(Top Banner Ad)
chemokine
C1
noun C1 Y học

chemokine

UK: /ˈkiːməʊˌkaɪn/ • US: /ˈkiːmoʊˌkaɪn/

Nghĩa tiếng Việt

chemokine hóa ứng động tố
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Any of a class of cytokines with chemotactic activities, especially for leukocytes.

Vietnamese Meaning

Bất kỳ loại cytokine nào có hoạt tính hóa ứng động, đặc biệt là đối với bạch cầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Chemokines play a crucial role in directing immune cell migration to sites of inflammation."

    "Chemokine đóng một vai trò quan trọng trong việc điều hướng sự di chuyển của các tế bào miễn dịch đến các vị trí viêm."

  • "The chemokine CCL2 attracts monocytes to the site of infection."

    "Chemokine CCL2 thu hút các bạch cầu đơn nhân đến vị trí nhiễm trùng."

  • "Dysregulation of chemokine signaling can contribute to chronic inflammatory diseases."

    "Sự rối loạn điều hòa tín hiệu chemokine có thể góp phần gây ra các bệnh viêm mãn tính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun chemotaxis Sự hóa hướng động; sự di chuyển có hướng của tế bào (đặc biệt là tế bào miễn dịch) để đáp ứng với một kích thích hóa học.
Adjective chemotactic Thuộc về hóa hướng động; có khả năng gây ra hoặc liên quan đến sự hóa hướng động. Ví dụ: a chemotactic signal (một tín hiệu hóa hướng động).
Noun chemoattractant Chất hóa hấp dẫn; bất kỳ chất hóa học nào có khả năng thu hút các tế bào di động. Chemokine là một loại chemoattractant.

Synonyms

chemotactic cytokine (cytokine hóa ứng động)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Modern English Blend
chemo- (from chemical) + cytokine
English
chemokine

Một Cái Tên 'Lai'

Chemokine là một từ ghép (portmanteau) trong tiếng Anh, được tạo ra bằng cách kết hợp hai từ: 'chemo-' và 'cytokine'. 'Chemo-' bắt nguồn từ 'chemical' (hóa học) và ở đây ám chỉ sự hấp dẫn hóa học. 'Cytokine' là tên gọi chung cho một nhóm protein tín hiệu giữa các tế bào. Vì vậy, 'chemokine' có nghĩa đen là một loại cytokine gây ra sự di chuyển của tế bào theo tín hiệu hóa học, giống như một 'sứ giả hóa học' gọi các tế bào miễn dịch đến một vị trí cụ thể trong cơ thể.

Usage Note

Chemokine là các protein nhỏ đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát sự di chuyển của các tế bào miễn dịch. Chúng hoạt động như các yếu tố hóa ứng động, hướng dẫn các tế bào đến các vị trí cụ thể trong cơ thể. Chemokine khác với các cytokine khác ở chỗ chúng chủ yếu liên quan đến việc điều chỉnh sự di chuyển của tế bào, trong khi các cytokine khác có thể có nhiều chức năng hơn, chẳng hạn như điều chỉnh sự phát triển và biệt hóa của tế bào. Các chemokine được phân loại dựa trên vị trí của hai cysteine bảo tồn đầu tiên của chúng. Các loại chính bao gồm CXC, CC, CX3C và XC chemokine.

Prepositions

of for

`chemokine of`: đề cập đến nguồn gốc hoặc bản chất của chemokine. Ví dụ: 'a chemokine of the CXC family'.
`chemokine for`: đề cập đến mục tiêu hoặc đối tượng của chemokine. Ví dụ: 'a chemokine for T cells'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + chemokine
  • pro-inflammatory chemokine
    (chemokine gây viêm)
  • specific chemokine
    (chemokine đặc hiệu)
  • various chemokines
    (nhiều loại chemokine khác nhau)
Verb + chemokine
  • secrete chemokines
    (tiết ra các chemokine)
  • release chemokines
    (giải phóng các chemokine)
  • produce chemokines
    (sản xuất các chemokine)
chemokine + Noun
  • receptor chemokine
    (thụ thể chemokine)
  • signaling chemokine
    (sự truyền tín hiệu chemokine)
  • family chemokine
    (họ chemokine (một nhóm các chemokine có cấu trúc tương tự))

Idioms

  • chemokine storm

    Cơn bão chemokine. Đây là một thuật ngữ y học, không phải thành ngữ thông thường. Nó mô tả tình trạng hệ miễn dịch phản ứng quá mức và giải phóng một lượng lớn chemokine không kiểm soát, dẫn đến viêm nhiễm lan rộng và gây tổn thương mô nghiêm trọng.

    "Severe viral infections can sometimes trigger a dangerous chemokine storm in the lungs."

    (Nhiễm virus nặng đôi khi có thể gây ra một cơn bão chemokine nguy hiểm trong phổi.)

  • chemokine signaling pathway

    Con đường truyền tín hiệu chemokine. Đây là một cụm từ kỹ thuật trong sinh học, chỉ chuỗi các sự kiện phân tử xảy ra bên trong tế bào sau khi một chemokine liên kết với thụ thể của nó trên bề mặt tế bào, dẫn đến một phản ứng cụ thể của tế bào (như di chuyển).

    "Scientists are targeting the chemokine signaling pathway to develop new treatments for autoimmune diseases."

    (Các nhà khoa học đang nhắm vào con đường truyền tín hiệu chemokine để phát triển các phương pháp điều trị mới cho các bệnh tự miễn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chemokine

noun
Lật mặt

Bất kỳ loại cytokine nào có hoạt tính hóa ứng động, đặc biệt là đối với bạch cầu.

"Chemokines play a crucial role in directing immune cell migration to sites of inflammation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chemokine".

Người Gác Cổng Bất Đắc Dĩ của Virus HIV

Trong lĩnh vực y học, chemokine và các thụ thể của chúng đóng một vai trò quan trọng trong việc nghiên cứu HIV/AIDS. Virus HIV sử dụng một số thụ thể chemokine, đặc biệt là CCR5, như một 'cửa ngõ' để xâm nhập và lây nhiễm vào các tế bào miễn dịch của con người. Phát hiện này đã tạo ra một cuộc cách mạng trong việc điều trị HIV, dẫn đến sự ra đời của các loại thuốc ngăn chặn thụ thể này, qua đó chặn đường vào của virus. Một số người may mắn sinh ra đã thiếu thụ thể CCR5 một cách tự nhiên và do đó có khả năng kháng lại hầu hết các chủng HIV.

Con Dao Hai Lưỡi trong Bệnh Ung Thư

Trong cuộc chiến chống ung thư, chemokine được ví như 'con dao hai lưỡi'. Một mặt, chúng có thể có lợi bằng cách thu hút các tế bào miễn dịch như tế bào T đến tiêu diệt khối u. Mặt khác, một số loại chemokine lại có thể gây hại bằng cách thúc đẩy sự phát triển của khối u, tạo ra các mạch máu mới nuôi dưỡng khối u, và thậm chí giúp các tế bào ung thư di căn (lan rộng) đến các bộ phận khác của cơ thể. Sự phức tạp này làm cho chemokine trở thành một mục tiêu vừa hứa hẹn vừa thách thức trong liệu pháp điều trị ung thư.