh từ B2 Kinh tế

direct selling

UK: /daɪˈrɛkt ˈsɛlɪŋ/ • US: /dəˈrɛkt ˈsɛlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

bán hàng trực tiếp tiếp thị trực tiếp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The marketing and selling of products directly to consumers away from a fixed retail location.

Vietnamese Meaning

Hình thức tiếp thị và bán sản phẩm trực tiếp cho người tiêu dùng, không thông qua địa điểm bán lẻ cố định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many companies utilize direct selling to reach customers who may not frequent traditional retail stores."

    "Nhiều công ty sử dụng bán hàng trực tiếp để tiếp cận những khách hàng có thể không thường xuyên đến các cửa hàng bán lẻ truyền thống."

  • "Direct selling allows companies to build personal relationships with their customers."

    "Bán hàng trực tiếp cho phép các công ty xây dựng mối quan hệ cá nhân với khách hàng của họ."

  • "The direct selling industry has grown significantly in recent years."

    "Ngành bán hàng trực tiếp đã phát triển đáng kể trong những năm gần đây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective direct trực tiếp, thẳng thắn
Verb direct chỉ dẫn, điều khiển
Adverb directly một cách trực tiếp, thẳng thắn
Noun direction hướng, phương hướng
Noun director giám đốc, người điều hành
Verb sell bán
Noun seller người bán, hãng bán
Noun sales doanh số, bán hàng
Noun salesperson nhân viên bán hàng
Verb resell bán lại

Synonyms

door-to-door sales (bán hàng tận nhà)network marketing (tiếp thị mạng lưới)

Antonyms

Related Words

multi-level marketing (MLM) (bán hàng đa cấp)party plan (bán hàng theo nhóm)independent distributor (nhà phân phối độc lập)

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
directus
Old French
direct
Middle English
direct
Old English
sellan
Middle English
sellen

Nguồn gốc của 'direct selling'

Cụm từ 'direct selling' (bán hàng trực tiếp) là sự kết hợp của hai từ. 'Direct' (trực tiếp) có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'directus', nghĩa là 'thẳng hàng, sắp xếp'. 'Selling' (bán hàng) đến từ tiếng Anh cổ 'sellan', nghĩa là 'trao, giao'. Cả hai từ này cùng nhau mô tả một phương thức kinh doanh mà sản phẩm được bán trực tiếp từ nhà sản xuất hoặc nhà phân phối đến tay người tiêu dùng, không qua các kênh bán lẻ truyền thống.

Usage Note

Direct selling thường liên quan đến việc bán hàng tại nhà, nơi làm việc hoặc các địa điểm không phải cửa hàng. Nó khác với bán lẻ truyền thống, nơi người tiêu dùng đến cửa hàng để mua hàng. Direct selling có thể bao gồm các phương pháp như bán hàng đa cấp (multi-level marketing - MLM), bán hàng trực tiếp một cấp (single-level direct selling), và bán hàng theo nhóm (party plan).

Prepositions

in through

Sử dụng 'in' để chỉ lĩnh vực hoặc phương pháp (ví dụ: 'specializes in direct selling'), 'through' để chỉ cách thức thực hiện (ví dụ: 'selling products through direct selling').

Collocations (Từ đi kèm)

Direct selling + Noun
  • model direct selling model
    (mô hình bán hàng trực tiếp)
  • company direct selling company
    (công ty bán hàng trực tiếp)
  • industry direct selling industry
    (ngành bán hàng trực tiếp)
  • strategies direct selling strategies
    (các chiến lược bán hàng trực tiếp)

Idioms

  • be involved in direct selling

    tham gia vào hoạt động bán hàng trực tiếp

    "Many individuals find flexibility when they are involved in direct selling."

    (Nhiều cá nhân tìm thấy sự linh hoạt khi họ tham gia vào hoạt động bán hàng trực tiếp.)

  • a leader in direct selling

    một công ty/người dẫn đầu trong ngành bán hàng trực tiếp

    "Our company is recognized as a leader in direct selling innovation."

    (Công ty chúng tôi được công nhận là công ty dẫn đầu về đổi mới trong ngành bán hàng trực tiếp.)

  • the direct selling channel

    kênh bán hàng trực tiếp

    "They chose the direct selling channel to reach customers in rural areas."

    (Họ chọn kênh bán hàng trực tiếp để tiếp cận khách hàng ở khu vực nông thôn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

direct selling

Danh từ
Lật mặt

Hình thức tiếp thị và bán sản phẩm trực tiếp cho người tiêu dùng, không thông qua địa điểm bán lẻ cố định.

"Many companies utilize direct selling to reach customers who may not frequent traditional retail stores."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "direct selling".

Ngành công nghiệp toàn cầu

Bán hàng trực tiếp là một ngành công nghiệp trị giá hàng tỷ đô la trên toàn cầu, tạo cơ hội kinh doanh cho hàng triệu người ở nhiều quốc gia, đặc biệt là phụ nữ và những người tìm kiếm thu nhập linh hoạt.

Những hiểu lầm và đạo đức kinh doanh

Mặc dù bán hàng trực tiếp mang lại nhiều lợi ích, nhưng nó đôi khi bị nhầm lẫn với các mô hình lừa đảo như 'kim tự tháp' (pyramid scheme). Điều quan trọng là phải phân biệt giữa một công ty bán hàng trực tiếp hợp pháp (tập trung vào việc bán sản phẩm thực sự) và các kế hoạch bất hợp pháp (tập trung vào tuyển dụng hơn là bán hàng).