(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ chat room
B1

chat room

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

phòng chat phòng trò chuyện trực tuyến
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Chat room'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một khu vực trên Internet hoặc mạng máy tính khác nơi người dùng có thể giao tiếp, thường giới hạn trong một chủ đề cụ thể.

Definition (English Meaning)

An area on the Internet or other computer network where users can communicate, typically limited to a particular topic.

Ví dụ Thực tế với 'Chat room'

  • "I met my best friend in a chat room dedicated to astronomy."

    "Tôi đã gặp người bạn thân nhất của mình trong một phòng chat dành riêng cho thiên văn học."

  • "She spent hours in chat rooms, discussing her favorite books."

    "Cô ấy đã dành hàng giờ trong các phòng chat, thảo luận về những cuốn sách yêu thích của mình."

  • "The website offers a variety of chat rooms for different interests."

    "Trang web cung cấp nhiều phòng chat khác nhau cho các sở thích khác nhau."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Chat room'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: chat room
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Công nghệ thông tin

Ghi chú Cách dùng 'Chat room'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

“Chat room” thường dùng để chỉ một không gian ảo nơi mọi người trao đổi tin nhắn văn bản theo thời gian thực. Nó khác với diễn đàn (forum) ở tính tương tác tức thời và thường tập trung vào các cuộc trò chuyện hơn là các bài đăng dài. Đôi khi, “chat room” cũng có thể hỗ trợ giao tiếp bằng giọng nói hoặc video.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in on

"in a chat room": Sử dụng khi đề cập đến việc tham gia vào một phòng chat cụ thể.
"on a chat room": Ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để nhấn mạnh nền tảng hoặc website chứa phòng chat.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Chat room'

Rule: punctuation-comma

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Online chat rooms, though often anonymous, can provide a sense of community.
Các phòng chat trực tuyến, mặc dù thường ẩn danh, có thể mang lại cảm giác cộng đồng.
Phủ định
He preferred face-to-face conversations, not the impersonal nature of a chat room, for building genuine connections.
Anh ấy thích các cuộc trò chuyện trực tiếp hơn là bản chất vô cảm của phòng chat để xây dựng các kết nối chân thành.
Nghi vấn
Considering the potential risks, are chat rooms, with their anonymity, truly safe for teenagers?
Xét đến những rủi ro tiềm ẩn, liệu các phòng chat, với tính ẩn danh của chúng, có thực sự an toàn cho thanh thiếu niên?
(Vị trí vocab_tab4_inline)