Check out
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To examine or investigate something or someone.
Vietnamese Meaning
Kiểm tra, xem xét, điều tra cái gì hoặc ai đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Check out his new car! It's amazing."
"Hãy xem chiếc xe mới của anh ấy kìa! Thật tuyệt vời."
-
"You should check out this new restaurant."
"Bạn nên thử nhà hàng mới này."
-
"Please check out your belongings before you leave."
"Vui lòng kiểm tra hành lý của bạn trước khi rời đi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ việc xem xét nhanh một cái gì đó hoặc ai đó để có được ấn tượng ban đầu. Không mang tính chất điều tra chuyên sâu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
thoroughly check out the references thoroughly (kiểm tra các tài liệu tham khảo một cách kỹ lưỡng)
-
quickly quickly check out the equipment (nhanh chóng kiểm tra thiết bị)
-
go Go check out the new exhibition! (Hãy đi xem triển lãm mới đó đi!)
-
help help the tourists check out of the hotel (giúp khách du lịch làm thủ tục rời khách sạn)
-
book check out a book from the library (mượn (làm thủ tục mượn) một cuốn sách từ thư viện)
Idioms
-
Check out!
Nhìn/Xem này! (Dùng để thu hút sự chú ý, thường là một mệnh lệnh thân mật)
"Check out! That motorcycle is so loud."
(Nhìn xem! Chiếc mô tô đó ồn ào quá.)
-
Check out of reality
Mất liên lạc với thực tế; sống trong ảo tưởng/trạng thái xa lánh
"Since losing his job, he seems to have checked out of reality."
(Kể từ khi mất việc, anh ấy dường như đã xa rời thực tế.)
-
Check out the scene
Thăm dò, khảo sát, hoặc ghé thăm một địa điểm/tình huống để đánh giá
"We should check out the scene before committing to the party venue."
(Chúng ta nên khảo sát địa điểm trước khi chốt địa điểm tổ chức tiệc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Check out
Động từ (Phrasal Verb)Kiểm tra, xem xét, điều tra cái gì hoặc ai đó.
"Check out his new car! It's amazing."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He will check out quickly tomorrow. |
Anh ấy sẽ trả phòng nhanh chóng vào ngày mai. |
| Phủ định | They don't often check out late. |
Họ không thường xuyên trả phòng muộn. |
| Nghi vấn | Did she check out early yesterday? |
Cô ấy đã trả phòng sớm ngày hôm qua phải không? |
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, you should check out that new restaurant downtown; I heard the food is amazing! |
Chà, bạn nên thử nhà hàng mới ở trung tâm thành phố; tôi nghe nói đồ ăn ở đó rất ngon! |
| Phủ định | Hey, don't forget to check out the books you borrowed from the library; otherwise, you'll have to pay a fine. |
Này, đừng quên trả sách bạn mượn từ thư viện nhé; nếu không, bạn sẽ phải trả tiền phạt đấy. |
| Nghi vấn | Oh, did you check out the hotel before booking it; it's important to see if it meets your expectations. |
Ồ, bạn đã xem qua khách sạn trước khi đặt chưa; điều quan trọng là xem nó có đáp ứng được mong đợi của bạn không. |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We will check out of the hotel tomorrow morning. |
Chúng tôi sẽ trả phòng khách sạn vào sáng ngày mai. |
| Phủ định | I didn't check out the new bookstore downtown. |
Tôi đã không ghé thăm hiệu sách mới ở trung tâm thành phố. |
| Nghi vấn | Did you check out the details of the offer? |
Bạn đã xem chi tiết của ưu đãi chưa? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They had already checked out of the hotel before I arrived. |
Họ đã trả phòng khách sạn trước khi tôi đến. |
| Phủ định | She had not checked out the new library books before the due date. |
Cô ấy đã không mượn những cuốn sách mới của thư viện trước ngày đáo hạn. |
| Nghi vấn | Had he checked out all the details of the contract before signing it? |
Anh ấy đã kiểm tra tất cả các chi tiết của hợp đồng trước khi ký chưa? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The hotel guest's check-out time is strictly 11 AM. |
Giờ trả phòng của khách sạn đúng 11 giờ sáng. |
| Phủ định | My brother and sister's check-out wasn't as smooth as expected because of a billing error. |
Việc trả phòng của anh trai và em gái tôi không suôn sẻ như mong đợi vì một lỗi thanh toán. |
| Nghi vấn | Is the Smiths' check-out process usually this slow? |
Quy trình trả phòng của gia đình Smiths có thường chậm như vậy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Check out".
