(Top Banner Ad)
chatoyant
C1
adjective C1 Khoáng vật học, Quang học

chatoyant

UK: /ʃəˈtɔɪ.ənt/ • US: /ʃəˈtɔɪ.ənt/

Nghĩa tiếng Việt

ánh mắt mèo ánh lụa hiệu ứng mắt mèo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a changeable luster or color with an undulating band of light; exhibiting or reflecting a cat's-eye effect.

Vietnamese Meaning

Có ánh sáng hoặc màu sắc thay đổi với một dải ánh sáng lượn sóng; thể hiện hoặc phản ánh hiệu ứng mắt mèo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The tiger's eye gemstone has a chatoyant effect that shifts as you move it."

    "Đá mắt hổ có hiệu ứng chatoyant thay đổi khi bạn di chuyển nó."

  • "The fabric had a chatoyant sheen that caught the light beautifully."

    "Chất liệu vải có một ánh chatoyant bắt sáng rất đẹp."

  • "The mineral specimen displayed a remarkable chatoyant band."

    "Mẫu khoáng vật thể hiện một dải chatoyant đáng chú ý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun chatoyancy hiệu ứng mắt mèo (hiện tượng quang học trong đá quý)
Adverb chatoyantly một cách lấp lánh, óng ánh thay đổi theo ánh sáng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khoáng vật học, Quang học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cattus
French
chat
French
chatoyer
English
chatoyant

Vẻ đẹp từ đôi mắt mèo

Từ 'chatoyant' bắt nguồn từ tiếng Pháp 'chatoyer', có nghĩa là 'lấp lánh như mắt mèo'. Giống như cách mắt của loài mèo phản chiếu và thay đổi màu sắc trong bóng tối, những vật thể có tính chất 'chatoyant' sẽ thay đổi độ bóng hoặc màu sắc tùy theo góc nhìn và ánh sáng.

Usage Note

Từ 'chatoyant' thường được dùng để mô tả vẻ ngoài của một số loại đá quý, khoáng vật hoặc vải có hiệu ứng quang học đặc biệt giống như mắt mèo khi ánh sáng chiếu vào. Hiệu ứng này do các sợi, kim hoặc cấu trúc song song bên trong vật liệu gây ra.

Collocations (Từ đi kèm)

Chatoyant + Noun
  • gemstone chatoyant gemstone
    (đá quý có hiệu ứng mắt mèo)
  • effect chatoyant effect
    (hiệu ứng óng ánh đổi màu)
  • luster chatoyant luster
    (ánh kim lấp lánh thay đổi theo góc nhìn)
Verb + Chatoyant
  • appear appear chatoyant
    (trông có vẻ óng ánh đổi màu)
  • exhibit exhibit chatoyant properties
    (thể hiện các đặc tính óng ánh)

Idioms

  • chatoyant silk

    lụa đổi màu (loại vải lấp lánh nhiều sắc độ)

    "The dancer's costume was made of chatoyant silk that changed from blue to green."

    (Trang phục của vũ công được làm từ lụa đổi màu, chuyển từ sắc xanh dương sang xanh lá.)

  • chatoyant wood grain

    vân gỗ óng ánh

    "High-quality violins often feature chatoyant wood grain on their back plates."

    (Những cây đàn vi-ô-lông chất lượng cao thường có vân gỗ óng ánh ở mặt sau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chatoyant

adjective
Lật mặt

Có ánh sáng hoặc màu sắc thay đổi với một dải ánh sáng lượn sóng; thể hiện hoặc phản ánh hiệu ứng mắt mèo.

"The tiger's eye gemstone has a chatoyant effect that shifts as you move it."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chatoyant".

Hiệu ứng mắt mèo trong đá quý

Trong giới kim hoàn phương Tây, 'chatoyancy' là một thuật ngữ kỹ thuật quan trọng để chỉ hiện tượng một dải sáng phản chiếu hẹp di chuyển trên bề mặt đá quý (như đá mắt hổ). Nó được coi là biểu tượng của sự bảo vệ và trực giác nhạy bén.

Tính thẩm mỹ trong thiết kế nội thất

Chatoyant được dùng để mô tả các loại vật liệu xa xỉ như gỗ phong (curly maple) hoặc sơn mài cao cấp, nơi mà chiều sâu của vật liệu tạo ra cảm giác chuyển động sống động dưới các nguồn sáng khác nhau.