(Top Banner Ad)
chat room
B1
Danh từ B1 Công nghệ thông tin

chat room

UK: /ˈtʃæt ruːm/ • US: /ˈtʃæt ruːm/

Nghĩa tiếng Việt

phòng chat phòng trò chuyện trực tuyến
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An area on the Internet or other computer network where users can communicate, typically limited to a particular topic.

Vietnamese Meaning

Một khu vực trên Internet hoặc mạng máy tính khác nơi người dùng có thể giao tiếp, thường giới hạn trong một chủ đề cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I met my best friend in a chat room dedicated to astronomy."

    "Tôi đã gặp người bạn thân nhất của mình trong một phòng chat dành riêng cho thiên văn học."

  • "She spent hours in chat rooms, discussing her favorite books."

    "Cô ấy đã dành hàng giờ trong các phòng chat, thảo luận về những cuốn sách yêu thích của mình."

  • "The website offers a variety of chat rooms for different interests."

    "Trang web cung cấp nhiều phòng chat khác nhau cho các sở thích khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun chat cuộc trò chuyện, tán gẫu
Verb chat trò chuyện, tán gẫu
Adjective chatty nói nhiều, hay chuyện
Noun chatter cuộc nói chuyện rôm rả, tiếng líu lo

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English (chat)
chateren
Old English (room)
rūm
Modern English (compound)
chat room

Căn phòng Kỹ thuật số

Thuật ngữ 'chat room' ra đời vào buổi đầu của Internet, khoảng những năm 1980-1990. Nó là một phép ẩn dụ đơn giản: thay vì gặp nhau trong một căn phòng ('room') thực tế để trò chuyện ('chat'), mọi người tụ tập trong một không gian ảo. Các hệ thống đời đầu như IRC (Internet Relay Chat) đã phổ biến hóa ý tưởng về các 'kênh' hoặc 'phòng' theo chủ đề, nơi người dùng từ khắp nơi trên thế giới có thể tham gia và trò chuyện trong thời gian thực.

Usage Note

“Chat room” thường dùng để chỉ một không gian ảo nơi mọi người trao đổi tin nhắn văn bản theo thời gian thực. Nó khác với diễn đàn (forum) ở tính tương tác tức thời và thường tập trung vào các cuộc trò chuyện hơn là các bài đăng dài. Đôi khi, “chat room” cũng có thể hỗ trợ giao tiếp bằng giọng nói hoặc video.

Prepositions

in on

"in a chat room": Sử dụng khi đề cập đến việc tham gia vào một phòng chat cụ thể.
"on a chat room": Ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để nhấn mạnh nền tảng hoặc website chứa phòng chat.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + chat room
  • join a chat room
    (tham gia một phòng chat)
  • enter a chat room
    (vào một phòng chat)
  • create a chat room
    (tạo một phòng chat)
  • lurk in a chat room
    (ẩn mình/chỉ đọc trong phòng chat (không tham gia trò chuyện))
Adjective + chat room
  • private chat room
    (phòng chat riêng tư)
  • public chat room
    (phòng chat công cộng)
  • online chat room
    (phòng chat trực tuyến)
  • anonymous chat room
    (phòng chat ẩn danh)
chat room + Noun
  • chat room moderator
    (người điều hành phòng chat)
  • chat room user
    (người dùng phòng chat)
  • chat room etiquette
    (quy tắc ứng xử trong phòng chat)

Idioms

  • The chat room is blowing up.

    Phòng chat đang cực kỳ sôi động, có rất nhiều tin nhắn được gửi liên tục.

    "After the celebrity's announcement, the fan chat room was blowing up all night."

    (Sau thông báo của người nổi tiếng, phòng chat của người hâm mộ đã bùng nổ suốt đêm.)

  • Take it to a private chat room.

    Một lời đề nghị (thường là lịch sự nhưng đôi khi mang tính ra lệnh) để hai người mang cuộc trò chuyện cá nhân hoặc nhạy cảm của họ ra khỏi kênh chung.

    "Hey, you two are getting a bit personal. Maybe take it to a private chat room?"

    (Này, hai bạn hơi cá nhân rồi đấy. Có lẽ nên chuyển sang phòng chat riêng thì hơn?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chat room

Danh từ
Lật mặt

Một khu vực trên Internet hoặc mạng máy tính khác nơi người dùng có thể giao tiếp, thường giới hạn trong một chủ đề cụ thể.

"I met my best friend in a chat room dedicated to astronomy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Online chat rooms, though often anonymous, can provide a sense of community.
Các phòng chat trực tuyến, mặc dù thường ẩn danh, có thể mang lại cảm giác cộng đồng.
Phủ định
He preferred face-to-face conversations, not the impersonal nature of a chat room, for building genuine connections.
Anh ấy thích các cuộc trò chuyện trực tiếp hơn là bản chất vô cảm của phòng chat để xây dựng các kết nối chân thành.
Nghi vấn
Considering the potential risks, are chat rooms, with their anonymity, truly safe for teenagers?
Xét đến những rủi ro tiềm ẩn, liệu các phòng chat, với tính ẩn danh của chúng, có thực sự an toàn cho thanh thiếu niên?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chat room".

Tiền thân của Mạng xã hội

Trước khi có Facebook hay Twitter, các phòng chat trên AOL, Yahoo!, và IRC là những mạng xã hội đầu tiên. Chúng là nơi mọi người từ khắp nơi trên thế giới có thể gặp gỡ, kết bạn và hình thành các cộng đồng trực tuyến dựa trên sở thích chung. Văn hóa meme, từ viết tắt (lol, brb), và biểu tượng cảm xúc (emoticon) đều có nguồn gốc từ các phòng chat thời kỳ đầu này.

Bản sắc Ẩn danh

Phòng chat đã phổ biến hóa khái niệm sử dụng 'biệt danh' (nickname/handle) thay vì tên thật. Sự ẩn danh này cho phép mọi người thể hiện bản thân một cách tự do hơn, nhưng cũng làm nảy sinh các vấn đề về hành vi tiêu cực trên mạng như lừa đảo tình cảm (catfishing) và bắt nạt trực tuyến (cyberbullying), những khái niệm vẫn còn rất thời sự ngày nay.