(Top Banner Ad)
chatroom
B1
danh từ B1 Công nghệ thông tin

chatroom

UK: /ˈtʃætˌruːm/ • US: /ˈtʃætˌrum/

Nghĩa tiếng Việt

phòng chat nhóm chat kênh chat
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An area on the Internet where people can communicate with each other by writing messages that everyone in the group can read.

Vietnamese Meaning

Một khu vực trên Internet nơi mọi người có thể giao tiếp với nhau bằng cách viết tin nhắn mà mọi người trong nhóm đều có thể đọc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I met my best friend in a chatroom about astronomy."

    "Tôi đã gặp người bạn thân nhất của mình trong một phòng chat về thiên văn học."

  • "Teenagers often spend hours in chatrooms."

    "Thanh thiếu niên thường dành hàng giờ trong các phòng chat."

  • "The company uses a chatroom to facilitate communication between employees."

    "Công ty sử dụng phòng chat để tạo điều kiện giao tiếp giữa các nhân viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Chat Cuộc trò chuyện, lời nói phiếm
Verb Chat Trò chuyện, tán gẫu (qua mạng)
Noun Chatter Người nói luyên thuyên; tiếng lách chách (răng, chim)
Noun Moderator Người điều hành (thường là phòng chat)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English (17th Century)
Chat (V/N)
English (Old English)
Rūm (Space, area)
English (Late 20th Century)
Chatroom (Compound Noun)

Nơi Trò Chuyện Kỹ Thuật Số

Từ 'chatroom' là một danh từ ghép, kết hợp 'chat' (trò chuyện, nói chuyện phiếm) và 'room' (phòng). Nó ra đời vào những năm 1990, khi Internet bắt đầu phổ biến. Ý nghĩa của từ này là một không gian ảo, giống như một căn phòng vật lý, nơi mọi người có thể tụ họp lại để giao tiếp bằng văn bản theo thời gian thực. Đây là một khái niệm cốt lõi của văn hóa Internet sơ khai.

Usage Note

Chatroom thường đề cập đến một không gian ảo thời gian thực nơi mọi người có thể trò chuyện và trao đổi thông tin. Khác với diễn đàn (forum) hoặc bảng tin (bulletin board) nơi các bài viết có thể được đăng và trả lời sau đó, chatroom mang tính tương tác trực tiếp hơn.

Prepositions

in on

Ví dụ: 'in a chatroom' (trong một phòng chat cụ thể), 'on a chatroom platform' (trên một nền tảng phòng chat).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Chatroom (Actions)
  • Join Join a chatroom
    (Tham gia vào một phòng chat)
  • Monitor Monitor the chatroom
    (Theo dõi hoặc kiểm soát phòng chat)
  • Set up Set up a private chatroom
    (Thiết lập/tạo một phòng chat riêng tư)
Adjective + Chatroom (Types)
  • Private Private chatroom
    (Phòng chat riêng tư)
  • Public Public chatroom
    (Phòng chat công cộng)
  • Anonymous Anonymous chatroom
    (Phòng chat ẩn danh)
Noun + Chatroom (Purpose)
  • Support A support chatroom
    (Phòng chat hỗ trợ/tư vấn)
  • Gaming A gaming chatroom
    (Phòng chat dành cho game thủ)

Idioms

  • The wild west of the chatroom

    Phòng chat không có luật lệ/hỗn loạn

    "Back in the 90s, the internet felt like the wild west of the chatroom."

    (Trở lại những năm 90, Internet giống như một phòng chat không có luật lệ.)

  • Chatroom etiquette

    Quy tắc ứng xử trong phòng chat

    "You need to understand basic chatroom etiquette before posting."

    (Bạn cần phải hiểu các quy tắc ứng xử cơ bản trong phòng chat trước khi đăng bài.)

  • Lurking in the chatroom

    Theo dõi/rình rập trong phòng chat (không tham gia)

    "He spends hours lurking in the chatroom without typing anything."

