(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ Check out
A2

Check out

Động từ (Phrasal Verb)

Nghĩa tiếng Việt

xem kiểm tra trả phòng mượn qua đời
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Check out'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Kiểm tra, xem xét, điều tra cái gì hoặc ai đó.

Definition (English Meaning)

To examine or investigate something or someone.

Ví dụ Thực tế với 'Check out'

  • "Check out his new car! It's amazing."

    "Hãy xem chiếc xe mới của anh ấy kìa! Thật tuyệt vời."

  • "You should check out this new restaurant."

    "Bạn nên thử nhà hàng mới này."

  • "Please check out your belongings before you leave."

    "Vui lòng kiểm tra hành lý của bạn trước khi rời đi."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Check out'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: check-out (ít phổ biến)
  • Verb: check out
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

ignore(lờ đi)
check in(nhận phòng (khách sạn))

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'Check out'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường được sử dụng để chỉ việc xem xét nhanh một cái gì đó hoặc ai đó để có được ấn tượng ban đầu. Không mang tính chất điều tra chuyên sâu.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Check out'

Rule: parts-of-speech-adverbs

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will check out quickly tomorrow.
Anh ấy sẽ trả phòng nhanh chóng vào ngày mai.
Phủ định
They don't often check out late.
Họ không thường xuyên trả phòng muộn.
Nghi vấn
Did she check out early yesterday?
Cô ấy đã trả phòng sớm ngày hôm qua phải không?

Rule: parts-of-speech-interjections

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, you should check out that new restaurant downtown; I heard the food is amazing!
Chà, bạn nên thử nhà hàng mới ở trung tâm thành phố; tôi nghe nói đồ ăn ở đó rất ngon!
Phủ định
Hey, don't forget to check out the books you borrowed from the library; otherwise, you'll have to pay a fine.
Này, đừng quên trả sách bạn mượn từ thư viện nhé; nếu không, bạn sẽ phải trả tiền phạt đấy.
Nghi vấn
Oh, did you check out the hotel before booking it; it's important to see if it meets your expectations.
Ồ, bạn đã xem qua khách sạn trước khi đặt chưa; điều quan trọng là xem nó có đáp ứng được mong đợi của bạn không.

Rule: punctuation-period

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We will check out of the hotel tomorrow morning.
Chúng tôi sẽ trả phòng khách sạn vào sáng ngày mai.
Phủ định
I didn't check out the new bookstore downtown.
Tôi đã không ghé thăm hiệu sách mới ở trung tâm thành phố.
Nghi vấn
Did you check out the details of the offer?
Bạn đã xem chi tiết của ưu đãi chưa?

Rule: usage-possessives

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hotel guest's check-out time is strictly 11 AM.
Giờ trả phòng của khách sạn đúng 11 giờ sáng.
Phủ định
My brother and sister's check-out wasn't as smooth as expected because of a billing error.
Việc trả phòng của anh trai và em gái tôi không suôn sẻ như mong đợi vì một lỗi thanh toán.
Nghi vấn
Is the Smiths' check-out process usually this slow?
Quy trình trả phòng của gia đình Smiths có thường chậm như vậy không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)