chatroom
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An area on the Internet where people can communicate with each other by writing messages that everyone in the group can read.
Vietnamese Meaning
Một khu vực trên Internet nơi mọi người có thể giao tiếp với nhau bằng cách viết tin nhắn mà mọi người trong nhóm đều có thể đọc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I met my best friend in a chatroom about astronomy."
"Tôi đã gặp người bạn thân nhất của mình trong một phòng chat về thiên văn học."
-
"Teenagers often spend hours in chatrooms."
"Thanh thiếu niên thường dành hàng giờ trong các phòng chat."
-
"The company uses a chatroom to facilitate communication between employees."
"Công ty sử dụng phòng chat để tạo điều kiện giao tiếp giữa các nhân viên."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chatroom thường đề cập đến một không gian ảo thời gian thực nơi mọi người có thể trò chuyện và trao đổi thông tin. Khác với diễn đàn (forum) hoặc bảng tin (bulletin board) nơi các bài viết có thể được đăng và trả lời sau đó, chatroom mang tính tương tác trực tiếp hơn.
Prepositions
Ví dụ: 'in a chatroom' (trong một phòng chat cụ thể), 'on a chatroom platform' (trên một nền tảng phòng chat).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Join Join a chatroom (Tham gia vào một phòng chat)
-
Monitor Monitor the chatroom (Theo dõi hoặc kiểm soát phòng chat)
-
Set up Set up a private chatroom (Thiết lập/tạo một phòng chat riêng tư)
-
Private Private chatroom (Phòng chat riêng tư)
-
Public Public chatroom (Phòng chat công cộng)
-
Anonymous Anonymous chatroom (Phòng chat ẩn danh)
-
Support A support chatroom (Phòng chat hỗ trợ/tư vấn)
-
Gaming A gaming chatroom (Phòng chat dành cho game thủ)
Idioms
-
The wild west of the chatroom
Phòng chat không có luật lệ/hỗn loạn
"Back in the 90s, the internet felt like the wild west of the chatroom."
(Trở lại những năm 90, Internet giống như một phòng chat không có luật lệ.)
-
Chatroom etiquette
Quy tắc ứng xử trong phòng chat
"You need to understand basic chatroom etiquette before posting."
(Bạn cần phải hiểu các quy tắc ứng xử cơ bản trong phòng chat trước khi đăng bài.)
-
Lurking in the chatroom
Theo dõi/rình rập trong phòng chat (không tham gia)
"He spends hours lurking in the chatroom without typing anything."
(Anh ấy dành hàng giờ để theo dõi trong phòng chat mà không gõ bất cứ điều gì.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
chatroom
danh từMột khu vực trên Internet nơi mọi người có thể giao tiếp với nhau bằng cách viết tin nhắn mà mọi người trong nhóm đều có thể đọc.
"I met my best friend in a chatroom about astronomy."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the chatroom was still active surprised everyone. |
Việc phòng chat vẫn còn hoạt động khiến mọi người ngạc nhiên. |
| Phủ định | Whether the chatroom is moderated or not doesn't concern me. |
Việc phòng chat có được kiểm duyệt hay không không liên quan đến tôi. |
| Nghi vấn | How the chatroom is used for educational purposes is a topic of interest. |
Cách phòng chat được sử dụng cho mục đích giáo dục là một chủ đề được quan tâm. |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | In the bustling online world, the chatroom, a virtual meeting place, connected people from different corners of the globe. |
Trong thế giới trực tuyến nhộn nhịp, chatroom, một địa điểm gặp gỡ ảo, đã kết nối mọi người từ khắp nơi trên thế giới. |
| Phủ định | Despite the convenience, the chatroom, unlike face-to-face interactions, didn't always foster genuine connections. |
Mặc dù tiện lợi, chatroom, không giống như các tương tác trực tiếp, không phải lúc nào cũng thúc đẩy các kết nối chân thành. |
| Nghi vấn | Considering the potential dangers, should we, as responsible adults, be monitoring our children's activity in the chatroom? |
Xét đến những nguy hiểm tiềm ẩn, chúng ta, với tư cách là những người trưởng thành có trách nhiệm, có nên theo dõi hoạt động của con cái chúng ta trong chatroom không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The teenager spends most of their free time in an online chatroom. |
Thiếu niên dành phần lớn thời gian rảnh của mình trong một phòng chat trực tuyến. |
| Phủ định | This chatroom is not monitored by moderators, so be careful. |
Phòng chat này không được kiểm soát bởi người kiểm duyệt, vì vậy hãy cẩn thận. |
| Nghi vấn | Is this chatroom known for its friendly atmosphere? |
Phòng chat này có nổi tiếng với bầu không khí thân thiện không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They are going to create a new chatroom for the English class. |
Họ sẽ tạo một phòng chat mới cho lớp tiếng Anh. |
| Phủ định | She is not going to join that chatroom because it's too noisy. |
Cô ấy sẽ không tham gia phòng chat đó vì nó quá ồn ào. |
| Nghi vấn | Are you going to moderate the chatroom tonight? |
Bạn sẽ kiểm duyệt phòng chat tối nay chứ? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They have been monitoring the chatroom for suspicious activity. |
Họ đã và đang theo dõi phòng chat để phát hiện hoạt động đáng ngờ. |
| Phủ định | She hasn't been spending much time in the chatroom lately. |
Gần đây cô ấy đã không dành nhiều thời gian trong phòng chat. |
| Nghi vấn | Has he been moderating the chatroom effectively? |
Anh ấy có đang điều hành phòng chat một cách hiệu quả không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chatroom".