    (Anh ấy dành hàng giờ để theo dõi trong phòng chat mà không gõ bất cứ điều gì.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chatroom

danh từ
Lật mặt

Một khu vực trên Internet nơi mọi người có thể giao tiếp với nhau bằng cách viết tin nhắn mà mọi người trong nhóm đều có thể đọc.

"I met my best friend in a chatroom about astronomy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the chatroom was still active surprised everyone.
Việc phòng chat vẫn còn hoạt động khiến mọi người ngạc nhiên.
Phủ định
Whether the chatroom is moderated or not doesn't concern me.
Việc phòng chat có được kiểm duyệt hay không không liên quan đến tôi.
Nghi vấn
How the chatroom is used for educational purposes is a topic of interest.
Cách phòng chat được sử dụng cho mục đích giáo dục là một chủ đề được quan tâm.

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
In the bustling online world, the chatroom, a virtual meeting place, connected people from different corners of the globe.
Trong thế giới trực tuyến nhộn nhịp, chatroom, một địa điểm gặp gỡ ảo, đã kết nối mọi người từ khắp nơi trên thế giới.
Phủ định
Despite the convenience, the chatroom, unlike face-to-face interactions, didn't always foster genuine connections.
Mặc dù tiện lợi, chatroom, không giống như các tương tác trực tiếp, không phải lúc nào cũng thúc đẩy các kết nối chân thành.
Nghi vấn
Considering the potential dangers, should we, as responsible adults, be monitoring our children's activity in the chatroom?
Xét đến những nguy hiểm tiềm ẩn, chúng ta, với tư cách là những người trưởng thành có trách nhiệm, có nên theo dõi hoạt động của con cái chúng ta trong chatroom không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The teenager spends most of their free time in an online chatroom.
Thiếu niên dành phần lớn thời gian rảnh của mình trong một phòng chat trực tuyến.
Phủ định
This chatroom is not monitored by moderators, so be careful.
Phòng chat này không được kiểm soát bởi người kiểm duyệt, vì vậy hãy cẩn thận.
Nghi vấn
Is this chatroom known for its friendly atmosphere?
Phòng chat này có nổi tiếng với bầu không khí thân thiện không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are going to create a new chatroom for the English class.
Họ sẽ tạo một phòng chat mới cho lớp tiếng Anh.
Phủ định
She is not going to join that chatroom because it's too noisy.
Cô ấy sẽ không tham gia phòng chat đó vì nó quá ồn ào.
Nghi vấn
Are you going to moderate the chatroom tonight?
Bạn sẽ kiểm duyệt phòng chat tối nay chứ?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They have been monitoring the chatroom for suspicious activity.
Họ đã và đang theo dõi phòng chat để phát hiện hoạt động đáng ngờ.
Phủ định
She hasn't been spending much time in the chatroom lately.
Gần đây cô ấy đã không dành nhiều thời gian trong phòng chat.
Nghi vấn
Has he been moderating the chatroom effectively?
Anh ấy có đang điều hành phòng chat một cách hiệu quả không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chatroom".

Ẩn Danh và Mối Nguy Catfishing

Trong thời kỳ đầu của chatroom, tính năng ẩn danh là một sức hút lớn, cho phép mọi người chia sẻ tự do hơn. Tuy nhiên, điều này cũng dẫn đến các vấn đề về danh tính giả mạo (catfishing) – nơi người dùng tạo ra hồ sơ không đúng sự thật để lừa dối người khác. Văn hóa chatroom đã góp phần tạo ra nhu cầu bảo mật và xác minh danh tính trực tuyến ngày nay.

Sự Phát Triển sang Discord và Slack

Các phòng chat truyền thống (như IRC hoặc AOL Chat) đã giảm dần tầm quan trọng. Ngày nay, chức năng 'chatroom' đã được tích hợp vào các nền tảng xã hội hoặc chuyên môn hóa cao hơn như Discord (dành cho cộng đồng game thủ/sở thích) và Slack (dành cho giao tiếp công việc), cung cấp nhiều tính năng đa phương tiện hơn.