(Top Banner Ad)
communicate
B1
động từ B1 Đời sống hàng ngày

communicate

UK: /kəˈmjuːnɪkeɪt/ • US: /kəˈmjuːnɪkeɪt/

Nghĩa tiếng Việt

giao tiếp liên lạc truyền đạt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To share or exchange information, news, ideas, feelings, etc.

Vietnamese Meaning

Trao đổi, truyền đạt thông tin, tin tức, ý tưởng, cảm xúc, v.v.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We communicate with each other regularly via email."

    "Chúng tôi thường xuyên liên lạc với nhau qua email."

  • "Good communication is essential in any relationship."

    "Giao tiếp tốt là điều cần thiết trong mọi mối quan hệ."

  • "I find it hard to communicate my feelings."

    "Tôi thấy khó khăn trong việc diễn đạt cảm xúc của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun communication Sự giao tiếp, thông tin liên lạc
Noun communicator Người truyền đạt, người giao tiếp (hoặc thiết bị truyền tin)
Adjective communicative Có tính giao tiếp, sẵn lòng trò chuyện hoặc cởi mở
Adjective communicable Có thể truyền đạt, có thể lây lan (thường dùng cho bệnh tật)
Adverb communicatively Một cách có tính truyền đạt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
commūnis
Latin
commūnicāre
English
communicate

Nguồn Gốc 'Làm Chung'

Từ 'communicate' bắt nguồn từ động từ Latin 'commūnicāre', có nghĩa là 'chia sẻ' hoặc 'làm cho chung'. Nó xuất phát từ tính từ Latin 'commūnis' (chung, công cộng). Về mặt ngữ nghĩa, khi bạn giao tiếp, bạn đang cố gắng làm cho ý tưởng hoặc thông tin cá nhân của mình trở thành tài sản chung giữa bạn và người khác, tạo ra sự hiểu biết chung.

Usage Note

Từ 'communicate' nhấn mạnh quá trình hai chiều, bao gồm cả việc gửi và nhận thông tin. Nó khác với 'talk' (nói), vốn chỉ tập trung vào việc phát ra lời nói, và 'inform' (thông báo), vốn nhấn mạnh việc cung cấp thông tin một chiều. 'Convey' cũng có nghĩa là truyền đạt, nhưng thường được dùng với những thông điệp cụ thể và quan trọng.

Prepositions

with to

communicate with (ai đó): giao tiếp với ai đó. communicate to (ai đó): truyền đạt thông tin đến ai đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + communicate
  • effectively effectively communicate
    (giao tiếp/truyền đạt hiệu quả)
  • clearly clearly communicate
    (truyền đạt rõ ràng, minh bạch)
  • openly openly communicate
    (công khai trao đổi, giao tiếp cởi mở)
communicate + Preposition
  • with communicate with someone
    (giao tiếp với ai đó)
  • through communicate through email
    (truyền đạt thông qua email (phương tiện))
  • to communicate a decision to the team
    (thông báo quyết định cho đội)
communicate + Noun
  • information communicate information
    (truyền đạt thông tin)
  • feelings communicate feelings
    (bày tỏ cảm xúc, tâm tư)
  • results communicate results
    (thông báo kết quả)

Idioms

  • Communicate face-to-face

    Giao tiếp trực tiếp (mặt đối mặt)

    "It is often better to communicate face-to-face when discussing sensitive issues."

    (Thường thì tốt hơn nên giao tiếp trực tiếp khi thảo luận các vấn đề nhạy cảm.)

  • Communicate non-verbally

    Giao tiếp phi ngôn ngữ (qua cử chỉ, ánh mắt, ngôn ngữ cơ thể)

    "A simple nod can communicate acceptance non-verbally."

    (Một cái gật đầu đơn giản có thể truyền tải sự chấp thuận một cách phi ngôn ngữ.)

  • Fail to communicate

    Không thể truyền đạt, thất bại trong giao tiếp (thường dẫn đến hiểu lầm)

    "The project collapsed because the departments failed to communicate effectively."

    (Dự án sụp đổ vì các phòng ban đã thất bại trong việc giao tiếp hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

communicate

động từ
Lật mặt

Trao đổi, truyền đạt thông tin, tin tức, ý tưởng, cảm xúc, v.v.

"We communicate with each other regularly via email."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "communicate".

Sự ưu tiên tính Rõ ràng trong Văn hóa Phương Tây

Trong các môi trường làm việc và học thuật ở phương Tây (như Mỹ, Canada), nguyên tắc cốt lõi là 'giao tiếp ngữ cảnh thấp' (low-context communication). Điều này có nghĩa là bạn phải truyền đạt ý kiến, yêu cầu, hoặc phản hồi của mình một cách rõ ràng, trực tiếp bằng lời nói hoặc văn bản, thay vì dựa vào các gợi ý, ngữ cảnh hoặc sự tinh tế mà đối phương phải tự suy luận.

Nguyên tắc Phản hồi và Lắng nghe Chủ động (Active Listening)

Kỹ năng 'lắng nghe chủ động' là một phần quan trọng của giao tiếp chuyên nghiệp. Nó đòi hỏi người nghe phải không chỉ nghe mà còn đưa ra phản hồi (bằng cách gật đầu, tóm tắt lại ý chính, hoặc đặt câu hỏi làm rõ) để chứng tỏ rằng họ đã hiểu thông điệp, tạo điều kiện cho sự giao tiếp hai chiều và xây dựng lòng tin.