(Top Banner Ad)
interleukin
C1
Danh từ C1 Y học

interleukin

UK: /ˌɪntəˈluːkɪn/ • US: /ˌɪntərˈluːkɪn/

Nghĩa tiếng Việt

interleukin
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Any of a group of naturally occurring proteins that mediate communication between cells.

Vietnamese Meaning

Bất kỳ protein tự nhiên nào trong một nhóm có chức năng trung gian giao tiếp giữa các tế bào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Interleukin-2 is a cytokine that is crucial for T cell proliferation."

    "Interleukin-2 là một cytokine rất quan trọng cho sự tăng sinh của tế bào T."

  • "Elevated levels of interleukin-6 have been linked to increased inflammation."

    "Nồng độ interleukin-6 tăng cao có liên quan đến tình trạng viêm gia tăng."

  • "Interleukin-10 is known for its anti-inflammatory properties."

    "Interleukin-10 được biết đến với đặc tính chống viêm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun interleukin Interleukin (một loại protein truyền tín hiệu giữa các tế bào bạch cầu)
Noun (plural) interleukins Các interleukins (số nhiều)
Noun (compound) interleukin receptor Thụ thể interleukin (protein trên bề mặt tế bào nhận tín hiệu từ interleukin)
Adjective (compound) anti-interleukin Kháng interleukin (chống lại hoạt động của interleukin)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
inter-
Ancient Greek
leukos
English (Modern Scientific)
-in
English (Modern Scientific)
interleukin

Nguồn gốc tên gọi Interleukin

Từ 'interleukin' là một thuật ngữ khoa học hiện đại, được ghép từ ba phần. 'Inter-' có nghĩa là 'giữa, ở giữa', từ tiếng Latin. 'Leuk-' xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'leukos', có nghĩa là 'màu trắng', ám chỉ các tế bào bạch cầu (white blood cells). Hậu tố '-in' thường được dùng trong hóa học để chỉ một chất. Ghép lại, 'interleukin' có nghĩa là 'chất hoạt động giữa các tế bào bạch cầu', mô tả chính xác chức năng của chúng trong hệ miễn dịch.

Usage Note

Interleukins là một loại cytokine (protein tín hiệu) quan trọng, đóng vai trò thiết yếu trong hệ thống miễn dịch. Chúng giúp điều chỉnh sự phát triển và biệt hóa của các tế bào miễn dịch, cũng như kích hoạt các phản ứng viêm và miễn dịch. Có nhiều loại interleukin khác nhau, mỗi loại có chức năng riêng biệt. Chúng được đánh số (ví dụ: interleukin-1, interleukin-2).

Prepositions

in of

* `Interleukin in`: Thường dùng để chỉ sự tham gia của interleukin trong một quá trình, bệnh lý nào đó. Ví dụ: 'The role of interleukin-6 in inflammation.' (Vai trò của interleukin-6 trong viêm nhiễm.)
* `Interleukin of`: Thường dùng để chỉ interleukin thuộc về một nhóm hoặc loại. Ví dụ: 'Interleukin-2 is a type of cytokine.' (Interleukin-2 là một loại cytokine.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + interleukin
  • pro-inflammatory pro-inflammatory interleukin
    (interleukin gây viêm (thúc đẩy phản ứng viêm))
  • anti-inflammatory anti-inflammatory interleukin
    (interleukin chống viêm (giảm phản ứng viêm))
  • specific specific interleukin
    (interleukin đặc hiệu)
  • elevated elevated interleukin levels
    (nồng độ interleukin tăng cao)
Verb + interleukin
  • produce produce interleukin
    (sản xuất interleukin)
  • release release interleukin
    (giải phóng interleukin)
  • inhibit inhibit interleukin activity
    (ức chế hoạt động của interleukin)
Noun + interleukin
  • interleukin interleukin levels
    (nồng độ interleukin)
  • interleukin interleukin signaling
    (tín hiệu interleukin)
  • interleukin interleukin pathway
    (con đường interleukin)

Idioms

  • interleukin-mediated response

    phản ứng được điều hòa bởi interleukin

    "The study investigated the interleukin-mediated response in patients with autoimmune diseases."

    (Nghiên cứu đã khảo sát phản ứng được điều hòa bởi interleukin ở bệnh nhân mắc bệnh tự miễn.)

  • interleukin signaling pathway

    con đường tín hiệu của interleukin

    "Disruption of the interleukin signaling pathway can lead to various immune disorders."

    (Sự gián đoạn con đường tín hiệu của interleukin có thể dẫn đến nhiều rối loạn miễn dịch khác nhau.)

  • interleukin receptor blockade

    sự phong tỏa thụ thể interleukin

    "Interleukin receptor blockade is a therapeutic strategy for certain inflammatory conditions."

    (Sự phong tỏa thụ thể interleukin là một chiến lược điều trị cho một số tình trạng viêm nhiễm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

interleukin

Danh từ
Lật mặt

Bất kỳ protein tự nhiên nào trong một nhóm có chức năng trung gian giao tiếp giữa các tế bào.

"Interleukin-2 is a cytokine that is crucial for T cell proliferation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "interleukin".

Tầm quan trọng trong Y học

Interleukin đóng vai trò trung tâm trong hệ miễn dịch của cơ thể. Việc nghiên cứu và hiểu rõ về các loại interleukin khác nhau đã giúp các nhà khoa học phát triển nhiều phương pháp điều trị mới cho các bệnh tự miễn, ung thư và các bệnh viêm nhiễm. Chúng là mục tiêu quan trọng cho việc phát triển thuốc điều hòa miễn dịch.

Ứng dụng trong Điều trị

Một số loại thuốc điều trị hiện đại được thiết kế để nhắm vào interleukin cụ thể hoặc các thụ thể của chúng, chẳng hạn như trong điều trị viêm khớp dạng thấp hoặc một số loại ung thư. Việc này đã mang lại hy vọng mới cho hàng triệu bệnh nhân trên toàn thế giới, cải thiện chất lượng cuộc sống của họ.