(Top Banner Ad)
forum
B2
Danh từ B2 Đời sống hàng ngày, Chính trị, Công nghệ thông tin

forum

UK: /ˈfɔːrəm/ • US: /ˈfɔːrəm/

Nghĩa tiếng Việt

diễn đàn hội nghị nơi trao đổi ý kiến
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A place, meeting, or medium where ideas and views on a particular issue can be exchanged.

Vietnamese Meaning

Một địa điểm, cuộc họp hoặc phương tiện nơi các ý tưởng và quan điểm về một vấn đề cụ thể có thể được trao đổi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The online forum is a great place to discuss current events."

    "Diễn đàn trực tuyến là một nơi tuyệt vời để thảo luận về các sự kiện hiện tại."

  • "The university hosts a public forum on education reform."

    "Trường đại học tổ chức một diễn đàn công khai về cải cách giáo dục."

  • "Many online forums are dedicated to specific hobbies or interests."

    "Nhiều diễn đàn trực tuyến dành riêng cho các sở thích hoặc mối quan tâm cụ thể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun forum diễn đàn; quảng trường; nơi thảo luận công khai

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Chính trị, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dhwor-
Latin
foris
Latin
forum
English
forum

Nguồn gốc của từ 'forum'

Từ 'forum' có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ, ban đầu có nghĩa là 'quảng trường' hoặc 'chợ công cộng'. Đây là nơi trung tâm ở các thành phố La Mã cổ đại, nơi diễn ra các hoạt động chính trị, kinh doanh và xã hội. Qua thời gian, nghĩa của từ này phát triển để chỉ một nơi hoặc một buổi họp để thảo luận công khai về các vấn đề, giống như các diễn đàn trực tuyến ngày nay.

Usage Note

Từ 'forum' thường được dùng để chỉ một diễn đàn trực tuyến, một cuộc thảo luận công khai, hoặc một nơi mà mọi người có thể chia sẻ ý kiến. Nó nhấn mạnh tính chất mở và khả năng tương tác giữa các thành viên.

Prepositions

on in for

'- On: Sử dụng khi thảo luận về một chủ đề cụ thể (e.g., a forum on climate change).- In: Sử dụng khi tham gia vào một diễn đàn (e.g., participating in a forum). - For: Sử dụng khi diễn đàn dành cho một mục đích cụ thể (e.g., a forum for discussing politics).'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + forum
  • open an open forum
    (một diễn đàn mở (mọi người đều có thể tham gia))
  • public a public forum
    (một diễn đàn công cộng)
  • online an online forum
    (một diễn đàn trực tuyến)
  • discussion a discussion forum
    (một diễn đàn thảo luận)
  • international an international forum
    (một diễn đàn quốc tế)
Verb + forum
  • hold to hold a forum
    (tổ chức một diễn đàn)
  • host to host a forum
    (chủ trì một diễn đàn)
  • attend to attend a forum
    (tham dự một diễn đàn)
  • participate in to participate in a forum
    (tham gia vào một diễn đàn)
Forum + Prepositional Phrase
  • forum for a forum for ideas
    (một diễn đàn để trao đổi ý tưởng)
  • forum on a forum on climate change
    (một diễn đàn về biến đổi khí hậu)

Idioms

  • a public forum

    Một địa điểm hoặc sự kiện công khai nơi mọi người có thể tự do bày tỏ ý kiến, quan điểm của mình.

    "The university hosted a public forum to discuss campus safety."

    (Trường đại học đã tổ chức một diễn đàn công khai để thảo luận về an toàn trong khuôn viên trường.)

  • an online forum

    Một trang web hoặc nền tảng trực tuyến nơi người dùng có thể đăng bài viết, thảo luận và trao đổi thông tin về các chủ đề cụ thể.

    "She found helpful advice on an online forum for new parents."

    (Cô ấy tìm thấy lời khuyên hữu ích trên một diễn đàn trực tuyến dành cho các bậc cha mẹ mới.)

  • a forum for discussion/debate

    Một nền tảng hoặc môi trường được thiết lập đặc biệt để mọi người tranh luận, thảo luận về một vấn đề nào đó.

    "The conference provided an excellent forum for discussion on sustainable development."

    (Hội nghị đã cung cấp một diễn đàn tuyệt vời để thảo luận về phát triển bền vững.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

forum

Danh từ
Lật mặt

Một địa điểm, cuộc họp hoặc phương tiện nơi các ý tưởng và quan điểm về một vấn đề cụ thể có thể được trao đổi.

"The online forum is a great place to discuss current events."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "forum".

Quảng trường La Mã cổ đại (Roman Forum)

Ở La Mã cổ đại, Forum Romanum là trung tâm của đời sống công cộng. Đây là nơi diễn ra các sự kiện chính trị, tôn giáo, thương mại và các buổi diễn thuyết quan trọng. Khái niệm 'forum' từ đó gắn liền với không gian công cộng cho sự tương tác và tranh luận.

Diễn đàn trực tuyến hiện đại

Trong kỷ nguyên số, 'forum' đã phát triển thành các 'diễn đàn trực tuyến' (online forums). Đây là những cộng đồng ảo trên internet, cho phép mọi người từ khắp nơi trên thế giới trao đổi thông tin, chia sẻ kinh nghiệm và thảo luận về vô số chủ đề, từ sở thích cá nhân đến các vấn đề xã hội phức tạp.